
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 50 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 50 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Ngành thép và luyện kim là môi trường công nghiệp nặng nhất: nhiệt độ rất cao quanh lò và phôi nóng, bụi vảy thép (scale) mài mòn, nước làm nguội và tẩy vảy (descaling) khắp nơi, cùng rung động cực mạnh từ máy cán và thiết bị nặng. Bu lông ở đây phải đối mặt cùng lúc nhiều thử thách. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×50 DIN 912 — cỡ kết cấu lớn — dùng cho các vị trí cần chống gỉ trong hệ nước làm nguội và phần phụ trợ; nhưng phải hiểu rõ ranh giới với bu lông kết cấu cường độ cao và giới hạn nhiệt. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư luyện kim.
Nội dung tập trung vào: vai trò ở hệ làm nguội và phụ trợ, ranh giới với bu lông kết cấu cán thép, chống gỉ với nước/vảy, lưu ý nhiệt, và chống tự nới do rung. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Trong nhà máy thép, M16 đảm nhận các mối ghép cỡ kết cấu lớn. Bản inox đặc biệt hợp ở những vị trí cần chống gỉ trong môi trường nước: hệ nước làm nguội, hệ tẩy vảy (descaling) bằng nước áp lực cao; đường ống, bồn, bể, máng dẫn nước; vỏ, che chắn, giá đỡ ở vùng ẩm ướt thường xuyên. Chiều dài 50 mm hợp khi bắt qua cụm dày, mặt bích. Ở những vị trí này, nước và hơi ẩm làm bu lông thép gỉ kẹt nhanh, nên inox giúp mối ghép bền và tháo lắp được khi bảo trì. Tuy nhiên, với mối ghép kết cấu chính chịu tải lớn của máy cán, khung giàn, theo thiết kế và lưu ý giới hạn cấp bền inox. Phối long đền phẳng phù hợp.
Cần hiểu rõ ranh giới, đặc biệt ở cỡ M16. Các mối ghép kết cấu chính của máy cán, thiết bị luyện kim chịu tải rất lớn (giá cán, gối trục, khung máy chịu lực cán khổng lồ) phải dùng bu lông thép cường độ cao chuyên dụng theo thiết kế, với quy trình siết và quản lý lực căng nghiêm ngặt. Inox 304 (A2) cấp bền vừa phải — và như đã nói ở cỡ M16, chênh lệch với thép cường độ cao rất đáng kể — hoàn toàn không dùng cho các vị trí chịu tải cán tới hạn. M16×50 inox 304 chỉ dành cho phần phụ trợ không chịu tải kết cấu tới hạn, đặc biệt là hệ nước, vùng ẩm cần chống gỉ. Tôn trọng ranh giới này — thép cường độ cao cho kết cấu cán chịu tải, inox cho hệ nước/phụ trợ chống gỉ — là nguyên tắc cơ bản.
Hệ nước làm nguội và tẩy vảy trong nhà máy thép gây ăn mòn mạnh với phần cứng thép. Inox 304 chống gỉ tốt với nước làm nguội thông thường, môi trường ẩm công nghiệp — phù hợp cho phần lớn hệ nước, phụ trợ. Tuy nhiên, nước tuần hoàn trong nhà máy thép có thể tích tụ khoáng chất, clorua, đôi khi có tính axit (từ tẩy vảy), nhiệt độ cao; ở những điều kiện này 304 có thể bị rỗ, cần inox 316 bền hơn. Vảy thép (scale) cũng bám và mài mòn. Nguyên tắc: nước làm nguội thông thường → 304; nước nhiều khoáng/clorua/axit → 316. Bôi chống kẹt ren và bảo trì vệ sinh vảy giúp mối ghép bền và tháo được. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Trong nhà máy thép có những vùng nhiệt độ rất cao (quanh lò, gần phôi nóng). Như với thiết bị nhiệt nói chung, inox 304 ở nhiệt độ cao bị giảm cấp bền, có hiện tượng rão (creep) làm mất lực căng trước, và nguy cơ nhạy hóa khi ở dải ~425–815°C kéo dài. Vì vậy, ở các vị trí gần nguồn nhiệt cao, không dùng inox 304 thường tùy tiện — cần chọn mác chịu nhiệt chuyên dụng (304H, 321, 347) theo nhiệt độ làm việc, hoặc vật liệu phù hợp khác. M16×50 inox 304 phù hợp cho vị trí phụ trợ ở nhiệt độ vừa phải (như hệ nước làm nguội, vùng xa nguồn nhiệt). Xác định nhiệt độ làm việc thực tế của từng vị trí và chọn mác đúng là điều cần thiết trong môi trường luyện kim đặc thù này.
Máy cán thép và thiết bị luyện kim tạo rung động cực mạnh khi cán/đập phôi — một trong những môi trường rung khắc nghiệt nhất công nghiệp, làm bu lông tự nới nhanh. Mối ghép lỏng ở hệ nước, phụ trợ gây rò rỉ, hư hỏng và mất an toàn; ở kết cấu chính có thể gây sự cố nghiêm trọng. Vì vậy chống tự tháo là bắt buộc: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp (lưu ý nhiệt và môi trường), đai ốc tự khóa theo thiết kế. Với M16, siết theo mô men đúng cho vật liệu (inox A2 hoặc thép cường độ cao tùy vị trí), dùng chìa lục giác 14 mm. Phối long đền vênh phù hợp. Đưa việc kiểm tra siết các mối ghép vào bảo trì định kỳ nghiêm ngặt — trong môi trường rung mạnh, mối ghép cần theo dõi thường xuyên hơn.
Bảo trì trong nhà máy thép diễn ra ở môi trường nóng, bụi vảy, nước — điều kiện cực khắc nghiệt. Bụi vảy bám ren và inox dễ galling khiến vít (đặc biệt cỡ lớn M16) kẹt cứng rất khó tháo. Vì vậy bôi chống kẹt ren (anti-seize) loại phù hợp (chịu nhiệt nếu gần nguồn nhiệt) khi lắp gần như bắt buộc — giúp tháo được khi bảo trì. Vệ sinh lỗ lục giác sạch vảy trước khi tra chìa 14 mm. Tuân thủ nghiêm quy trình an toàn nhà máy thép (an toàn nhiệt, LOTO, để nguội đủ). Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn, biến dạng nhiệt của bu lông khi bảo trì và thay ngay nếu phát hiện — trong môi trường khắc nghiệt này, phòng ngừa sự cố mối ghép giúp giảm dừng máy ngoài kế hoạch, vốn rất tốn kém trong sản xuất thép liên tục.
Con bu lông này thường gặp ở các vị trí cần chống gỉ trong nhà máy thép: hệ nước làm nguội, tẩy vảy (descaling); đường ống, bồn, bể, máng dẫn nước; vỏ, che chắn, giá đỡ ở vùng ẩm; phụ trợ máy cán, thiết bị xa nguồn nhiệt cao. Điểm chung là môi trường nước/ẩm và rung mạnh, cần chống gỉ — nơi M16×50 inox phù hợp cho phần phụ trợ ở nhiệt độ vừa. Với nước nhiều khoáng/axit dùng 316; vị trí gần nguồn nhiệt cao dùng mác chịu nhiệt; và kết cấu cán chịu tải tới hạn dùng thép cường độ cao theo thiết kế.
Với nhà máy thép vận hành liên tục và điều kiện khắc nghiệt, đúng mác (kể cả mác chịu nhiệt khi cần) và chất lượng quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét; thân thẳng; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 14 mm; bề mặt sáng đều không rỗ. Lưu ý nam châm không phân biệt được 304 với 316 hay các mác chịu nhiệt — chỉ xác nhận bằng phân tích thành phần hoặc hồ sơ. Vì vậy khi cần 316 (nước nhiều khoáng/axit) hoặc mác chịu nhiệt (vùng nóng), phải yêu cầu đúng và xác nhận bằng hồ sơ CO/CQ, cùng hóa đơn VAT cho quản lý vật tư và nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M16×50 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 cùng mác chịu nhiệt cho các vị trí đặc thù trong nhà máy thép — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác theo vị trí (nước, nhiệt, phụ trợ), đồng thời phân biệt rõ với bu lông kết cấu cán cường độ cao.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và vị trí sử dụng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M16×40.
Không. Kết cấu cán chịu tải rất lớn dùng bu lông thép cường độ cao theo thiết kế. Inox 304 (cấp bền vừa phải, chênh lệch lớn ở M16) chỉ cho phần phụ trợ, hệ nước cần chống gỉ.
Nước làm nguội thông thường: 304. Nước nhiều khoáng, clorua, tính axit (từ tẩy vảy), nhiệt cao: nên 316 để tránh rỗ.
Inox 304 giảm bền, có rão và nhạy hóa ở nhiệt cao. Vùng nóng kéo dài cần mác chịu nhiệt (304H/321/347). 304 chỉ cho vị trí nhiệt vừa phải.
Dùng chìa lục giác 14 mm. Bôi chống kẹt ren (chịu nhiệt nếu gần nguồn nhiệt) và vệ sinh vảy trong lỗ trước khi tra chìa.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 và mác chịu nhiệt cho vị trí đặc thù trong nhà máy thép.
Trong ngành thép và luyện kim, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×50 DIN 912 là lựa chọn cho các vị trí cần chống gỉ — hệ nước làm nguội, đường ống, vỏ, phụ trợ ở vùng ẩm — nơi nước, vảy và rung mạnh là thử thách. Điều quan trọng là dùng đúng vật liệu cho đúng vị trí: thép cường độ cao cho kết cấu cán chịu tải, inox 304 (hoặc 316 nước nhiều khoáng/axit) cho hệ nước/phụ trợ, và mác chịu nhiệt cho vùng nóng. Kết hợp chống tự nới do rung cực mạnh, bôi chống kẹt ren và bảo trì kiểm tra ăn mòn, con vít nhỏ giúp nhà máy vận hành liên tục. Khi cần tư vấn chọn mác theo vị trí và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
117.810 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Chưa có đánh giá nào.