| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 65 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành cấp thoát nước và trạm bơm. Với đường kính M20 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích bơm, đường ống và thiết bị thủy lực chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x65 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x65 có đường kính ren M20, chiều dài thân 65mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng với môi trường ẩm ướt của trạm bơm và hệ cấp thoát nước. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối chịu tải lớn như mặt bích bơm công suất lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho trạm bơm
Trạm bơm và hệ cấp thoát nước luôn ẩm ướt, tiếp xúc nước và đôi khi hóa chất xử lý, dễ gây ăn mòn mạnh. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, kéo dài tuổi thọ mối nối. Với vị trí ẩm ướt nhiều, mạ nhúng nóng lớp dày được ưu tiên; vị trí ngập nước thường xuyên có thể cần inox.
Thiết bị bơm chịu tải động và rung, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và hoạt động cấp nước. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích bơm, đường ống và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối mặt bích bơm chịu áp lực và rung, DIN 931 ren lửng M20x65 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x65
Ký hiệu M20x65: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 65 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mặt bích bơm cần độ kín nước.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích tròn, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều, đảm bảo gioăng kín đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị bơm ẩm ướt chịu tải, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành cấp thoát nước
Bu lông M20x65 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối mặt bích bơm, mặt bích đường ống, van công nghiệp, giá đỡ động cơ bơm và kết cấu trạm bơm. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt và định vị chính xác giữa các mặt bích.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến độ kín và an toàn của hệ cấp nước. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường ẩm ướt của trạm bơm.
Với vị trí tiếp xúc nước nhiều, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên; vị trí ngập nước có thể cần inox. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị bơm chịu tải động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và rung an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, làm mặt bích kín không đều. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với thiết bị ẩm ướt. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp trạm bơm ẩm. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí ngập nước nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí không ngập nước.
Tùy vị trí mà kỹ sư chọn 10.9 mạ kẽm hoặc inox cho phù hợp.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x65 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung bơm.
Với thiết bị bơm chịu rung liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x65, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền và độ kín của mối nối mặt bích. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt gioăng, chống rò rỉ và tự nới lỏng do rung bơm. M20 cho lực kẹp lớn phù hợp mặt bích áp lực.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép kín và chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với trạm bơm hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết, ăn mòn và rò rỉ định kỳ vì rung và ẩm có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong trạm bơm
Trong trạm bơm, bu lông liên kết mặt bích bơm với đường ống, giá đỡ động cơ, van và bệ móng. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì bơm, thay gioăng và sửa van, ưu điểm so với hàn cố định. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các mặt bích, giúp đảm bảo đồng tâm.
Với tải trọng động và rung của bơm, mối ghép bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định và kín nước lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 931: đường kính M20, dài 65mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x65 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng ở trạm bơm ẩm ướt được không? Được, nên chọn mạ nhúng nóng; vị trí ngập nước nên dùng inox.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại trạm bơm ẩm ướt, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho trạm bơm, cần xác định tải trọng, áp lực và mức độ tiếp xúc nước cụ thể. Với vị trí ẩm ướt chịu tải nặng, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M20 là lựa chọn hợp lý; vị trí ngập nước nên dùng inox.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành cấp thoát nước
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình cấp thoát nước và trạm bơm, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và độ kín. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp công trình duy trì tiến độ và bảo trì, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của trạm bơm
Trạm bơm và hệ cấp thoát nước vận hành gần như liên tục, mối nối mặt bích phải kín nước tuyệt đối để tránh rò rỉ và thất thoát. Môi trường ẩm ướt, đôi khi có hóa chất xử lý nước, đòi hỏi bu lông chống ăn mòn tốt. Đồng thời, tải động và rung từ động cơ bơm đòi hỏi mối ghép cường độ cao, chống tự nới lỏng.
Bu lông 10.9 mạ kẽm M20 đáp ứng tốt các yêu cầu này ở vị trí không ngập nước thường xuyên, giúp mặt bích kín và ổn định.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho trạm bơm, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một mối nối rò rỉ hoặc bu lông gỉ gãy có thể gây dừng bơm, mất nước và chi phí sửa chữa lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho trạm bơm vận hành liên tục.
An toàn vận hành và mối ghép
Với trạm bơm cấp nước, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối. Một mối ghép hỏng trên đường ống áp lực có thể gây sự cố nghiêm trọng và gián đoạn cấp nước. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của trạm bơm.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế trạm bơm
Trong thực tế lắp đặt, kỹ thuật viên trạm bơm thường vệ sinh ren và bề mặt mặt bích trước khi lắp, loại bỏ bụi và cặn để gioăng kín tốt. Mối nối mặt bích tròn thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng (kiểu ngôi sao) để đảm bảo gioăng ép đều, chống rò rỉ.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các lần kiểm tra sau. Đây là mẹo đơn giản nhưng hiệu quả với thiết bị chịu rung.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với công trình cấp nước, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình cấp thoát nước và cơ khí, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng hoặc mặt bích rò rỉ, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do gioăng hỏng. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và thay gioăng. Nếu ren đã hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Góp phần đảm bảo cấp nước ổn định
Một trạm bơm vận hành an toàn, ít sự cố là nền tảng để đảm bảo cấp nước liên tục cho sản xuất và sinh hoạt. Mối nối bu lông chắc chắn, kín nước giữ thiết bị hoạt động đúng thiết kế, chống rò rỉ và thất thoát, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào hoạt động cấp nước an toàn và hiệu quả.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các công trình cấp thoát nước.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong công trình cấp thoát nước giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các mặt bích. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì, sửa chữa và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi xử lý sự cố.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý và đặt hàng thuận tiện hơn cho các trạm bơm và công trình cấp nước.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x65 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành cấp thoát nước. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
17.640 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 29

Chưa có đánh giá nào.