| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 85 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x85 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x85 DIN 931 ren lửng có lớp bảo vệ tiêu hao dần. Khác với khả năng chịu lực vốn không đổi theo thời gian, lớp mạ là một tài sản đang hao mòn, và nó cần được quản lý như vậy.
Bốn giai đoạn của lớp mạ
Giai đoạn một: nguyên vẹn. Bề mặt sáng, có ánh của lớp thụ động. Không cần làm gì ngoài kiểm tra định kỳ bằng mắt.
Giai đoạn hai: mất lớp thụ động. Bề mặt chuyển xám mờ, có thể có vệt trắng nhẹ. Lớp kẽm vẫn còn phần lớn. Đây là thời điểm tốt nhất để sơn phủ bổ sung, vì nền còn tốt và chi phí thấp.
Giai đoạn ba: kẽm mỏng dần. Xuất hiện các mảng trắng dày hơn, và bắt đầu có điểm gỉ đỏ nhỏ ở cạnh sắc, chân đai ốc, phần ren nhô ra. Cần xử lý ngay bằng sơn giàu kẽm tại chỗ hoặc lên kế hoạch thay.
Giai đoạn bốn: lõi thép ăn mòn. Gỉ đỏ lan rộng, có thể thấy vảy gỉ. Ở giai đoạn này cần đánh giá cả khả năng chịu lực chứ không chỉ chống gỉ, đặc biệt là tình trạng rãnh ren.
Thời điểm sơn lại có lợi nhất
Trực giác thông thường là chờ tới khi thấy gỉ mới xử lý. Về kinh tế thì đó là quyết định muộn.
Sơn phủ lên bề mặt kẽm còn tốt ở giai đoạn hai chỉ cần làm sạch nhẹ và sơn. Sơn lên bề mặt đã có gỉ đỏ ở giai đoạn ba trở đi đòi hỏi làm sạch cơ học kỹ lưỡng, tốn công gấp nhiều lần và kết quả kém bền hơn.
Vì vậy với công trình có kế hoạch bảo trì, nên đưa việc sơn phủ cụm liên kết vào đợt sơn lại kết cấu định kỳ, thay vì xử lý riêng khi phát hiện gỉ.
Với ren lửng, cần chú ý riêng phần ren nhô ra: đây là chỗ chuyển giai đoạn nhanh nhất và cũng là chỗ khó làm sạch nhất khi đã gỉ. Phủ sáp hoặc mỡ bảo vệ cho riêng phần này ngay từ khi lắp là biện pháp rẻ và hiệu quả.
Ghi chép để quản lý theo vòng đời
Nên có một bảng theo dõi đơn giản cho các cụm liên kết quan trọng: vị trí, ngày lắp, loại lớp phủ, kết quả mỗi lần kiểm tra ghi theo bốn giai đoạn ở trên, và các lần xử lý đã thực hiện.
Sau vài chu kỳ, bảng này cho biết cụm nào xuống cấp nhanh bất thường. Đó thường là dấu hiệu của một vấn đề cục bộ: nước đọng, rò rỉ từ thiết bị gần đó, hoặc thông gió kém. Xử lý nguyên nhân sẽ hiệu quả hơn là cứ sơn lại mãi.
Thông số cỡ 85 mm
| Chiều dài thân | 85 mm |
| Đoạn thân trơn | 43 mm |
| Chiều dài ren b | 42 mm |
| Chiều dày kẹp khuyến nghị | 43 – 62 mm |
| Mô-men khô | 360 – 420 Nm |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên sơn phủ bổ sung? Ở giai đoạn bề mặt mới chuyển xám mờ, trước khi xuất hiện gỉ đỏ. Chi phí thấp nhất và hiệu quả cao nhất.
Thấy vệt trắng có phải hỏng không? Chưa hỏng. Đó là sản phẩm ăn mòn của kẽm, nghĩa là lớp mạ đang làm việc. Cần chú ý khi bắt đầu có gỉ đỏ.
Phần ren nhô ra bảo vệ thế nào? Phủ sáp hoặc mỡ chống gỉ ngay sau khi siết. Đây là vị trí xuống cấp sớm nhất.
Chu kỳ kiểm tra gắn với từng giai đoạn
Thay vì đặt một chu kỳ cố định cho toàn bộ vòng đời, cách hiệu quả hơn là điều chỉnh chu kỳ theo giai đoạn mà lớp mạ đang ở.
| Giai đoạn | Chu kỳ kiểm tra | Việc cần làm |
| Nguyên vẹn | 12 tháng | Chỉ quan sát |
| Mất lớp thụ động | 6 tháng | Lên kế hoạch sơn phủ |
| Kẽm mỏng dần | 3 tháng | Xử lý điểm gỉ, sơn giàu kẽm |
| Lõi thép ăn mòn | Đánh giá ngay | Xem xét thay, kiểm tra khả năng chịu lực |
Cách này tập trung nguồn lực vào nơi cần. Một công trình có thể có cụm ở giai đoạn một và cụm ở giai đoạn ba cùng lúc, và việc kiểm tra đều nhau cho cả hai vừa lãng phí vừa bỏ sót.
Chi phí xử lý tăng theo giai đoạn
Ở giai đoạn hai, xử lý chỉ gồm lau sạch và sơn phủ. Công việc đơn giản, làm được trong đợt bảo trì thông thường.
Ở giai đoạn ba, phải làm sạch điểm gỉ bằng cơ học trước khi sơn, và kết quả kém bền hơn vì nền đã không còn tốt. Công gấp nhiều lần giai đoạn hai.
Ở giai đoạn bốn, phải đánh giá xem bu lông còn dùng được không. Nếu gỉ đã ăn vào rãnh ren thì phải thay, kéo theo toàn bộ chi phí tháo lắp và có thể phải dừng vận hành.
Đường cong chi phí này rất dốc, và đó là lý do thực dụng để kiểm tra định kỳ thay vì chờ tới khi thấy vấn đề. Chi phí một lần kiểm tra bằng mắt gần như bằng không so với chi phí thay một cụm bu lông.
Với ren lửng, cần đặc biệt chú ý phần ren nhô ra vì nó chuyển giai đoạn nhanh hơn phần còn lại. Một con bu lông có thân còn ở giai đoạn một nhưng phần ren đã ở giai đoạn ba là chuyện bình thường.
Sản phẩm liên quan
18.460 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 28

Chưa có đánh giá nào.