| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 85 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x85 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x85 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành nhựa và máy ép phun. Với đường kính M16 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho khuôn và máy chịu lực kẹp lớn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x85 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x85 có đường kính ren M16, chiều dài thân 85mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định trong xưởng sản xuất. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho ngành nhựa
Xưởng nhựa và máy ép phun có độ ẩm, nhiệt và đôi khi hơi hóa chất, có thể gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định và thẩm mỹ cho thiết bị.
Máy ép phun tạo lực kẹp khuôn rất lớn, đòi hỏi bu lông cường độ cao giữ khuôn và tấm kẹp chắc chắn. Chọn bu lông cường độ cao là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối ghép tấm khuôn và thân máy dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối ghép khuôn và máy ép phun chịu lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x85 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x85
Ký hiệu M16x85: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa (mm), 85 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với tấm kẹp khuôn chịu lực lớn và chu kỳ ép liên tục.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với máy chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành nhựa và máy ép phun
Bu lông M16x85 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối ghép tấm kẹp khuôn, thân máy ép phun, giá đỡ và thiết bị phụ trợ. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối ghép chịu lực kẹp khuôn lớn và chu kỳ ép liên tục.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm nhựa và an toàn máy. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác – phù hợp chi tiết máy cần lắp chính xác. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội nhưng có thể ảnh hưởng dung sai ren.
Với máy ép phun trong xưởng khô ráo, mạ điện phân thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho máy ép phun chịu lực kẹp chu kỳ, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải chu kỳ và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với máy chịu chu kỳ ép. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ.
Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch.
Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, cam kết đúng cấp bền và chiều dày lớp mạ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ cao và chi phí hợp lý.
Với máy ép phun cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x85 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với máy ép phun chịu rung và chu kỳ, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x85, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933.
Sự đồng bộ về cấp bền và lớp mạ trong cùng dải sản phẩm giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp trong máy ép phun
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung và chu kỳ ép khuôn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với máy ép phun hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và tình trạng ăn mòn định kỳ, vì rung và chu kỳ ép có thể làm suy giảm mối ghép.
Khi phát hiện bu lông lỏng, nứt hoặc ăn mòn, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền. Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x85
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 85mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN.
Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn. Thông số có thể thay đổi đôi chút theo nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Có cần cờ lực khi xiết không? Có, để đạt đúng lực kẹp và tránh xiết quá gây đứt bu lông.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Vai trò liên kết trong xưởng nhựa
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong máy ép phun, các mối ghép giữ tấm khuôn và thân máy ổn định trước lực kẹp lớn. Chỉ cần một số mối nối yếu, độ chính xác khuôn và an toàn máy có thể bị ảnh hưởng.
Lưu ý khi vận chuyển và thi công
Khi vận chuyển số lượng lớn, nên đóng kiện chắc chắn tránh va đập làm trầy lớp mạ. Tại xưởng, phân loại bu lông theo quy cách và đánh dấu rõ để tránh lắp nhầm cấp bền.
Trước khi lắp, kiểm tra ren không hư hỏng và dùng đúng cỡ chìa để không làm tròn đầu lục giác.
Quy cách đóng gói và bảo quản
Bu lông đóng theo thùng carton hoặc bao theo trọng lượng, có nhãn ghi quy cách, cấp bền và tiêu chuẩn DIN. Bảo quản nơi khô ráo, kê cao tránh ẩm để giữ lớp mạ bền lâu.
Dù đã mạ kẽm, bảo quản đúng cách vẫn quan trọng để tránh trầy xước lớp phủ.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế.
Việc chọn đúng giúp mối ghép đạt độ bền và an toàn tối ưu cho máy.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và dừng máy. Một sự cố do mối ghép hỏng trên máy ép phun có thể gây hư khuôn đắt tiền và thiệt hại lớn.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với máy ép phun nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Chúng tôi hiểu rõ nhu cầu của ngành nhựa và cơ khí chính xác.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x85 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối ghép máy ép phun và thiết bị ngành nhựa. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối ghép máy ép phun, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M16x85, chiều dài thân phù hợp tấm kẹp dày.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các xưởng nhựa và cơ khí.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Độ bền mỏi trong chu kỳ ép
Máy ép phun hoạt động theo chu kỳ đóng – mở khuôn liên tục, tạo tải trọng lặp cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm, duy trì độ chính xác của khuôn.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi của bu lông.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x85 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Quá trình nhiệt luyện quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
Thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện được kiểm soát chặt để đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền. Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trên máy ép phun và thiết bị ngành nhựa, giúp khách hàng an tâm về chất lượng mối ghép.
Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc và hỗ trợ đặt hàng theo yêu cầu riêng.
Ứng dụng trong khuôn mẫu và tấm kẹp
Khuôn mẫu và tấm kẹp là bộ phận chịu lực lớn nhất trong máy ép phun. Bu lông M16x85 cường độ cao giúp cố định khuôn vào tấm kẹp chắc chắn, chịu được lực kẹp khuôn hàng chục tấn mà không bị xê dịch. Độ chính xác của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm nhựa.
Đoạn thân trơn DIN 931 giúp định vị khuôn chính xác, đảm bảo khuôn đóng khít và đúng vị trí sau mỗi chu kỳ.
Dịch vụ cung ứng cho xưởng nhựa
Các xưởng nhựa và nhà máy ép phun cần cung ứng vật tư ổn định để phục vụ bảo trì và thay khuôn. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng linh hoạt, đảm bảo đủ số lượng và đúng quy cách.
Sự phối hợp chặt chẽ giúp xưởng chủ động vật tư, giảm thời gian dừng máy khi thay khuôn.
Vai trò của bu lông trong tự động hóa sản xuất
Trong xưởng nhựa hiện đại, máy ép phun thường vận hành tự động liên tục, đòi hỏi mối ghép ổn định để tránh dừng chuyền đột xuất. Bu lông cường độ cao giữ thiết bị chắc chắn, góp phần duy trì năng suất và chất lượng đồng đều.
Đầu tư đúng vào bu lông chất lượng giúp giảm sự cố và tăng hiệu quả của dây chuyền tự động.
Phạm vi giao hàng và hỗ trợ
Ánh Dương giao bu lông M16x85 và các quy cách khác trên toàn quốc, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ cho xưởng nhựa. Đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren trong quá trình vận chuyển, giao nhanh theo yêu cầu tiến độ sản xuất.
Cam kết đồng hành cùng khách hàng
Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, Ánh Dương cam kết đồng hành cùng các xưởng nhựa và nhà máy cơ khí, cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Mục tiêu là giúp khách hàng vận hành thiết bị ổn định, an toàn và hiệu quả.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x85 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành nhựa và máy ép phun. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
16.861 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 30

Chưa có đánh giá nào.