| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 90 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x90 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x90 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành nhà máy sản xuất kính và lò nấu thủy tinh. Với đường kính M24 rất lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối khung lò, giá đỡ dây chuyền kéo kính và kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x90 DIN 931 cấp 10.9
Đầu lục giácThân trơnĐoạn ren (DIN 931)M24 × 90 · chìa s=36mm · cấp 10.9
Bu lông M24x90 có đường kính ren M24, chiều dài thân 90mm, bước ren tiêu chuẩn 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M24 cho diện tích chịu lực lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường nhà máy kính nhiều nhiệt và bụi. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Giới hạn bền kéo (MPa)8.8~80010.9~104012.9~1220
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối khung lò nấu thủy tinh chịu tải.
Biểu đồ trên so sánh: cấp 8.8 ~800 MPa, cấp 10.9 ~1040 MPa, cấp 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cường độ cao hơn 8.8 mà vẫn dẻo hơn 12.9, phù hợp thiết bị nhà máy kính chịu tải và chu kỳ nhiệt.
Vì sao nhà máy kính chọn bu lông cường độ cao
Nhà máy sản xuất kính có lò nấu thủy tinh, dây chuyền kéo và cán kính hoạt động ở nhiệt độ cao, tải trọng lớn và chu kỳ nhiệt. Bu lông cường độ cao 10.9 M24 liên kết khung lò, giá đỡ dây chuyền và kết cấu đỡ, đảm bảo thiết bị ổn định. Cần lưu ý nhiệt độ làm việc ảnh hưởng đến cơ tính bu lông.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và an toàn, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 – ren lửngthân trơn dàiDIN 933 – ren suốtren toàn bộ thânM24x90 dùng DIN 931 – có đoạn thân trơn chịu cắt
DIN 931 là tiêu chuẩn bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn không ren và chỉ tiện ren ở phần cuối. Đoạn thân trơn này chịu lực cắt trực tiếp, giảm biến dạng và định vị mối ghép chính xác hơn. Ngược lại DIN 933 ren suốt toàn bộ thân, phù hợp khi cần xuyên qua chi tiết mỏng.
Trong nhà máy kính, mối ghép khung lò và giá đỡ dây chuyền thường chịu lực cắt lớn, nên ren lửng DIN 931 với đoạn thân trơn là lựa chọn phù hợp. M24x90 đủ dài để có cả thân trơn lẫn đoạn ren kẹp chặt.
Việc chọn đúng tiêu chuẩn ren giúp mối ghép bền lâu và dễ bảo trì trong suốt vòng đời thiết bị.
Mô-men siết và lực kẹp khuyến nghị
Mô-men siết700 – 780 NmLực kẹp 390 – 420 kN(tham khảo, khô – cấp 10.9)
Với bu lông M24 cấp 10.9, mô-men siết tham khảo khoảng 700 đến 780 Nm trong điều kiện ren khô, tạo lực kẹp khoảng 390 đến 420 kN. Giá trị thực tế phụ thuộc hệ số ma sát, tình trạng bôi trơn và tiêu chuẩn lắp ráp của nhà máy. Nên dùng cờ lê lực để kiểm soát mô-men chính xác.
Siết đúng mô-men giúp mối ghép đủ lực kẹp, tránh tự nới lỏng do rung động và chu kỳ nhiệt trong nhà máy kính. Siết quá mức có thể làm hỏng ren hoặc giảm tuổi thọ bu lông.
Với mối ghép quan trọng, nên lập quy trình siết theo thứ tự và kiểm tra lại lực kẹp sau một thời gian vận hành.
Lớp mạ kẽm chống ăn mòn
Mạ điện phân 5-25µmMạ nhúng nóng 45-85µm
Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng khoảng 5-25µm, bề mặt sáng đẹp, phù hợp môi trường trong nhà. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn tốt hơn cho môi trường khắc nghiệt. Trong nhà máy kính nhiều nhiệt và bụi, lớp mạ giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép.
Tuỳ vị trí lắp đặt và mức độ tiếp xúc ẩm, kỹ sư chọn loại mạ phù hợp. Cần lưu ý cấp 10.9 cường độ cao nên kiểm soát quy trình mạ để tránh giòn hydro.
Lớp mạ tốt kết hợp bảo quản đúng cách giúp bu lông bền lâu trong suốt vòng đời thiết bị.
Lực kẹp giữ chặt kết cấu
Lực kẹpép chặt khung lò và giá đỡ
Khi siết, bu lông M24 tạo lực kẹp lớn ép chặt các chi tiết khung lò và giá đỡ dây chuyền. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép ổn định dưới tải trọng và rung động của thiết bị. Trong nhà máy kính, kết cấu chịu nhiệt và tải nặng nên lực kẹp ổn định rất quan trọng.
Cấp bền 10.9 cho phép tạo lực kẹp cao trên đường kính M24, đảm bảo mối ghép chắc chắn. Để duy trì lực kẹp, nên dùng long đen và kiểm tra định kỳ.
Việc giám sát lực kẹp và siết lại theo kế hoạch bảo trì giúp thiết bị vận hành an toàn.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách
1Làm sạch lỗ ren2Đặt bu lông & long đen3Vặn đai ốc4Siết đúng mô-men
Bước 1: làm sạch lỗ ren và bề mặt tiếp xúc, đảm bảo không có bụi bẩn hay phoi. Bước 2: đặt bu lông cùng long đen phẳng và đai ốc, đưa vào đúng vị trí. Bước 3: vặn đai ốc bằng tay rồi dùng cờ lê, bước 4: siết đúng mô-men bằng cờ lê lực theo giá trị khuyến nghị.
Khi lắp nhiều bu lông trên một mặt bích, nên siết theo thứ tự đối xứng để phân bố lực đều. Với bu lông M24 cường độ cao, cờ lê lực giúp kiểm soát mô-men chính xác và an toàn.
Sau khi lắp, kiểm tra lại mô-men và độ chặt sau một thời gian vận hành để đảm bảo mối ghép không bị nới.
Bảng thông số kỹ thuật
Thông sốGiá trịĐường kính renM24 (bước 3.0mm)Chiều dài thân90mmCỡ chìa lục giács = 36mmCấp bền / bề mặt10.9 / mạ kẽm
Bảng trên tóm tắt thông số chính của bu lông M24x90 DIN 931 cấp 10.9: đường kính ren M24 bước 3.0mm, chiều dài thân 90mm, cỡ chìa lục giác s=36mm, cấp bền 10.9 và bề mặt mạ kẽm. Đây là thông số tiêu chuẩn để chọn đúng bu lông và dụng cụ lắp ráp.
Khi đặt hàng, nên xác nhận tiêu chuẩn ren DIN 931 ren lửng, cấp bền và loại mạ để đảm bảo tương thích với thiết kế kết cấu. Chúng tôi có đủ các quy cách chiều dài đi kèm đai ốc và long đen.
Nếu cần tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp, đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ.
Ứng dụng trong nhà máy kính
Lò nấu thủy tinhDây chuyền kéo kínhKhung giá đỡ
Bu lông M24x90 cấp 10.9 được dùng để liên kết khung lò nấu thủy tinh, giá đỡ dây chuyền kéo và cán kính, cũng như các kết cấu chịu tải nặng khác. Đường kính lớn và cấp bền cao giúp mối ghép chịu được tải trọng và chu kỳ nhiệt đặc trưng của nhà máy kính.
Môi trường nhiệt độ cao và bụi đòi hỏi bu lông vừa cường độ cao vừa có lớp mạ chống ăn mòn. Cấp 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này, giữ thiết bị ổn định trong vận hành liên tục.
Việc chọn đúng cấp bền và quy cách góp phần đảm bảo an toàn và năng suất cho dây chuyền sản xuất kính.
Vật liệu, xử lý nhiệt và khử hydro
Thép hợp kim→Tôi + ram→Khử hydro 190-220°CQuy trình tạo cơ tính cấp 10.9
Bu lông cấp 10.9 được chế tạo từ thép hợp kim, sau đó tôi và ram để đạt cơ tính yêu cầu với bền kéo ~1040 MPa. Sau khi mạ, bu lông thường được nung khử hydro ở 190-220°C để loại bỏ hydro hấp thụ, tránh giòn hydro – điều rất quan trọng với bu lông cường độ cao.
Giòn hydro có thể gây nứt gãy đột ngột dưới tải, nên quy trình khử hydro đúng giúp mối ghép an toàn. Đây là lý do nguồn gốc và kiểm soát sản xuất rất quan trọng.
Với mối ghép quan trọng trong nhà máy kính, nên chọn bu lông có chứng nhận cơ tính và nguồn gốc rõ ràng.
Chọn chiều dài và đường kính phù hợp
Chiều dài 90mm = bề dày kẹp + ren ănChọn chiều dài theo tổng bề dày chi tiết
Chiều dài bu lông cần bằng tổng bề dày các chi tiết kẹp cộng với phần ren ăn đủ vào đai ốc. Bu lông M24x90 phù hợp khi tổng bề dày kẹp vừa phải; với bề dày lớn hơn nên chọn chiều dài dài hơn. Chọn đúng giúp đoạn ren ăn đủ và có đoạn thân trơn chịu cắt.
Đường kính M24 phù hợp tải trọng lớn trong khung lò và giá đỡ. Khi tải thay đổi, có thể điều chỉnh đường kính hoặc số lượng bu lông để phân bố lực hợp lý. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ tính toán sơ bộ.
Việc cân đối đúng quy cách giúp mối ghép bền, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Câu hỏi thường gặp
?Câu hỏi thường gặpvề bu lông M24 cấp 10.9
Bu lông 10.9 mạ kẽm dùng ngoài trời được không? Lớp mạ kẽm chống ăn mòn tốt cho nhiều môi trường; với môi trường khắc nghiệt nên chọn mạ nhúng nóng lớp dày. Cần lưu ý bảo trì định kỳ.
DIN 931 khác DIN 933 chỗ nào? DIN 931 ren lửng có đoạn thân trơn chịu cắt, DIN 933 ren suốt toàn thân. Tùy mối ghép mà chọn loại phù hợp.
Siết mô-men bao nhiêu? Bu lông M24 cấp 10.9 siết tham khảo 700-780 Nm, tạo lực kẹp 390-420 kN, tùy điều kiện ma sát và tiêu chuẩn lắp ráp.
Có sẵn quy cách khác không? Chúng tôi cung cấp nhiều đường kính và chiều dài DIN 931 cấp 10.9; liên hệ để được tư vấn.
Phụ kiện đi kèm nên dùng
Để mối ghép bền hơn, nên dùng kèm đai ốc cấp tương đương, long đen phẳng tăng diện tích tỳ và long đen vên chống tự nới do rung động. Với thiết bị hoạt động liên tục, phụ kiện khóa giúp duy trì lực kẹp lâu dài.
Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen, giúp thuận tiện khi mua và lắp đặt. Việc dùng đúng phụ kiện góp phần tăng độ tin cậy mối ghép.
Liên hệ để được tư vấn bộ phụ kiện phù hợp cho từng ứng dụng.
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Kiểm tra kích thước, ren, độ cứng, lớp mạtrước khi lắp đặt
Trước khi lắp, nên kiểm tra đường kính, bước ren, chiều dài và cỡ chìa lục giác. Ren phải sắc nét, không sứt mẻ; lớp mạ đồng đều, không bóc tróc. Đầu và thân bu lông không có vết nứt. Những kiểm tra đơn giản này giúp tránh sự cố khi siết mô-men cao.
Với mối ghép quan trọng, nên lấy mẫu đo độ cứng để xác nhận đúng cấp bền 10.9. Bu lông đạt chuẩn cho lực kẹp ổn định và tuổi thọ cao trong nhà máy kính.
Chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô hàng.
Vai trò của mối ghép trong độ bền thiết bị
Độ tin cậy mối ghép ảnh hưởng tuổi thọ thiết bị
Mối ghép bu lông tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến độ bền và tuổi thọ toàn bộ kết cấu. Một bu lông bị nới lỏng hoặc sai cấp bền có thể gây xê dịch khung lò, hư hỏng dây chuyền hoặc dừng máy. Vì vậy chọn đúng bu lông và siết đúng mô-men là bước quan trọng trong bảo trì.
Với nhà máy kính hoạt động liên tục, độ tin cậy mối ghép quyết định năng suất và an toàn. Đầu tư vào bu lông chất lượng cao là đầu tư hiệu quả cho độ ổn định lâu dài.
Lập kế hoạch kiểm tra định kỳ các mối ghép quan trọng giúp phát hiện sớm vấn đề và giảm chi phí sửa chữa.
Mua bu lông M24 cấp 10.9 ở đâu
Liên hệTư vấn – báo giá – giao hàng toàn quốcÁnh Dương Vina
Ánh Dương là nhà cung cấp bu lông, đai ốc và phụ kiện liên kết cho khách hàng công nghiệp. Chúng tôi có sẵn bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 nhiều quy cách, đúng tiêu chuẩn DIN 931, giao hàng nhanh trên toàn quốc. Giá cạnh tranh cho đơn số lượng lớn.
Quý khách cần tư vấn quy cách, cấp bền hoặc bảng giá vui lòng liên hệ để được hỗ trợ nhanh chóng. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng đồng hành cùng dự án của bạn.
Cam kết hàng đúng chất lượng, đúng tiến độ và hỗ trợ sau bán hàng chu đáo.
Lưu ý khi siết nhiều bu lông
Siết theo thứ tự đối xứngTăng dần mô-men qua nhiều bước
Khi một mặt bích được ghép bằng nhiều bu lông, nên siết theo thứ tự đối xứng để lực kẹp phân bố đều, tránh cên vên. Việc siết nên chia nhiều bước, tăng dần mô-men đến giá trị cuối, giúp lực kẹp đồng đều.
Siết đối xứng đặc biệt quan trọng với khung lò và giá đỡ trong nhà máy kính, nơi sai lệch nhỏ cũng ảnh hưởng đến độ chính xác. Sau khi siết xong nên kiểm tra lại toàn bộ.
Quy trình siết chuẩn giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép và giảm hư hỏng thiết bị.
Bảo quản và vận chuyển
Kho khô ráo, tránh ẩmĐóng hộp, dán nhãn quy cách
Bu lông mạ kẽm nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm để bảo vệ lớp mạ. Đóng gói theo quy cách và dán nhãn rõ ràng giúp dễ quản lý, tránh nhầm lẫn cấp bền và kích thước. Tránh va đập mạnh làm hỏng ren hoặc tróc mạ.
Bu lông còn nguyên lớp mạ và ren sắc nét sẽ đảm bảo lắp đặt chính xác và đủ lực kẹp. Quản lý kho tốt góp phần duy trì chất lượng mối ghép.
Với đơn hàng lớn, nên kiểm tra ngẫu nhiên mỗi lô trước khi nhập kho.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Cường độ cao – tiết kiệm số lượng bu lôngGiảm chi phí lắp đặt và bảo trì
Sử dụng bu lông cường độ cao 10.9 đúng quy cách giúp giảm số lượng bu lông cần dùng trên mỗi mối ghép, tiết kiệm chi phí vật tư và thời gian lắp đặt. Mối ghép bền cũng giảm tần suất bảo trì và rủi ro dừng máy.
Trong nhà máy kính vận hành liên tục, mỗi lần dừng máy đều tốn kém. Đầu tư vào bu lông chất lượng cao là cách giảm chi phí tổng thể dài hạn.
Chuẩn hóa quy cách bu lông giúp quản lý kho và thay thế dễ dàng hơn.
Cam kết chất lượng tại Ánh Dương
Đúng cấp bền 10.9, có chứng từGiao nhanh, tư vấn kỹ thuật
Sản phẩm được kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn, đảm bảo đúng cấp bền 10.9, đúng kích thước và lớp mạ đồng đều. Chúng tôi cung cấp đầy đủ quy cách, hóa đơn và chứng từ cho khách hàng công nghiệp.
Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chọn đúng loại bu lông, cấp bền và bề mặt cho từng ứng dụng. Hàng có sẵn số lượng lớn, giao nhanh trên toàn quốc.
Hãy liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá tốt và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Các ngành ứng dụng khác
NM kínhKết cấu thépCơ khí nặngThiết bị
Ngoài nhà máy kính, bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24 còn được dùng rộng rãi trong kết cấu thép, cơ khí nặng, chế tạo thiết bị và các mối ghép chịu tải lớn. Đường kính lớn và cấp bền cao giúp nó phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
Tiêu chuẩn DIN 931 phổ biến giúp dễ thay thế và đồng bộ. Dù ở ngành nào, chọn đúng cấp bền, kích thước và bề mặt luôn quyết định độ bền và an toàn mối ghép.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn quy cách phù hợp cho từng dự án cụ thể.
Khi triển khai tại nhà máy kính qui mô lớn, việc chuẩn hóa loại bu lông M24x90 DIN 931 cấp 10.9 cho toàn bộ mối ghép kết cấu giúp đơn giản hóa công tác bảo trì, quản lý vật tư dự phòng và kiểm soát lực siết. Kỹ thuật viên chỉ cần nắm một bộ thông số mô-men tiêu chuẩn, giảm sai sót khi vận hành nhiều điểm bắt. Đây là yếu tố quan trọng bảo đảm độ bền lâu dài và an toàn cho dây chuyền sản xuất kính hoạt động liên tục ở nhiệt độ cao.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x90 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy kính. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
110.490 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5

Chưa có đánh giá nào.