| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M30 |
| Chiều Dài Bulong | 90 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 18.7 mm |
| Size Khóa | 46 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x90 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x90 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong nhà máy nhiệt điện, nơi liên kết kết cấu lò hơi, ống khói và bệ thiết bị chịu tải và nhiệt lớn. Đường kính M30 rất lớn, chìa s=46mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho mối ghép trọng yếu.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M30x90 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M30x90 có đường kính ren M30, chiều dài thân 90mm, bước ren 3.5mm và cỡ chìa lục giác s=46mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M30 cho diện tích chịu lực lớn hơn M27 đáng kể.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường nhà máy nhiệt điện nhiều nhiệt và bụi. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải và nhiệt của lò hơi. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác kết cấu lò hơi, ống khói.
Mô-men siết và lực kẹp M30
Bu lông M30 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1400-1500 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~640-700 kN. Với kết cấu lò hơi chịu nhiệt và dao động, lực kẹp lớn giúp chống nới lỏng. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men lớn của M30.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp khu vực nhiều bụi và hơi ẩm của nhà máy nhiệt điện. Lưu ý vị trí nhiệt độ rất cao cần cân nhắc giải pháp chống ăn mòn phù hợp.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép chặt, chống trượt và chống tách hở khi chịu nhiệt và rung. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của liên kết kết cấu lò hơi.
Ứng dụng trong nhà máy nhiệt điện
Trong nhà máy nhiệt điện, lò hơi, ống khói và các kết cấu đỡ thiết bị chịu tải trọng và nhiệt độ rất lớn. Bu lông M30x90 cấp 10.9 được dùng để liên kết bệ thiết bị, mặt bích và khung kết cấu, nơi đòi hỏi lực kẹp lớn và độ bền cao.
Đường kính M30 cho khả năng chịu tải lớn hơn M27, phù hợp những vị trí trọng yếu nhất. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu cắt tốt và định vị chính xác khi lắp đặt.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết theo trình tự đối xứng để lực kẹp phân bố đều. Mối ghép chịu nhiệt cần kiểm tra lại lực siết định kỳ vì giãn nở nhiệt có thể làm thay đổi lực kẹp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M30 |
| Chiều dài thân | 90 mm |
| Bước ren | 3.5 mm |
| Cỡ chìa (s) | 46 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 1400 – 1500 Nm |
| Lực kẹp | ~640 – 700 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M30 là s=46mm. Mô-men siết? 1400-1500 Nm khi bôi trơn nhẹ. Làm sao biết đạt cấp 10.9? Trên đầu bu lông có đóng ký hiệu “10.9” và dấu nhà sản xuất.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x90 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy nhiệt điện. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
66.980 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 7

Chưa có đánh giá nào.