| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 120 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x120 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x120 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho kết cấu cầu thép và hạ tầng giao thông. Với đường kính M18, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích dầm, giàn thép và chi tiết kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x120 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x120 có đường kính ren M18, chiều dài thân 120mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn và tải trọng động.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng với cầu thép phơi mưa nắng lâu dài. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối kết cấu chịu tải lớn như cầu thép.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho cầu thép
Cầu thép và kết cấu hạ tầng phơi mưa nắng suốt vòng đời hàng chục năm, tiếp xúc mưa, độ ẩm, khói bụi giao thông và hơi muối ở vùng ven biển. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, kéo dài tuổi thọ mối nối. Với cầu, mạ nhúng nóng lớp dày thường được ưu tiên.
Kết cấu cầu chịu tải động từ xe cộ liên tục, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là bắt buộc.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích dầm, giàn thép và kết cấu nặng. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu cầu chịu tải động và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x120 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x120
Ký hiệu M18x120: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 120 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối kết cấu cầu quan trọng.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích dầm, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu cầu chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong kết cấu cầu thép
Bu lông M18x120 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối mặt bích dầm cầu, giàn thép, mối nối trụ và chi tiết kết cấu hạ tầng. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và dày.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn và tuổi thọ của cầu. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắc nghiệt này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cầu thép ngoài trời.
Với cầu phơi mưa nắng lâu dài, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu cầu chịu tải động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với kết cấu cầu chịu tải động. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, đặc biệt quan trọng với công trình cầu.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với kết cấu cầu cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình cầu.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x120 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung từ tải giao thông.
Với kết cấu cầu chịu tải động liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x120, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của xe cộ qua cầu.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với cầu khai thác liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì tải động và thời tiết có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong kết cấu cầu
Trong công trình cầu, bu lông liên kết các đoạn dầm, mặt bích nối, bản mã và thanh giàn. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh và tháo khi sửa chữa, ưu điểm so với hàn trong nhiều trường hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết dầm.
Với tải trọng động và mỏi do xe cộ, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định lâu dài, đảm bảo an toàn cầu.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x120 DIN 931: đường kính M18, dài 120mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=27mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M18x120 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 27mm.
Bu lông 10.9 dùng cho cầu ngoài trời được không? Được, nên chọn mạ nhúng nóng để chống ăn mòn lâu dài.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trường cầu, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho kết cấu cầu, cần xác định tải trọng, độ dày bản nối và điều kiện môi trường cụ thể. Với vị trí chịu tải động ngoài trời, bu lông 10.9 mạ kẽm M18 là lựa chọn hợp lý; môi trường ven biển nên ưu tiên mạ nhúng nóng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành hạ tầng
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều dự án cầu và kết cấu thép, hiểu rõ yêu cầu khắc nghiệt về chịu tải động và chống ăn mòn. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp dự án duy trì tiến độ thi công, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x120 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu cầu thép
Kết cấu cầu thép được thiết kế với tuổi thọ hàng chục năm và yêu cầu an toàn rất cao vì liên quan trực tiếp đến tính mạng người tham gia giao thông. Mối nối bu lông cường độ cao trong cầu phải chịu tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng mỏi do dòng xe liên tục. Điều này đòi hỏi bu lông vừa đủ cường độ, vừa có độ dẻo dai chống mỏi tốt.
Chính vì vậy, cấp bền 10.9 thường được lựa chọn cho mối nối cầu nhờ cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo, kết hợp lớp mạ chống ăn mòn cho điều kiện ngoài trời.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho công trình cầu, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Việc thay thế bu lông trên cầu đang khai thác rất phức tạp, tốn kém và ảnh hưởng giao thông. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì, giảm rủi ro.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho công trình hạ tầng dài hạn.
An toàn công trình và mối ghép
Với cầu, an toàn công trình phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của mối nối kết cấu. Một mối ghép hỏng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc theo quy trình kỹ thuật.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm tra mối ghép theo hồ sơ thiết kế cầu.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế công trường cầu
Trong thực tế thi công cầu, đội lắp dựng thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc bản mã trước khi lắp, loại bỏ bụi và dầu mỡ để đạt hệ số ma sát và lực kẹp chính xác. Mối nối mặt bích dầm thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm định cầu. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu tải động.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với công trình cầu đòi hỏi hồ sơ chất lượng nghiêm ngặt, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà thầu kết cấu thép và hạ tầng, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng trên cầu, cần kiểm tra nguyên nhân: do tải động, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men theo hồ sơ thiết kế. Nếu ren đã hư hoặc bu lông giãn dài, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền có chứng từ.
Ghi chép lịch sử kiểm định và thay thế giúp theo dõi tình trạng mối nối và lập kế hoạch bảo trì cầu chủ động.
Góp phần đảm bảo an toàn giao thông
Một cây cầu vận hành an toàn, ít hư hỏng là nền tảng cho giao thông thông suốt và an toàn cộng đồng. Mối nối bu lông chắc chắn giữ kết cấu ổn định, chống biến dạng và mỏi, góp phần đảm bảo tuổi thọ thiết kế của cầu. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược đảm bảo an toàn công trình.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào các công trình hạ tầng bền vững và an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các dự án cầu và hạ tầng giao thông.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong công trình cầu giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các mối nối. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì, kiểm định và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi sửa chữa.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý và đặt hàng thuận tiện hơn cho các dự án hạ tầng.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x120 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu cầu thép. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
24.110 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 21

Chưa có đánh giá nào.