| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 280 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x280 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x280 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao thân dài, đoạn trơn lớn, dùng cho công trình thủy lợi, cửa van đập và chốt xuyên bản lề chịu cắt. Đường kính M24, chìa s=36mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường nước.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x280 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M24x280 có đường kính ren M24, chiều dài thân 280mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa. DIN 931 là ren lửng: phần thân dài để trơn, chỉ tiện ren ở đoạn cuối – phù hợp xuyên qua bản lề cửa van dày.
Đoạn thân trơn rất dài của M24x280 chịu lực cắt tốt và làm trục bản lề xoay cho cửa van. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường nước. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp cửa van đập chịu áp lực nước lớn. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài, chịu cắt tốt và làm trục xoay; DIN 933 là ren suốt toàn thân. Với bản lề cửa van chịu cắt ngang, DIN 931 là lựa chọn ưu tiên.
Mô-men siết và lực kẹp M24
Bu lông M24 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 950-1050 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~270-290 kN. Với cửa van đập chịu áp lực nước lớn, lực kẹp ổn định cùng đoạn thân trơn dài chịu cắt là yếu tố an toàn. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết chuyên dụng để kiểm soát mô-men rất lớn của M24.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp môi trường nước của công trình thủy lợi.
Lực kẹp và chịu cắt trong mối ghép
Lực kẹp là lực ép các bản mã lại khi siết bu lông. Riêng DIN 931, đoạn thân trơn dài xuyên qua bản lề dày và nằm đúng mặt cắt nên chịu lực cắt ngang tốt hơn, tránh ren bị biến dạng. Đây là lý do DIN 931 được ưu tiên cho bản lề cửa van chịu cắt.
Ứng dụng trong công trình thủy lợi
Trong công trình thủy lợi, cửa van đập, bản lề và khung dẫn hướng chịu áp lực nước và tải động. Bu lông M24x280 DIN 931 ren lửng được dùng để làm chốt bản lề cửa van, ghép khung dẫn hướng và cố định kết cấu. Đoạn thân trơn dài giúp chịu cắt và làm trục xoay.
Cấp bền 10.9 đảm bảo mối nối chịu tải an toàn. Mạ kẽm bảo vệ bu lông trong môi trường nước.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết đúng mô-men. Với mối ghép chịu rung, nên dùng đai ốc tự khóa và kiểm tra lực siết định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M24 |
| Chiều dài thân | 280 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 36 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 950 – 1050 Nm |
| Lực kẹp | ~270 – 290 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M24 là s=36mm. Ren lửng khác ren suốt thế nào? Ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn dài chịu cắt; ren suốt (DIN 933) ren toàn thân. Mô-men siết? 950-1050 Nm khi bôi trơn nhẹ.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x280 DIN 931 ren lửng là lựa chọn đáng tin cậy cho công trình thủy lợi. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
197.690 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 3

Chưa có đánh giá nào.