
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M8 |
| Chiều Dài | 16 mm |
| Size Khóa | 6 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 13 mm |
| Chiều Cao Đầu | 8 mm |
| Bước Ren | 1.25 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M8 |
| Chiều Dài | 16 mm |
| Size Khóa | 6 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 13 mm |
| Chiều Cao Đầu | 8 mm |
| Bước Ren | 1.25 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Khi mối ghép cần chịu tải nặng hơn, M8 là một trong những cỡ “kết cấu” được dùng nhiều nhất trong cơ khí và xây dựng. Tăng đường kính từ 6 lên 8 mm mang lại bước nhảy lớn về khả năng chịu lực, vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M8×16 DIN 912 mở ra nhóm cỡ chịu tải mạnh cho máy móc nặng, kết cấu, khung giàn, trong khi đầu trụ lục giác chìm vẫn gọn gàng và thẩm mỹ.
Bài viết này nhìn con M8×16 từ góc của kỹ sư khi cân nhắc đường kính: M8 mạnh hơn M6 ở điểm nào, khi nào nên chọn M8, và lưu ý khi dùng inox cho cỡ này. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào tư duy chọn cỡ.
Khác biệt giữa M6 và M8 thể hiện ở vài điểm thực tế. Đường kính ren lớn hơn (8 mm so với 6 mm) cho tiết diện chịu lực lớn hơn nhiều — M8 chịu tải kéo và mô men siết cao hơn M6 đáng kể. Lỗ lục giác của M8 dùng chìa 6 mm (so với 5 mm), truyền mô men tốt hơn và càng khó trờn. Bước ren lớn hơn (1,25 mm) làm ren khỏe hơn. Nhờ vậy, M8 là lựa chọn khi mối ghép cần chắc chắn hơn rõ rệt cho máy móc nặng, kết cấu chịu tải lớn, khung giàn. Nếu mối ghép nhẹ hơn, cỡ M6×16 có thể đủ; khi cần chịu lực hơn, M8 là bước nâng cấp hợp lý.
Quyết định nâng đường kính nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật. Vài dấu hiệu nên chọn M8 thay vì M6: mối ghép chịu tải kéo hoặc cắt vượt khả năng của M6; kết cấu, khung giàn, máy móc nặng cần mối ghép chắc chắn; cần lực căng trước và mô men siết lớn hơn để giữ mối ghép dưới rung, tải động; cần biên an toàn cao hơn cho vị trí quan trọng. Ngược lại, nếu không gian chật hoặc tải vừa, giữ cỡ M6. Người thiết kế chọn đường kính đủ chịu tải với biên an toàn hợp lý. Lưu ý: nâng cỡ kéo theo thay đổi lỗ, đai ốc, dụng cụ (chìa 6 mm) — cân nhắc tổng thể thiết kế.
Trong dòng M8, bản 16 mm là cỡ ngắn phổ thông, phù hợp mối ghép mỏng đến trung bình cần chắc chắn — bắt mặt bích, tấm, gối đỡ, cụm cơ khí lên kết cấu. Hãy chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; với M8 đoạn ăn ren tối thiểu thường lớn hơn cỡ nhỏ do đường kính lớn hơn. Nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M8 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M8 với nhiều chiều dài giúp phủ phần lớn nhu cầu lắp ráp và kết cấu chịu tải lớn.
M8 chịu mô men siết cao hơn cỡ nhỏ, nhưng vẫn cần đúng lực. Bu lông inox 304 mang cấp bền A2 (ví dụ A2-70 ≈ 700 MPa) — chắc tay khi vặn bằng chìa 6 mm, nhưng vẫn là cấp bền vừa phải, thấp hơn thép hợp kim 8.8/10.9/12.9. Vì vậy với mối ghép kết cấu chịu tải rất lớn cần độ bền cao đồng thời chống gỉ, hãy tính toán kỹ và cân nhắc tăng số lượng bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp. Đừng siết vượt khuyến nghị dù lỗ lục giác lớn cho cảm giác chắc. Dùng cờ lê lực cho mối ghép quan trọng; bôi chống kẹt ren và siết đều như mọi bu lông inox.
Inox 304 (A2) là vật liệu cân bằng cho nhiều ứng dụng M8 cần chống gỉ: máy móc, kết cấu, thiết bị làm việc nơi ẩm hoặc cần thẩm mỹ. Tuy nhiên, với mối ghép kết cấu chịu tải rất cao đồng thời chống gỉ, cần nhớ inox 304 không cứng như thép cấp 8.8/10.9 cùng cỡ — đây là điểm quan trọng vì M8 thường được dùng ở vị trí chịu lực. Khi đó: tăng số lượng/cỡ bu lông theo tính toán, hoặc chọn vật liệu phù hợp (thép cường độ cao nếu không cần chống gỉ, hoặc inox mác/độ bền cao hơn). Ở môi trường muối biển khắc nghiệt cân nhắc inox 316. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Nhiều doanh nghiệp chọn M6, M8, M10 làm các cỡ “trục” của bộ vít tiêu chuẩn vì chúng phủ dải tải rộng cho máy móc và kết cấu. M8 là cỡ rất phổ biến — đủ chắc cho nhiều mối ghép kết cấu, vẫn gọn và dễ thi công. Tiêu chuẩn hóa quanh vài cỡ giúp giảm số mã quản lý, tăng số lượng mỗi mã để có giá tốt, và đơn giản hóa dụng cụ. Khi cần liên kết dài hoặc cấy ren, có thể kết hợp ty ren cùng hệ M8. Nếu cần so sánh với cỡ liền kề, xem thêm cỡ M6 để chọn đúng theo tải.
Con bu lông này có mặt rộng rãi ở các vị trí chịu tải: lắp ráp máy móc nặng, thiết bị cơ khí; kết cấu, khung giàn, giá đỡ chịu lực; bắt mặt bích lớn, khớp nối, cụm truyền động; gối đỡ, chân đế thiết bị; kết cấu kiến trúc, lan can, sàn thao tác chịu tải. Nhờ là cỡ “kết cấu phổ thông”, M8×16 thường là lựa chọn khi mối ghép cần chắc hơn M6 mà vẫn gọn — và bản inox 304 thêm ưu thế không gỉ. Với mối ghép chịu tải tới hạn, nhớ cân nhắc giới hạn cấp bền của inox như đã nêu.
Vì M8 thường chịu lực, chất lượng ren và độ thẳng càng quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 6 mm; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho quyết toán — đặc biệt với mối ghép kết cấu cần truy xuất.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M8×16 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M8, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng đường kính, chiều dài và vật liệu theo tải, giúp tránh chọn thừa hoặc thiếu.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
M8 có đường kính ren 8 mm (so với 6 mm), dùng chìa lục giác 6 mm (so với 5 mm), bước ren 1,25 mm — nên chịu tải và mô men siết cao hơn M6 đáng kể vì tiết diện tăng theo bình phương đường kính.
Khi mối ghép chịu tải/cần mô men siết vượt khả năng M6, ở kết cấu, khung giàn, máy móc nặng, hoặc cần biên an toàn cao hơn. Lưu ý nâng cỡ kéo theo thay đổi lỗ, đai ốc, dụng cụ.
Không. Inox 304 (A2) cấp bền vừa phải, thấp hơn thép 8.8/10.9 cùng cỡ. Với mối ghép kết cấu chịu tải tới hạn cần độ bền cao đồng thời chống gỉ, tăng số lượng/cỡ bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp theo tính toán.
Dùng chìa lục giác 6 mm, truyền mô men tốt và càng khó trờn đầu.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp dự án cần truy xuất nguồn gốc.
Bước sang đường kính M8 mở ra nhóm cỡ chịu tải mạnh cho máy móc nặng và kết cấu, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M8×16 DIN 912 là quy cách M8 ngắn phổ thông: chịu tải và mô men cao hơn M6 rõ rệt, vẫn gọn, và bền nhờ inox 304. Hiểu khi nào nên chọn M8, siết đúng lực, nắm giới hạn cấp bền của inox và chọn đúng chiều dài — đó là cách thiết kế mối ghép kết cấu đúng ngay từ đầu. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn cỡ sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
12.610 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 80
Chưa có đánh giá nào.