| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 230 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x230 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x230 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành nhà máy bia và nước giải khát. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối khung bồn lên men, dây chuyền chiết rót và kết cấu giá đỡ thiết bị.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x230 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x230 có đường kính ren M22, chiều dài thân 230mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn; nhà máy bia độ ẩm cao, có CO2 và dung dịch vệ sinh nên vị trí tiếp xúc nên dùng inox. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối khung thiết bị nhà máy bia chịu tải.
Biểu đồ trên so sánh giới hạn bền kéo: cấp 8.8 ~800 MPa, cấp 10.9 ~1040 MPa, cấp 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 có cường độ cao hơn 8.8 rõ rệt mà vẫn giữ độ dẻo tốt hơn 12.9 giòn, phù hợp mối ghép chịu tải động và rung.
Vì sao nhà máy bia chọn bu lông cường độ cao
Nhà máy bia và nước giải khát có bồn lên men, nồi nấu, dây chuyền chiết rót và băng tải hoạt động liên tục, chịu tải trọng lớn, rung và môi trường ẩm. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết khung bồn, giá đỡ thiết bị và kết cấu đỡ, đảm bảo ổn định. Vị trí tiếp xúc dung dịch vệ sinh nên dùng inox.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và an toàn thực phẩm, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khung bồn và giá đỡ dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Hình trên minh họa rõ sự khác biệt: DIN 931 có đoạn thân trơn dài, DIN 933 ren suốt. Cho mối nối chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x230 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x230
Ký hiệu M22x230: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 230 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN như minh họa. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với khung bồn và thiết bị chịu tải.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị nhà máy bia chịu tải, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong nhà máy bia
Bu lông M22x230 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối khung bồn lên men, giá đỡ nồi nấu, bệ máy chiết rót và kết cấu đỡ ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày.
Vị trí tiếp xúc dung dịch vệ sinh và sản phẩm nên dùng inox; vị trí khô ráo dùng 10.9 mạ nhúng nóng. Bu lông đúng chuẩn giữ thiết bị ổn định và đảm bảo vệ sinh.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội như hình minh họa, phù hợp môi trường ẩm nhà máy bia.
Với vị trí tiếp xúc dung dịch vệ sinh, inox được ưu tiên; vị trí khô ráo dùng mạ nhúng nóng. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho khung thiết bị nhà máy bia chịu tải và rung, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và rung an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là dùng bu lông mạ kẽm cho vị trí tiếp xúc dung dịch vệ sinh thay vì inox. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp môi trường ẩm. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc dung dịch vệ sinh nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí khô ráo.
Tùy vị trí mà kỹ sư chọn 10.9 mạ nhúng nóng hoặc inox cho phù hợp với nhà máy bia.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bản thép như hình minh họa, chống tự nới lỏng do rung của máy chiết và băng tải. M22 cho lực kẹp rất lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x230 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x230, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà máy bia hoạt động liên tục và rung, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn thường xuyên vì ẩm và rung dễ làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong nhà máy bia
Trong nhà máy bia, bu lông liên kết khung bồn lên men, giá đỡ nồi nấu, bệ máy chiết rót, băng tải và kết cấu thép. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, vệ sinh CIP và thay thiết bị, ưu điểm quan trọng trong nhà máy thực phẩm. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng và rung của dây chuyền, mối ghép bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x230 DIN 931: đường kính M22, dài 230mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x230 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho nhà máy bia được không? Được ở vị trí khô ráo, nên mạ nhúng nóng; vị trí tiếp xúc dung dịch vệ sinh nên dùng inox.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại nhà máy bia, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp bảo vệ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho nhà máy bia, cần xác định tải trọng, mức độ ẩm, loại dung dịch vệ sinh và mức độ tiếp xúc. Với vị trí khô ráo, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý; vị trí tiếp xúc nên dùng inox.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành đồ uống
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy bia và nước giải khát, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và vệ sinh thực phẩm. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà máy duy trì vận hành liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Kinh nghiệm lắp đặt thiết bị nhà máy bia
Trong thực tế lắp đặt bồn và dây chuyền chiết, kỹ thuật viên vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc, căn chỉnh thiết bị trước khi xiết, lắp bu lông theo mô-men quy định theo nhiều bước. Do máy chịu rung, mối nối thường được bổ sung keo khóa ren và đai ốc tự hãm.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà máy bia, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo vận hành liên tục.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn ẩm. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà máy bia, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nhanh gỉ trong môi trường ẩm có thể gây dừng dây chuyền và thiệt hại sản lượng. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà máy vận hành dài hạn.
An toàn vệ sinh và mối ghép
Với nhà máy bia, an toàn vệ sinh thực phẩm gắn liền với độ tin cậy của mối nối thiết bị. Mối ghép ổn định, không gỉ sét giúp đảm bảo vệ sinh và chất lượng sản phẩm. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, vật liệu, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của nhà máy.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch. Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông M22x230 DIN 931 và các quy cách khác, kèm tư vấn kỹ thuật và giao hàng toàn quốc.
Vai trò của vật liệu trong khu vực ướt
Nhà máy bia chia thành khu vực khô và khu vực ướt tiếp xúc nước, CO2, dung dịch CIP và sản phẩm. Ở khu vực ướt tiếp xúc trực tiếp, inox 304 hoặc 316 được ưu tiên nhờ chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh. Ở khu vực khô như khung đỡ, bệ máy, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng cho cường độ cao và chi phí hợp lý.
Kỹ sư cần phân vùng khô và ướt của dây chuyền để chọn vật liệu bu lông phù hợp từng vị trí, đảm bảo cả độ bền và tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu tối ưu cho từng khu vực.
Góp phần nâng cao năng suất sản xuất
Một dây chuyền bia vận hành ổn định, ít sự cố là nền tảng cho năng suất cao và chất lượng sản phẩm ổn định. Mối nối bu lông chắc chắn giữ khung bồn và thiết bị ổn định, chống rung và ăn mòn, góp phần nâng cao hiệu quả và giảm thời gian dừng máy. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào vận hành an toàn và hiệu quả của nhà máy đồ uống.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong nhà máy bia giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi thay thiết bị và chi tiết. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa thuận tiện cho quản lý và bảo trì dây chuyền.
Kết hợp việc chuẩn hóa vật tư với quy trình kiểm tra định kỳ giúp nhà máy chủ động hơn trong bảo trì và dự phòng vật tư.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x230 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy bia. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
97.527 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 6

Chưa có đánh giá nào.