| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 120 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x120 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x120 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành nhiệt điện và lò hơi. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối khung lò hơi, giá đỡ đường ống hơi và kết cấu chịu nhiệt.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x120 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x120 có đường kính ren M22, chiều dài thân 120mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M22 cho diện tích chịu lực lớn hơn M20.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn; ở vị trí nhiệt độ cao cần lưu ý giới hạn nhiệt của lớp mạ và cấp bền. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối khung lò hơi chịu tải.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao nhiệt điện chọn bu lông cường độ cao
Nhà máy nhiệt điện và lò hơi có kết cấu chịu tải trọng lớn, chu kỳ nhiệt và rung của thiết bị. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết khung lò, giá đỡ đường ống hơi và kết cấu đỡ, đảm bảo mối nối chắc chắn. Cần lưu ý nhiệt độ làm việc ảnh hưởng đến cơ tính bu lông.
Độ tin cậy của mối ghép lò hơi ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khung lò hơi và giá đỡ dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu nhiệt điện chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x120 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x120
Ký hiệu M22x120: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 120 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với khung lò hơi chịu tải và chu kỳ nhiệt.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với lò hơi, đây là yếu tố an toàn đặc biệt quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành nhiệt điện
Bu lông M22x120 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối khung lò hơi, giá đỡ đường ống hơi, kết cấu đỡ thiết bị và khung nhà máy ở các vị trí nhiệt độ phù hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu tải.
Lưu ý ở vị trí nhiệt độ rất cao, cần chọn bu lông chịu nhiệt chuyên dụng theo chỉ định thiết kế; bu lông 10.9 mạ kẽm phù hợp cho vị trí nhiệt độ thường.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu nhà máy nhiệt điện.
Với vị trí ngoài trời hoặc môi trường ẩm, mạ nhúng nóng được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho khung lò hơi chịu tải và chu kỳ nhiệt, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải chu kỳ nhiệt an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là dùng bu lông mạ kẽm thường cho vị trí nhiệt độ quá cao vượt giới hạn. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền, đặc biệt quan trọng với ngành năng lượng.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt hơn ở một số mác, nhưng cường độ tùy loại và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho khung kết cấu nhiệt điện ở vị trí nhiệt độ thường.
Ở vị trí nhiệt độ rất cao, kỹ sư chọn bu lông chịu nhiệt chuyên dụng theo tiêu chuẩn thiết kế.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x120 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do chu kỳ nhiệt và rung thiết bị.
Với lò hơi chịu chu kỳ nhiệt, nên dùng thêm keo khóa ren chịu nhiệt hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x120, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động và chu kỳ nhiệt. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, giữ mối nối ổn định khi nhiệt độ thay đổi. M22 cho lực kẹp rất lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với lò hơi và thiết bị nhiệt điện, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc theo quy định an toàn. Nên kiểm tra lực xiết sau các chu kỳ nhiệt vì giãn nở nhiệt có thể làm suy giảm lực kẹp. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong nhà máy nhiệt điện
Trong nhà máy nhiệt điện, bu lông liên kết khung lò hơi, giá đỡ đường ống hơi, kết cấu đỡ thiết bị và sàn thao tác. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, thay thế ống và thiết bị, ưu điểm quan trọng trong nhà máy cần bảo trì định kỳ. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng và chu kỳ nhiệt, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x120 DIN 931: đường kính M22, dài 120mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x120 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho lò hơi được không? Được ở vị trí nhiệt độ thường; vị trí nhiệt độ rất cao cần bu lông chịu nhiệt chuyên dụng theo thiết kế.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại nhà máy nhiệt điện, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp bảo vệ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho nhà máy nhiệt điện, cần xác định tải trọng, nhiệt độ làm việc và môi trường. Với vị trí nhiệt độ thường, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý; vị trí nhiệt độ cao cần bu lông chịu nhiệt chuyên dụng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành năng lượng
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy nhiệt điện và công trình năng lượng, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và chịu tải. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà máy duy trì vận hành liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x120 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của nhà máy nhiệt điện
Nhà máy nhiệt điện và lò hơi hoạt động ở nhiệt độ cao, chu kỳ nhiệt lặp lại và tải trọng lớn. Mối nối bu lông phải duy trì lực kẹp ổn định khi vật liệu giãn nở và co lại theo nhiệt. Điều này đặt ra yêu cầu cao về cường độ, độ ổn định nhiệt và độ tin cậy của bu lông.
Bu lông 10.9 đáp ứng tốt yêu cầu này ở vị trí nhiệt độ thường khi được chọn đúng quy cách và xiết đúng lực; vị trí nhiệt độ cao cần vật liệu chuyên dụng.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà máy nhiệt điện, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông hỏng ở khung lò hơi có thể gây dừng máy và thiệt hại sản lượng điện lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà máy vận hành dài hạn.
An toàn nhà máy và mối ghép
Với nhà máy nhiệt điện, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối khung lò hơi. Một mối ghép hỏng có thể gây sự cố nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, vật liệu, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của nhà máy.
Kinh nghiệm lắp đặt kết cấu lò hơi
Trong thực tế lắp đặt kết cấu lò hơi, kỹ thuật viên vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc, căn chỉnh kết cấu trước khi xiết, lắp bu lông theo mô-men quy định theo nhiều bước tăng dần. Mối nối chịu nhiệt thường được kiểm tra lại lực xiết sau khi thiết bị đạt nhiệt độ vận hành.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu chu kỳ nhiệt.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà máy nhiệt điện, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo an toàn và vận hành liên tục.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do chu kỳ nhiệt, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành năng lượng.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong nhà máy nhiệt điện giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần vào vận hành ổn định
Một nhà máy nhiệt điện vận hành ổn định, ít sự cố là nền tảng cho sản lượng điện liên tục và an toàn. Mối nối bu lông chắc chắn giữ khung lò hơi và thiết bị ổn định, chống tải động và giãn nở nhiệt, góp phần nâng cao độ tin cậy nhà máy. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x120 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành nhiệt điện. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
58.345 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 9

Chưa có đánh giá nào.