| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 130 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x130 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x130 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho cẩu tháp và xây dựng nhà cao tầng. Với đường kính M16, thân dài 130mm và đoạn trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối nối đốt cẩu và kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x130 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x130 có đường kính ren M16, chiều dài thân 130mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng với cẩu tháp làm việc ngoài trời. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng, giảm khối lượng kết cấu cẩu.
Vì sao chọn mạ kẽm cho cẩu tháp
Cẩu tháp làm việc ngoài trời ở độ cao, chịu mưa gió, độ ẩm và tải gió lớn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối nối đốt cẩu ổn định trong suốt quá trình thi công. Với vị trí khắc nghiệt ven biển, cần cân nhắc mạ nhúng nóng.
Độ an toàn của mối nối cẩu tháp là cực kỳ quan trọng vì liên quan trực tiếp đến an toàn công trường. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là bắt buộc.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối đốt cẩu và kết cấu thép. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối cẩu tháp chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x130 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x130
Ký hiệu M16x130: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa (mm), 130 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối đốt cẩu chịu tải trọng và tải gió lớn.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với cẩu tháp chịu tải cao ở độ cao, đây là yếu tố an toàn cực kỳ quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong cẩu tháp và xây dựng cao tầng
Bu lông M16x130 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối đốt thân cẩu, móng cẩu, mối nối kết cấu thép và thiết bị thi công cao tầng. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và mô-men uốn lớn.
Độ tin cậy của mối nối ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trường. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắc nghiệt này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cẩu tháp làm việc ngoài trời lâu dài.
Với cẩu tháp ven biển hoặc công trình dài ngày, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho cẩu tháp chịu tải động và tải gió, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ mối nối đốt cẩu khi làm việc ở độ cao. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với cẩu tháp cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Với cẩu tháp, nên yêu cầu đầy đủ chứng từ để đảm bảo an toàn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x130 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung và tải gió.
Với cẩu tháp chịu rung và tải động, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x130, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp trong mối nối đốt cẩu
Lực kẹp quyết định độ bền của mối nối chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai mặt bích đốt cẩu, giữ mối nối không trượt và chống tự nới lỏng do tải gió.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối nối đốt cẩu chắc chắn hơn – điều sống còn với cẩu tháp.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x130
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 130mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN. Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Dùng được ngoài trời không? Dùng được với lớp mạ phù hợp; môi trường khắc nghiệt nên chọn mạ nhúng nóng.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Vai trò liên kết trong cẩu tháp
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các đốt cẩu. Một mối nối đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để mối nối chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong cẩu tháp, các mối nối đốt phối hợp giữ thân cẩu ổn định trước tải nâng và tải gió. Chỉ cần một mối nối yếu, an toàn cả cẩu bị đe dọa.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Đối với cẩu tháp, nên tuân thủ đúng khuyến nghị của nhà sản xuất cẩu về cấp bền và lực xiết.
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và rủi ro. Một sự cố do mối nối cẩu hỏng có thể gây hậu quả nghiêm trọng về an toàn và chi phí.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với cẩu tháp nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối nối đốt cẩu, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí và chịu tải ngang. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M16x130, chiều dài thân phù hợp mặt bích đốt cẩu dày.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
An toàn công trường và trách nhiệm
Trong thi công cao tầng, an toàn là ưu tiên tuyệt đối. Mỗi mối nối đốt cẩu đều liên quan đến an toàn của công nhân và công trình. Việc dùng bu lông đúng cấp bền, có chứng từ và xiết đúng lực là trách nhiệm bắt buộc của đơn vị thi công.
Đầu tư vào vật tư chính hãng có nguồn gốc rõ ràng là đầu tư vào an toàn con người.
Dịch vụ cung ứng cho nhà thầu
Các nhà thầu xây dựng cần cung ứng vật tư đúng tiến độ và có chứng từ đầy đủ. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng, đảm bảo đủ số lượng, đúng quy cách và chất lượng đồng đều.
Sự phối hợp chặt chẽ giúp nhà thầu thi công đúng tiến độ và tối ưu chi phí vật tư.
Độ bền mỏi và tải trọng động
Cẩu tháp chịu tải trọng nâng – hạ và tải gió thay đổi liên tục, tạo hiện tượng mỏi cho mối nối bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm. Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi.
Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn đặc biệt quan trọng với cẩu tháp.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Chúng tôi hiểu rõ yêu cầu khắt khe của ngành cẩu tháp và xây dựng cao tầng.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x130 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối nối cẩu tháp và kết cấu xây dựng cao tầng. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và cung cấp sản phẩm chính hãng.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các nhà thầu và đơn vị cho thuê cẩu.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp xây dựng.
Đặt hàng theo yêu cầu
Ngoài quy cách sẵn kho, Ánh Dương nhận đặt hàng bu lông theo yêu cầu riêng về chiều dài, loại ren và lớp mạ cho các dự án đặc thù. Đội ngũ sẽ báo giá và thời gian giao hàng nhanh chóng theo nhu cầu thực tế.
Phạm vi giao hàng và hỗ trợ
Ánh Dương giao bu lông M16x130 và các quy cách khác trên toàn quốc, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ cho các công trình xây dựng. Đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren trong quá trình vận chuyển, giao nhanh theo tiến độ thi công.
Chúng tôi cam kết đồng hành cùng khách hàng, góp phần vào an toàn và hiệu quả thi công.
Lựa chọn đường kính và chiều dài phù hợp
Kích thước M16 với chiều dài 130mm phù hợp các mối nối mặt bích đốt cẩu dày. Việc chọn đúng đường kính và chiều dài theo độ dày mối ghép giúp đảm bảo đủ ren ăn khớp đai ốc và đoạn thân trơn nằm đúng vị trí chịu cắt.
Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chiều dài và quy cách tối ưu cho từng mối nối cụ thể.
Góp phần nâng cao an toàn thi công
Độ tin cậy của mối nối đốt cẩu ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thi công cao tầng. Bu lông cường độ cao giữ cẩu vận hành ổn định, giảm rủi ro sự cố và bảo vệ con người. Ánh Dương cam kết cung cấp vật tư chất lượng để góp phần vào hoạt động thi công an toàn và hiệu quả.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trên cẩu tháp và công trình cao tầng, giúp khách hàng an tâm về chất lượng và độ an toàn của mối nối. Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Đồng hành cùng ngành xây dựng
Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp và xây dựng, Ánh Dương cam kết đồng hành cùng các nhà thầu và đơn vị vận hành cẩu tháp, cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Mục tiêu là góp phần vào an toàn và chất lượng công trình.
Vai trò vật tư chất lượng trong thi công cao tầng
Thi công nhà cao tầng đòi hỏi vật tư có độ bền và độ tin cậy cao, đặc biệt là mối nối đốt cẩu tháp luôn làm việc ở độ cao và chịu tải biến đổi. Bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định, giảm sự cố và bảo vệ an toàn cho cả công trường.
Ánh Dương đồng hành cùng khách hàng trong việc cung ứng vật tư đúng chuẩn, góp phần vào hoạt động thi công an toàn và đúng tiến độ.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x130 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho cẩu tháp và xây dựng cao tầng. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
22.639 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 4

Chưa có đánh giá nào.