| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 150 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x150 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x150 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho nhà máy nhiệt điện và công trình năng lượng. Với đường kính M18, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối bệ tua-bin, giá đỡ đường ống và kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x150 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x150 có đường kính ren M18, chiều dài thân 150mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với môi trường nhà máy nhiệt điện nhiều hơi ẩm và bụi. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối chịu tải lớn như bệ tua-bin nhiệt điện.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho nhà máy nhiệt điện
Nhà máy nhiệt điện có môi trường nhiều hơi nước, bụi than và nhiệt độ, dễ gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét ở các vị trí không quá nóng, giữ mối ghép ổn định. Với vị trí nhiệt độ cao cần cân nhắc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.
Thiết bị nhiệt điện chịu tải nặng và rung, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và độ ổn định phát điện. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối bệ máy, mặt bích đường ống và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối thiết bị nhiệt điện chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x150 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x150
Ký hiệu M18x150: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 150 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với bệ tua-bin và thiết bị chịu rung.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị nhiệt điện chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong nhà máy nhiệt điện
Bu lông M18x150 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối bệ tua-bin, máy phát, giá đỡ đường ống, quạt khói và khung kết cấu nhà máy. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu tải động ở các vị trí phù hợp.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn và độ ổn định phát điện. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường nhà máy nhiều hơi ẩm.
Với vị trí nhiều hơi nước và bụi, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị nhiệt điện chịu tải động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và rung an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với thiết bị rung. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với thiết bị nhiệt điện cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu ở vị trí không quá nóng.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x150 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với thiết bị nhiệt điện chịu rung liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x150, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của tua-bin và thiết bị.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà máy nhiệt điện hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung và hơi ẩm có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong nhà máy nhiệt điện
Trong nhà máy nhiệt điện, bu lông liên kết bệ tua-bin, máy phát, mặt bích đường ống hơi, quạt khói và khung kết cấu. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì đại tu, ưu điểm so với hàn cố định. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng động và rung của tua-bin, mối ghép bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định lâu dài, đảm bảo phát điện liên tục.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x150 DIN 931: đường kính M18, dài 150mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=27mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M18x150 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 27mm.
Bu lông 10.9 dùng ở nhiệt độ cao được không? Ở vị trí nhiệt vừa phải thì được; vị trí nhiệt rất cao cần vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại nhà máy nhiệt điện nhiều bụi, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho thiết bị nhiệt điện, cần xác định tải trọng, nhiệt độ và điều kiện môi trường cụ thể. Với vị trí nhiệt vừa phải và chịu tải nặng, bu lông 10.9 mạ kẽm M18 là lựa chọn hợp lý; vị trí nhiệt rất cao cần vật liệu chuyên dụng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành năng lượng
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy điện và cơ khí nặng, hiểu rõ yêu cầu khắc nghiệt của ngành. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà máy duy trì phát điện liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x150 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của nhà máy nhiệt điện
Nhà máy nhiệt điện vận hành gần như liên tục với thiết bị hạng nặng như tua-bin, lò hơi, máy phát và hệ đường ống áp lực. Môi trường có nhiệt độ, hơi nước, bụi than và rung động mạnh. Tất cả đều thử thách độ bền mối ghép bu lông. Một mối nối hỏng trên thiết bị áp lực có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Vì vậy, lựa chọn bu lông cho nhà máy điện cần cân nhắc cường độ, chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu tải động. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt ở các vị trí nhiệt vừa phải.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà máy điện, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một sự cố mối ghép có thể gây dừng tổ máy, thiệt hại sản lượng điện rất lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà máy điện vận hành liên tục.
An toàn vận hành và mối ghép
Trong nhà máy điện, an toàn vận hành phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của mối nối thiết bị. Thiết bị áp lực và tua-bin quay tốc độ cao đòi hỏi mối ghép chắc chắn tuyệt đối. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc theo quy trình vận hành.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm tra mối ghép theo yêu cầu kỹ thuật nhà máy.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế nhà máy
Trong thực tế vận hành, kỹ thuật viên nhà máy nhiệt điện thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, loại bỏ bụi và dầu mỡ để đạt lực kẹp chính xác. Mối nối bệ tua-bin và mặt bích thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các lần kiểm tra sau. Đây là mẹo đơn giản nhưng hiệu quả với thiết bị chịu rung mạnh.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà máy điện, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo kế hoạch bảo trì đại tu và dự phòng vật tư.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều doanh nghiệp năng lượng và cơ khí, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren đã hư hoặc bu lông giãn dài, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Góp phần đảm bảo phát điện ổn định
Một nhà máy nhiệt điện vận hành ổn định, ít sự cố dừng tổ máy là nền tảng để đảm bảo sản lượng điện theo kế hoạch. Mối nối bu lông chắc chắn giữ thiết bị hoạt động đúng thiết kế, giảm rung thừa và sai lệch, góp phần nâng cao hiệu quả chung của nhà máy. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào hoạt động phát điện an toàn và hiệu quả.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các nhà máy điện và cơ khí.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong toàn nhà máy giúp đơn giản hóa kho vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các thiết bị. Điều này đặc biệt quan trọng trong công tác đại tu nhà máy điện, nơi thời gian dừng máy cần được rút ngắn tối đa.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý kho và đặt hàng thuận tiện hơn cho nhà máy.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x150 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy nhiệt điện. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
27.500 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 19

Chưa có đánh giá nào.