| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 45 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x45 DIN 933
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x45 DIN 933 – ren suốt là bu lông cường độ cao ren toàn thân, dùng cho đường sắt và metro, lắp bản đế ray, liên kết tà vẹt và kết cấu depot. Đường kính M24, chìa s=36mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho mối ghép chịu tải động.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x45 DIN 933 cấp 10.9
Bu lông M24x45 có đường kính ren M24, chiều dài thân 45mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải tốt. DIN 933 là ren suốt, ren phủ toàn bộ thân bu lông.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép bản đế ray bền lâu ngoài trời. Ren suốt giúp điều chỉnh linh hoạt độ sâu ăn ren. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp bản đế ray chịu tải động và rung khi tàu chạy. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Ren suốt phù hợp bản đế ray và mối ghép cần ăn ren sâu.
Mô-men siết và lực kẹp M24
Bu lông M24 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 950-1050 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~270-290 kN. Với bản đế ray chịu tải động và rung liên tục khi tàu chạy, lực kẹp ổn định giúp chống nới lỏng. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết chuyên dụng để kiểm soát chính xác mô-men rất lớn của M24.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp môi trường đường sắt ngoài trời.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ bản đế ray cố định chắc, chống trượt và chống tách hở khi tàu qua. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của mối ghép đường ray.
Ứng dụng trong đường sắt và metro
Trong đường sắt và metro, bản đế ray, tà vẹt thép và kết cấu depot chịu tải động và rung. Bu lông M24x45 DIN 933 ren suốt được dùng để cố định bản đế ray, liên kết tà vẹt và khung depot. Ren suốt giúp ăn ren chắc, chịu được rung động.
Cấp bền 10.9 đảm bảo mối nối chịu tải an toàn. Mạ kẽm bảo vệ bu lông ngoài trời bền lâu.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết đúng mô-men. Với mối ghép chịu rung, nên dùng đai ốc tự khóa và kiểm tra lực siết định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M24 |
| Chiều dài thân | 45 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 36 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 950 – 1050 Nm |
| Lực kẹp | ~270 – 290 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M24 là s=36mm. Ren suốt khác ren lửng thế nào? Ren suốt (DIN 933) ren toàn thân; ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn. Mô-men siết? 950-1050 Nm khi bôi trơn nhẹ.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x45 DIN 933 là lựa chọn đáng tin cậy cho đường sắt và metro. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
28.570 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 18

Chưa có đánh giá nào.