| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 80 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x80 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x80 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho chế biến thủy sản và nhà máy đông lạnh. Với đường kính M18 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho máy cấp đông, băng tải và thiết bị chịu tải.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x80 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x80 có đường kính ren M18, chiều dài thân 80mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng với môi trường ẩm, lạnh và ngưng tụ của nhà máy thủy sản. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho chế biến thủy sản
Nhà máy chế biến thủy sản và đông lạnh có độ ẩm rất cao, ngưng tụ và muối, dễ gây ăn mòn mạnh. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định. Với vị trí tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, cần dùng inox theo quy định an toàn vệ sinh.
Dây chuyền chế biến hoạt động liên tục, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến năng suất. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết cho kết cấu chịu lực.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khung máy cấp đông và panel kho lạnh. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối thiết bị thủy sản chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x80 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x80
Ký hiệu M18x80: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 80 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với máy cấp đông và máy nén chịu rung.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với môi trường ẩm lạnh, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong chế biến thủy sản và đông lạnh
Bu lông M18x80 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong khung máy cấp đông, giá đỡ dàn lạnh, máy nén, băng tải và kết cấu panel kho đông. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải và rung của máy nén.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến hiệu quả cấp đông và chất lượng bảo quản thủy sản. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu ở vị trí không tiếp xúc trực tiếp thực phẩm.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường ẩm lạnh và ngưng tụ.
Với nhà máy thủy sản ẩm và có muối, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên; vị trí tiếp xúc thực phẩm dùng inox. Ánh Dương cung cấp đa dạng lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị thủy sản chịu tải động ở nhiệt độ thấp, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt ở nhiệt độ thấp giúp bu lông 10.9 chịu tải động an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với máy nén chịu rung. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp môi trường ẩm lạnh. Bu lông inox chống ăn mòn tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc thực phẩm nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Tùy vị trí, có thể phối hợp: inox cho vị trí tiếp xúc thực phẩm, bu lông 10.9 mạ cho kết cấu chịu lực chính.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x80 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với máy cấp đông và máy nén chịu rung, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x80, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của máy nén lạnh.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà máy thủy sản hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì ngưng tụ và rung có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M18x80
Đường kính ren M18, bước ren 2.5mm, chiều dài thân 80mm, cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm, lực kẹp ~200–215 kN. Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M18 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M18 là s=27mm.
Dùng được trong kho đông không? Dùng được với lớp mạ phù hợp; vị trí tiếp xúc thực phẩm dùng inox.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế.
Việc chọn đúng giúp mối ghép đạt độ bền và an toàn tối ưu.
Vai trò liên kết trong nhà máy đông lạnh
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong nhà máy đông lạnh, các mối ghép giữ máy nén, dàn lạnh và khung ổn định. Chỉ cần một số mối nối yếu, rung có thể gây hư hỏng và giảm hiệu quả cấp đông.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối nối thiết bị thủy sản, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M18x80, chiều dài thân phù hợp chi tiết vừa.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và dừng hệ thống. Một sự cố do mối ghép hỏng trên hệ thống cấp đông có thể gây hư hỏng hàng thủy sản bảo quản và thiệt hại lớn.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các nhà máy thủy sản và cơ điện lạnh.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Độ bền mỏi và tải trọng động
Máy nén lạnh và thiết bị cấp đông chạy liên tục, tạo tải trọng lặp và rung cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm. Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi.
Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn quan trọng với thiết bị lạnh.
Dịch vụ cung ứng cho nhà máy thủy sản
Các nhà máy thủy sản cần cung ứng vật tư ổn định để phục vụ bảo trì và mở rộng kho đông. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng, đảm bảo đủ số lượng, đúng quy cách và chất lượng đồng đều. Sự phối hợp chặt chẽ giúp nhà máy chủ động vật tư.
Ứng dụng trong hệ thống cấp đông IQF và kho lạnh
Hệ thống cấp đông nhanh IQF và kho lạnh là thiết bị trọng yếu trong nhà máy thủy sản. Bu lông M18x80 cường độ cao giúp cố định khung băng tải, dàn lạnh và máy nén chắc chắn, chịu được rung liên tục ở nhiệt độ thấp mà không xê dịch.
Đoạn thân trơn DIN 931 giúp định vị chính xác, đảm bảo thiết bị vận hành êm và ổn định.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí và giao hàng toàn quốc
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trong nhà máy thủy sản. Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc, đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren.
Cam kết chất lượng và kết luận
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh. Bu lông M18x80 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho thiết bị chế biến thủy sản và đông lạnh.
Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn.
Lựa chọn đường kính và chiều dài phù hợp
Kích thước M18 cường độ cao phù hợp mối nối chịu tải lớn, còn chiều dài 80mm phù hợp chi tiết độ dày vừa. Việc chọn đúng đường kính và chiều dài theo tải trọng và độ dày mối ghép giúp mối nối vừa bền vừa tiết kiệm, đồng thời đảm bảo đủ ren ăn khớp đai ốc.
Ánh Dương sẵn sàng tư vấn quy cách tối ưu cho từng mối nối cụ thể.
Phạm vi giao hàng và đặt hàng theo yêu cầu
Ánh Dương giao bu lông M18x80 và các quy cách khác trên toàn quốc, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ. Ngoài quy cách sẵn kho, chúng tôi nhận đặt hàng theo yêu cầu riêng về chiều dài, loại ren và lớp mạ cho các dự án đặc thù.
Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số, đội ngũ sẽ báo giá và thời gian giao hàng nhanh chóng.
Vai trò vật tư chất lượng trong bảo quản thực phẩm
Chất lượng bảo quản thủy sản phụ thuộc vào sự ổn định của hệ thống cấp đông. Bu lông cường độ cao giữ thiết bị vận hành liên tục, giảm sự cố và đảm bảo nhiệt độ bảo quản ổn định, giữ chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Đây là lý do các nhà máy đặt tiêu chuẩn cao cho vật tư liên kết.
Ánh Dương đồng hành cùng khách hàng trong việc cung ứng bu lông đúng chuẩn, góp phần vào hoạt động bảo quản an toàn và hiệu quả.
Đồng hành cùng ngành thủy sản
Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, Ánh Dương cam kết đồng hành cùng các nhà máy chế biến thủy sản và đông lạnh, cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Mục tiêu là giúp khách hàng vận hành thiết bị ổn định, an toàn và hiệu quả trong suốt vòng đời.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật, đội ngũ Ánh Dương sẽ báo giá nhanh, tư vấn quy cách và cấp bền phù hợp, đồng thời đảm bảo thời gian giao hàng đúng tiến độ cho công tác bảo trì và sản xuất của nhà máy thủy sản.
Góp phần nâng cao năng suất chế biến
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chế biến và cấp đông. Bu lông cường độ cao giữ thiết bị vận hành ổn định, giảm thời gian dừng sửa chữa và góp phần nâng cao sản lượng. Ánh Dương cam kết cung cấp vật tư chất lượng để góp phần vào hoạt động sản xuất an toàn và hiệu quả của khách hàng.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x80 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho chế biến thủy sản và nhà máy đông lạnh. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
17.330 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 29

Chưa có đánh giá nào.