| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 55 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x55 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x55 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đường sắt và hạ tầng giao thông. Với đường kính M16 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho kết cấu chịu tải động và rung lớn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x55 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x55 có đường kính ren M16, chiều dài thân 55mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng với kết cấu ngoài trời. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8 thông dụng, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho ngành đường sắt
Kết cấu đường sắt và hạ tầng giao thông đặt ngoài trời, chịu mưa gió, độ ẩm và rung động liên tục từ tàu. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định trong suốt tuổi thọ công trình.
Độ an toàn của mối ghép trong hạ tầng giao thông rất quan trọng. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối ray, tà vẹt và kết cấu cầu. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu đường sắt chịu rung và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x55 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x55
Ký hiệu M16x55 được hiểu như sau: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa tính bằng mm, và 55 là chiều dài thân bu lông. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối đường sắt chịu rung liên tục.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực vì có thể làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Hydro sinh ra khi mạ có thể ngấm vào thép và gây nứt giòn dưới tải. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ.
Với kết cấu hạ tầng giao thông chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng. Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành đường sắt và giao thông
Bu lông M16x55 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối kết cấu cầu, giá đỡ ray, cột tín hiệu, lan can cầu và các mối ghép hạ tầng giao thông. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và rung.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn giao thông. Bu lông 10.9 mạ kẽm cho phép mối nối bền và chống ăn mòn lâu dài.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu ngoài trời lâu dài.
Với hạ tầng giao thông phơi mưa nắng nhiều năm, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 bền kéo ~800 MPa, phổ biến cho kết cấu thông thường. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu đường sắt chịu rung và va đập, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10 tương ứng. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, xiết cảm tính.
Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết định kỳ với kết cấu chịu rung mạnh từ tàu. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ.
Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch.
Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, cam kết đúng cấp bền và chiều dày lớp mạ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ cao, chống ăn mòn khá và chi phí hợp lý.
Với kết cấu đường sắt cần cả cường độ và độ bền môi trường, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Với hạ tầng giao thông, nên yêu cầu đầy đủ chứng từ để đảm bảo an toàn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x55 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với kết cấu đường sắt chịu rung mạnh, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x55, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933.
Sự đồng bộ về cấp bền và lớp mạ trong cùng dải sản phẩm giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp trong kết cấu chịu rung
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của tàu và phương tiện.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn trong điều kiện rung liên tục.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với kết cấu đường sắt và cầu, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc vì liên quan trực tiếp đến an toàn. Nên kiểm tra lực xiết và tình trạng ăn mòn định kỳ, vì rung liên tục có thể làm giảm lực kẹp theo thời gian.
Khi phát hiện bu lông lỏng, nứt hoặc ăn mòn, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền. Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x55
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 55mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN.
Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn. Thông số có thể thay đổi đôi chút theo nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Có cần cờ lực khi xiết không? Có, để đạt đúng lực kẹp và tránh xiết quá gây đứt bu lông.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, đáp ứng linh hoạt.
Vai trò liên kết trong hạ tầng giao thông
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong hạ tầng giao thông, hàng trăm mối ghép phối hợp giữ kết cấu ổn định trước tải động. Chỉ cần một số mối nối yếu, an toàn của cả công trình có thể bị ảnh hưởng.
Lưu ý khi vận chuyển và thi công
Khi vận chuyển số lượng lớn, nên đóng kiện chắc chắn tránh va đập làm trầy lớp mạ. Tại công trường, phân loại bu lông theo quy cách và đánh dấu rõ để tránh lắp nhầm cấp bền.
Trước khi lắp, kiểm tra ren không hư hỏng và dùng đúng cỡ chìa để không làm tròn đầu lục giác.
Quy cách đóng gói và bảo quản
Bu lông đóng theo thùng carton hoặc bao theo trọng lượng, có nhãn ghi quy cách, cấp bền và tiêu chuẩn DIN. Bảo quản nơi khô ráo, kê cao tránh ẩm để giữ lớp mạ bền lâu.
Dù đã mạ kẽm, bảo quản đúng cách vẫn quan trọng để tránh trầy xước lớp phủ dẫn đến ăn mòn cục bộ.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng để tận dụng đoạn thân trơn chịu cắt; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt.
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách, cấp bền và lớp mạ theo yêu cầu thực tế của công trình.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và rủi ro. Một sự cố do mối ghép hỏng trên kết cấu giao thông có thể gây hậu quả nghiêm trọng về an toàn và chi phí.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời công trình, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với thiết bị và kết cấu nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Độ bền mỏi trong kết cấu đường sắt
Kết cấu đường sắt chịu tải trọng chu kỳ mỗi khi tàu đi qua, tạo hiện tượng mỏi cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm, là yếu tố quan trọng cho độ bền lâu dài.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động trên thân bu lông, kéo dài tuổi thọ mỏi. Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn đặc biệt quan trọng với hạ tầng giao thông.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Quá trình nhiệt luyện quyết định chất lượng cuối cùng.
Thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện được kiểm soát chặt để đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền. Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Hỗ trợ kỹ thuật và đặt hàng
Ngoài quy cách sẵn kho, Ánh Dương nhận đặt hàng bu lông theo yêu cầu riêng về chiều dài, loại ren và lớp mạ. Đội ngũ hỗ trợ tư vấn lựa chọn và cung cấp tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Chúng tôi cam kết hàng đúng tiêu chuẩn, chứng từ đầy đủ, giá cạnh tranh và giao nhanh trên toàn quốc.
An toàn giao thông và trách nhiệm
Trong hạ tầng đường sắt và cầu đường, độ an toàn của công trình phụ thuộc vào từng mối ghép. Việc dùng bu lông đúng cấp bền, có chứng từ và xiết đúng lực là trách nhiệm của nhà thầu thi công và đơn vị bảo trì.
Sử dụng bu lông trôi nổi không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Đầu tư vào sản phẩm chính hãng là đầu tư vào an toàn cộng đồng.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Với nhiều năm kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, chúng tôi hiểu rõ yêu cầu khắt khe của ngành đường sắt và hạ tầng giao thông, luôn đặt chất lượng và độ an toàn lên hàng đầu.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x55 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối ghép kết cấu đường sắt và hạ tầng giao thông. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và cung cấp sản phẩm chính hãng.
Ứng dụng trong cầu thép và cầu vượt
Bu lông M16x55 cường độ cao còn được dùng trong mối nối dầm cầu thép, cầu vượt và kết cấu nhịp cầu. Các mối nối này chịu tải trọng xe cộng với tải gió và nhiệt, đòi hỏi bu lông bền và chống ăn mòn tốt để đảm bảo tuổi thọ công trình.
Đoạn thân trơn của DIN 931 giúp định vị chính xác và chịu lực cắt ở các bản mã liên kết, phù hợp với yêu cầu thiết kế cầu thép.
Dịch vụ cung ứng cho dự án hạ tầng
Các dự án hạ tầng giao thông thường cần số lượng bu lông lớn và đúng tiến độ. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng, đảm bảo đủ số lượng, đúng quy cách và chất lượng đồng đều giữa các lô.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp và nhà thầu giúp dự án thi công đúng tiến độ và tối ưu chi phí vật tư.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối nối hạ tầng, việc chọn ren lửng hay ren suốt phụ thuộc thiết kế. Ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí và chịu tải ngang. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt.
Với M16x55, chiều dài thân vừa phải phù hợp nhiều mối nối kết cấu thông dụng. Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo yêu cầu.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x55 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x55 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đường sắt và hạ tầng giao thông. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
11.083 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 46

Chưa có đánh giá nào.