| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 90 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x90 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x90 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đúc kim loại và xưởng đúc gang. Với đường kính M18 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho khuôn đúc, lò nấu và thiết bị chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x90 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x90 có đường kính ren M18, chiều dài thân 90mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định ở các vị trí không quá nóng của xưởng đúc. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho xưởng đúc
Xưởng đúc kim loại có nhiệt cao từ lò nấu, bụi cát khuôn và độ ẩm, dễ gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét ở các vị trí không quá nóng, giữ mối ghép ổn định. Với vị trí nhiệt độ rất cao cần cân nhắc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.
Thiết bị đúc chịu tải nặng và va đập, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khuôn đúc, lò và thiết bị nặng. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối thiết bị đúc chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x90 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x90
Ký hiệu M18x90: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 90 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với thiết bị đúc chịu va đập.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị đúc chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành đúc kim loại
Bu lông M18x90 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối khuôn đúc, giá đỡ lò nấu, máy làm khuôn, băng tải và khung kết cấu nhà xưởng. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và va đập ở các vị trí phù hợp.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm đúc và an toàn. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắc nghiệt này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường bụi ẩm.
Với xưởng đúc, tùy vị trí nhiệt độ và độ ẩm mà chọn loại phù hợp. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị đúc chịu va đập, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu va đập và tải động an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với thiết bị đúc rung mạnh. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với thiết bị đúc cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x90 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với thiết bị đúc chịu rung mạnh, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x90, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của máy đúc.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với xưởng đúc hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung và nhiệt có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong khung kết cấu
Trong xưởng đúc, bu lông không chỉ cố định máy móc mà còn liên kết khung thép, giá đỡ và bệ máy. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, ưu điểm so với hàn cố định. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết khung.
Với tải trọng động và rung của thiết bị đúc, mối ghép bu lông cường độ cao giữ khung ổn định lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x90 DIN 931: đường kính M18, dài 90mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=27mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M18x90 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 27mm.
Bu lông 10.9 có dùng ngoài trời được không? Được, lớp mạ kẽm chống ăn mòn; môi trường khắc nghiệt nên dùng mạ nhúng nóng.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Trong xưởng đúc nhiều bụi, việc bảo quản kín giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho thiết bị đúc, cần xác định tải trọng, điều kiện nhiệt và độ ẩm cụ thể. Với vị trí nhiệt vừa phải và chịu tải nặng, bu lông 10.9 mạ kẽm M18 là lựa chọn hợp lý. Với nhiệt rất cao, cần cân nhắc vật liệu chuyên dụng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng xưởng đúc
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều xưởng đúc và cơ khí nặng, hiểu rõ yêu cầu khắc nghiệt của ngành. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp xưởng đúc duy trì sản xuất liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x90 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của môi trường xưởng đúc
Xưởng đúc kim loại là môi trường khắc nghiệt bậc nhất trong công nghiệp: nhiệt bức xạ từ lò nấu, bụi cát và bụi kim loại mịn, hơi ẩm từ quá trình làm nguội, cùng rung động liên tục từ máy rũ khuôn và băng tải. Tất cả các yếu tố này đều tác động trực tiếp lên mối ghép bu lông. Một bu lông không đủ cường độ hoặc thiếu lớp bảo vệ sẽ nhanh chóng xuống cấp, gây rủi ro cho cả dây chuyền.
Chính vì vậy, việc lựa chọn bu lông cho xưởng đúc cần cân nhắc đồng thời cả cường độ, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu tải động. Bu lông 10.9 mạ kẽm M18x90 đáp ứng tốt bộ tiêu chí này ở các vị trí không tiếp xúc trực tiếp nhiệt độ cực cao.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí, không nên chỉ nhìn giá mua ban đầu mà cần tính chi phí vòng đời. Một bu lông giá rẻ nhưng nhanh gỉ hoặc đứt gãy sẽ kéo theo chi phí dừng máy, nhân công thay thế và thiệt hại sản xuất lớn hơn nhiều lần. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho xưởng đúc vận hành liên tục, nơi mỗi giờ dừng máy đều tốn kém.
An toàn lao động và mối ghép
Trong xưởng đúc, an toàn lao động gắn liền với độ tin cậy của mối ghép. Thiết bị nặng như lò nấu nghiêng, máy đúc áp lực hay cầu trục đều dựa vào bu lông để cố định an toàn. Một mối ghép hỏng có thể gây tai nạn nghiêm trọng. Vì vậy, việc chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị xây dựng quy trình kiểm tra mối ghép định kỳ như một phần của công tác an toàn thiết bị, giúp phát hiện sớm bu lông nới lỏng hoặc ăn mòn.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế xưởng đúc
Trong thực tế vận hành, các kỹ thuật viên xưởng đúc thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, loại bỏ bụi cát và dầu mỡ để đạt lực kẹp chính xác. Một lớp bụi mỏng cũng có thể làm sai lệch mô-men xiết và giảm lực kẹp thực tế. Việc bôi một lớp mỡ bôi trơn ren đúng loại cũng giúp kiểm soát hệ số ma sát khi xiết.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ dàng phát hiện nới lỏng trong các lần kiểm tra sau. Đây là mẹo đơn giản nhưng hiệu quả cho thiết bị chịu rung.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với xưởng đúc, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo kế hoạch bảo trì và dự phòng vật tư luôn sẵn sàng.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều doanh nghiệp cơ khí và đúc, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, bước đầu tiên là kiểm tra nguyên nhân: do rung động, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung biện pháp chống nới lỏng như keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren đã bị hư hoặc bu lông có dấu hiệu giãn dài, cần thay mới hoàn toàn.
Với trường hợp ăn mòn cục bộ, không nên tiếp tục sử dụng mà thay bằng bu lông cùng cấp bền có lớp mạ phù hợp hơn với môi trường. Việc ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn của khách hàng lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các xưởng đúc và nhà máy cơ khí.
Góp phần nâng cao năng suất đúc
Một dây chuyền đúc vận hành ổn định, ít sự cố dừng máy là nền tảng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm đúc. Mối ghép bu lông chắc chắn giữ thiết bị hoạt động đúng thiết kế, giảm rung thừa và sai lệch, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả chung của xưởng. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào hoạt động sản xuất an toàn và hiệu quả.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x90 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đúc kim loại. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
19.590 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 26

Chưa có đánh giá nào.