| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 210 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x210 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x210 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu thép nhịp lớn như nhà thi đấu, sân vận động và mái vòm, nơi có dàn thép khẩu độ lớn chịu tải trọng và tải gió. Thân M24 đường kính lớn, chiều dài 210mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn, giúp mối nối dàn thép chắc chắn và bền lâu.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x210 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M24x210 có đường kính ren M24, chiều dài thân 210mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn phù hợp mối nối dàn thép.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường ngoài trời. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, tăng khả năng chịu cắt cho mối nối.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối dàn thép chịu tải trọng và tải gió nhịp lớn.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp kết cấu chịu tải động.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối nối, rất quan trọng cho mối nối dàn thép chịu cắt.
Vì sao kết cấu nhịp lớn chọn bu lông cường độ cao
Dàn thép mái nhà thi đấu và sân vận động có khẩu độ lớn, chịu tải trọng bản thân, tải gió và đôi khi tải động. Mối nối bu lông tại các bản mã và mắt dàn phải giữ chặt và truyền lực an toàn. Bu lông cường độ cao 10.9 M24 cho lực kẹp lớn, tạo mối nối ma sát chắc chắn, chống trượt và chống nới lỏng.
Kết cấu thép ngoài trời chịu mưa nắng, nên lớp mạ kẽm và kiểm soát lực siết là yếu tố quan trọng cho độ bền lâu dài.
Mô-men siết và lực kẹp khuyến nghị
Với bu lông M24 cấp 10.9, mô-men siết khuyến nghị khoảng 700-780 Nm (bôi trơn nhẹ), tạo lực kẹp khoảng 390-420 kN. Với mối nối ma sát trong kết cấu thép, nên dùng cờ-lê lực và siết theo trình tự tiêu chuẩn để đạt lực kẹp thiết kế, bảo đảm khả năng chống trượt.
Lớp mạ kẽm chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ điện hóa, hy sinh để bảo vệ lõi thép khỏi gỉ. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu thép ngoài trời của nhà thi đấu và sân vận động.
Lực kẹp giữ chặt bản mã
Khi siết, bu lông giãn đàn hồi tạo lực kẹp ép chặt các bản mã. Lực kẹp đủ lớn tạo ma sát giữa các bản thép, giúp mối nối truyền lực bằng ma sát và chống trượt – điều then chốt cho mối nối dàn thép chịu tải động.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách
Làm sạch bề mặt tiếp xúc bản mã, kiểm tra ren trước khi lắp. Dùng vòng đệm cường độ cao phù hợp, siết theo trình tự đối xứng và chia nhiều bước tăng mô-men để lực phân bố đều. Với mối nối ma sát, bề mặt tiếp xúc cần đạt độ nhám yêu cầu để đạt hệ số ma sát thiết kế.
Bảng thông số kỹ thuật
Đường kính M24; chiều dài 210mm; bước ren 3.0mm; cỡ chìa s=36mm; cấp bền 10.9; bền kéo ~1040 MPa; chảy ~940 MPa; tiêu chuẩn DIN 931 ren lửng; lớp phủ mạ kẽm; mô-men 700-780 Nm; lực kẹp 390-420 kN.
Ứng dụng trong kết cấu thép nhịp lớn
Bu lông M24x210 dùng cho mối nối dàn mái, bản mã mắt dàn, chân cột, dầm thép khẩu độ lớn và kết cấu mái vòm. Những vị trí này đòi hỏi độ tin cậy cao do tải trọng lớn và yêu cầu an toàn công trình công cộng.
Vật liệu, xử lý nhiệt và khử hydro
Bu lông 10.9 chế tạo từ thép hợp kim, tôi và ram để đạt cơ tính. Sau mạ điện phân cần nung khử hydro ở 190-220°C nhằm loại bỏ nguy cơ giòn hydro – rất quan trọng với bu lông cường độ cao chịu tải trong công trình công cộng.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M24x210 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa s=36mm. Có dùng được ngoài trời không? Có, nên chọn mạ nhúng nóng cho độ bền ăn mòn cao. Ren lửng khác ren suốt chỗ nào? Ren lửng có đoạn thân trơn chịu cắt, trong khi ren suốt tiện ren toàn bộ chiều dài thân.
Mua bu lông M24 cấp 10.9 ở đâu
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao DIN 931 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh. Liên hệ để được báo giá theo số lượng và tư vấn kỹ thuật phù hợp dự án kết cấu thép.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt lâu ngày làm giảm tuổi thọ lớp mạ. Đóng gói theo lô, ghi rõ quy cách để thuận tiện kiểm soát vật tư tại công trường. Tránh để bu lông tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hóa chất ăn mòn trong kho.
Cam kết chất lượng tại Ánh Dương
Sản phẩm được kiểm tra cơ tính, kích thước và lớp mạ trước khi xuất. Ánh Dương hỗ trợ kỹ thuật, cấp chứng chỉ và đồng hành cùng khách hàng trong suốt dự án, bảo đảm vật tư đúng tiêu chuẩn thiết kế.
Chọn chiều dài và đường kính phù hợp
Chiều dài bu lông cần đủ để xuyên qua toàn bộ các bản mã cộng chiều dày đai ốc và vòng đệm, thừa vài ren để đảm bảo lực kẹp đủ. Với tải bản mã dày, chọn M24x210 cho phép đoạn ren ăn sâu vào đai ốc mà đoạn thân trơn vẫn nằm đúng vùng chịu cắt. Chọn đúng tỉ lệ giữa đoạn ren và đoạn trơn giúp phân bố ứng suất hợp lý.
Phụ kiện đi kèm nên dùng
Để phát huy tối đa khả năng của bu lông M24x210, nên dùng đai ốc cùng cấp bền, vòng đệm phẳng cường độ cao và vòng đệm vên hoặc keo khóa ren ở vị trí chịu rung. Trong kết cấu ngoài trời, phụ kiện cũng nên được mạ đồng bộ để tránh ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Trước khi lắp, nên kiểm tra ký hiệu cấp bền dập trên đầu bu lông, kiểm tra đường ren không sước móp, lớp mạ đều không bóc. Có thể thử vặn đai ốc bằng tay qua toàn bộ ren để đảm bảo trơn tru. Với công trình công cộng, nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm cơ tính của lô hàng.
Vai trò của mối ghép trong độ bền kết cấu
Mối nối bu lông là mắt xích quan trọng quyết định độ bền và an toàn của toàn bộ dàn thép. Một bu lông đạt chuẩn nhưng siết sai lực vẫn có thể gây trượt và hư hỏng. Ngược lại, mối nối được thiết kế và siết đúng sẽ phân bố tải đều, chịu được tải trọng và tải gió nhiều năm.
Mối nối ma sát trong kết cấu thép
Trong kết cấu thép nhịp lớn, bu lông cường độ cao thường được dùng cho mối nối ma sát, nơi lực được truyền qua ma sát giữa các bản thép thay vì qua thân bu lông. Để đạt điều này, lực kẹp phải đủ lớn và bề mặt tiếp xúc phải đạt độ nhám thiết kế. Mối nối ma sát cho độ cứng cao, chống trượt và chịu tải động tốt, rất phù hợp cho dàn mái nhịp lớn chịu tải gió.
Lưu ý khi siết nhiều bu lông
Khi bản mã có nhiều bu lông, cần siết theo trình tự đối xứng và chia thành nhiều vòng tăng dần mô-men. Cách này giúp các bản thép ép đều, tránh công vên và đảm bảo mọi bu lông cùng chia sẻ tải. Việc kiểm soát lực bằng cờ-lê lực đồng bộ cho từng vị trí là yêu cầu bắt buộc để đạt lực kẹp thiết kế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro kết cấu và kéo dài tuổi thọ công trình. Một sự cố mối nối trên dàn mái công trình công cộng có thể gây hậu quả nghiêm trọng, nên khoản tiết kiệm nhỏ khi mua bu lông giá rẻ kém chất lượng là không đáng. Bu lông 10.9 chính hãng mang lại giá trị tổng thể tốt hơn.
Các ngành ứng dụng khác
Ngoài kết cấu nhịp lớn, bu lông M24x210 DIN 931 cấp 10.9 còn dùng trong kết cấu thép nhà xưởng, cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy xây dựng hạng nặng, kết cấu cầu đường và bệ máy công nghiệp. Đâu cần mối ghép chịu tải lớn, chịu tải động và chống ăn mòn thì loại bu lông này đều phù hợp.
Cơ chế chịu lực của bu lông cường độ cao
Khi siết, bu lông bị kéo giãn đàn hồi và tích lũy năng lượng như một lò xo rất cứng. Chính năng lượng đàn hồi này duy trì lực kẹp giữa các bản thép, tạo ma sát ngăn trượt và ngăn hở mối nối. Đối với tải trọng động, lực kẹp ban đầu phải đủ lớn để mối nối luôn ở trạng thái nén. Bu lông 10.9 có giới hạn chảy cao nên cho phép tạo lực kẹp lớn mà vẫn an toàn.
Tiêu chuẩn và chứng chỉ liên quan
Bu lông DIN 931 cấp 10.9 chế tạo theo tiêu chuẩn kích thước DIN/ISO và yêu cầu cơ tính theo ISO 898-1. Trong kết cấu thép, mối nối ma sát thường tuân theo các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu. Khi mua, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng và báo cáo thử nghiệm thể hiện bền kéo, chảy và độ cứng để truy xuất nguồn gốc.
Sai lầm thường gặp khi lắp bu lông
Một số sai lầm phổ biến gồm: dùng bu lông không đúng cấp bền, siết bằng cảm tính không đo mô-men, bề mặt tiếp xúc bản mã còn sơn hoặc bụi làm giảm hệ số ma sát, hoặc bỏ qua vòng đệm cường độ cao. Những sai lầm này làm giảm độ tin cậy và có thể dẫn đến trượt hoặc hỏng hóc. Đào tạo kỹ thuật viên và ban hành quy trình siết chuẩn là cách hiệu quả để tránh lỗi.
Chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời
Kết cấu thép nhà thi đấu và sân vận động tiếp xúc mưa, nắng và độ ẩm thay đổi, là điều kiện thúc đẩy ăn mòn. Lớp mạ kẽm, đặc biệt mạ nhúng nóng dày, tạo rào cản và bảo vệ điện hóa cho lõi thép. Ở công trình ven biển, có thể bổ sung lớp sơn phủ. Việc lựa chọn hệ thống chống ăn mòn phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ mối nối và đảm bảo an toàn công trình nhiều thập kỷ.
So sánh chi phí vòng đời
Khi đánh giá một loại bu lông, nên nhìn vào chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Chi phí này bao gồm giá vật tư, công lắp đặt, tần suất bảo trì và rủi ro kết cấu. Bu lông cường độ cao chính hãng với lớp mạ tốt tuy giá cao hơn ban đầu nhưng bền hơn, ít thay và an toàn hơn, nên tổng chi phí thấp hơn về dài hạn.
Vai trò của vòng đệm trong mối nối
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố lực kẹp trên diện tích rộng hơn, tránh lún bản mã và bảo vệ lớp mạ. Vòng đệm vên hoặc khóa ren chống nới lỏng ở vị trí chịu rung. Luôn dùng đúng loại phụ kiện theo khuyến nghị thiết kế để mối nối đạt hiệu quả cao nhất.
Theo dõi và ghi nhận lực siết
Đối với mối nối dàn thép trọng yếu, nên lập hồ sơ ghi nhận giá trị mô-men đã siết, ngày lắp và người thực hiện. Hồ sơ này phục vụ bảo trì, giúp so sánh khi kiểm tra định kỳ và truy vết khi có sự cố. Một số đơn vị dùng bút sơn đánh dấu lên đầu bu lông và đai ốc để dễ phát hiện xoay nới lỏng bằng mắt thường.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán bu lông đạt chuẩn mà còn tư vấn chọn đúng quy cách, cấp chứng chỉ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Ánh Dương có kinh nghiệm cung cấp bu lông cho nhiều dự án công nghiệp và xây dựng, sẵn sàng đồng hành từ khâu chọn vật tư đến hậu mãi.
Tối ưu kho vật tư bu lông
Việc chuẩn hóa quy cách bu lông giúp đơn giản hóa quản lý kho và đặt hàng. Khi toàn bộ dự án dùng chung loại M24x210 DIN 931 cấp 10.9 cho các mối nối tương tự, bộ phận vật tư dễ dự trữ, kiểm soát tồn kho và bổ sung kịp thời, đồng thời giảm rủi ro lắp nhầm bu lông sai cấp bền.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ tính toán lực siết, chọn cấp bền và loại lớp mạ phù hợp với từng điều kiện làm việc. Nếu bạn chưa chắc chắn về quy cách cần dùng cho mối nối dàn thép hoặc bản mã, hãy liên hệ để được tư vấn dựa trên tải trọng và tiêu chuẩn thiết kế thực tế.
Lắp đặt dàn thép trên cao
Việc lắp dàn mái nhịp lớn thường diễn ra ở độ cao và cần cẩu hỗ trợ, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt an toàn lao động. Bu lông mối nối cần được siết theo đúng quy trình và kiểm tra lực siết sau khi lắp. Một số mối nối quan trọng sử dụng bu lông TCB hoặc thiết bị đo lực chuyên dụng để kiểm soát lực kẹp chính xác. Việc lắp đặt đúng quy trình bảo đảm khả năng chống trượt và an toàn cho công trình công cộng.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
Sau thời gian sử dụng, nên định kỳ kiểm tra mô-men siết, quan sát dấu hiệu ăn mòn hay nứt tại chân ren. Nếu phát hiện bu lông bị nới lỏng hoặc biến dạng, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền. Ghi nhật ký bảo trì giúp theo dõi tình trạng mối nối và lên kế hoạch thay thế chủ động, tránh sự cố bất ngờ.
Hướng dẫn đặt hàng theo dự án
Khi đặt hàng, khách nên cung cấp quy cách, cấp bền, tiêu chuẩn, loại lớp mạ và số lượng dự kiến cho từng giai đoạn. Thông tin rõ ràng giúp Ánh Dương báo giá chính xác, chuẩn bị hàng đúng tiến độ và tư vấn phương án thay thế nếu cần. Với đơn hàng lớn, nên trao đổi sớm để bố trí sản xuất và giao hàng hợp lý.
Tổng kết ưu điểm sản phẩm
Bu lông M24x210 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm hội tụ các ưu điểm: cường độ cao chịu tải lớn, đoạn thân trơn chịu cắt và định vị tốt, lớp mạ chống ăn mòn, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn DIN/ISO. Đây là lựa chọn hợp lý cho mối nối dàn thép nhịp lớn. Giao hàng toàn quốc, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng các dự án ở mọi quy mô.
Giao hàng và báo giá nhanh
Ánh Dương hỗ trợ báo giá nhanh và giao bu lông M24x210 DIN 931 cấp 10.9 trên toàn quốc, đóng gói chắc chắn kèm chứng từ đầy đủ. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.
An toàn công trình và độ tin cậy dài hạn
Trong công trình công cộng như nhà thi đấu và sân vận động, dàn mái thép phải an toàn tuyệt đối trước tải trọng và tải gió. Mối nối bu lông đảm bảo dàn thép ổn định, truyền lực an toàn và chống trượt. Việc dùng bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn, siết đúng lực và bảo trì định kỳ là nền tảng cho độ tin cậy dài hạn của công trình. Quý khách cần báo giá bu lông M24x210 DIN 931 cấp 10.9, vui lòng liên hệ Ánh Dương để được phục vụ nhanh chóng và tận tình.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x210 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu thép nhịp lớn. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
167.170 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 3

Chưa có đánh giá nào.