| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài Bulong | 20 mm |
| Vật Liệu | Thép đen 10.9 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép đen 10.9 M10x20 DIN 933
Vật liệu : Thép đen 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép đen 10.9 M10x20 DIN 933 – ren suốt là bu lông cường độ cao ren toàn thân, đường kính danh nghĩa M10, chiều dài thân 20 mm, bề mặt thép đen không mạ. Với cấp bền 10.9, sản phẩm đạt giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, thuộc nhóm bu lông cường độ cao dùng cho các mối ghép chịu lực lớn trong môi trường khô ráo, trong nhà hoặc được che chắn. Đây là cỡ bu lông M10 ngắn, phù hợp những mối ghép có tổng chiều dày kẹp nhỏ.
Bu lông M10x20 DIN 933 ren suốt là gì?
DIN 933 là tiêu chuẩn Đức quy định bu lông đầu lục giác ngoài có ren suốt – tức phần ren chạy liên tục từ chân đầu bu lông đến hết đầu mút. Đối với cỡ M10x20, toàn bộ 20 mm thân đều có ren, giúp bu lông bám ren tối đa vào đai ốc hoặc lỗ ren ở bất kỳ chiều sâu vặn nào. Nhờ vậy, bu lông ren suốt được ưa dùng khi cần giữ chặt, chịu kéo và khi chiều dày kẹp thay đổi. Đầu lục giác cỡ s=17 mm cho phép dùng cờ lễ hoặc khẩu tiêu chuẩn, truyền mô-men siết ổn định mà không trượt góc cạnh.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 trên đầu bu lông cho biết đặc tính cơ học. Số đầu tiên (10) nhân 100 ra giới hạn bền kéo danh nghĩa ≈ 1000 MPa; phần thập phân (0.9) là tỉ số giữa giới hạn chảy và giới hạn bền, nghĩa là bu lông chảy ở khoảng 90% của 1000 MPa, tức ~900 MPa. Đây là cấp bền cao, mạnh hơn đáng kể so với bu lông thông dụng 4.8 hay 8.8, cho phép mang tải trọng lớn trên tiết diện nhỏ. Tuy nhiên cấp bền càng cao thì vật liệu càng nhạy với giòn hydro và cần siết đúng mô-men để khai thác hết khả năng.
Phân biệt DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren lừng)
Hai tiêu chuẩn cùng mô tả bu lông đầu lục giác ngoài nhưng khác nhau ở phần ren. DIN 933 ren suốt toàn thân, thiên về giữ chặt và chịu kéo, linh hoạt với nhiều chiều dày kẹp. DIN 931 ren lừng – có đoạn thân trơn gần đầu – được dùng khi muốn đoạn thân trơn chịu lực cắt tại mặt phân cách giữa hai chi tiết, chống xê dịch ngang. Với cỡ ngắn như M10x20, ren suốt DIN 933 gần như luôn là lựa chọn hợp lý vì chiều dài quá ngắn để bố trí đoạn trơn có ý nghĩa.
Mô-men siết và lực kẹp cho bu lông M10
Bu lông M10 cấp 10.9 khô (không bôi trơn) thường được siết ở mô-men khoảng 68–75 Nm, tạo lực kẹp trước khoảng 40–47 kN. Lực kẹp trước này mới là yếu tố giữ mối ghép – nó ép chặt hai chi tiết, tạo ma sát chống trượt và chống nới lỏng khi rung động. Nếu bôi trơn ren, hệ số ma sát giảm nên phải hạ mô-men (khoảng 15–25%) để không siết quá căng làm đứt bu lông. Nên dùng cờ lực để kiểm soát, tránh siết “theo cảm giác”.
Bề mặt thép đen: đặc điểm và lưu ý chống gỉ
Khác với bản mạ kẽm, bu lông thép đen không có lớp kẽm bảo vệ – bề mặt chỉ là thép trần hoặc phủ lớp oxit đen (nhuộm đen/phosphate) mỏng cùng một lớp dầu chống gỉ tạm thời. Ưu điểm là giá thành thấp, giữ nguyên kích thước ren chính xác (không bị lớp mạ làm dày ren) và bám sơn tốt. Nhược điểm là khả năng chống ăn mòn rất hạn chế: gặp ẩm, nước hay ngoài trời sẽ nhanh gỉ. Vì vậy bu lông thép đen nên dùng trong nhà, môi trường khô, hoặc ở những vị trí được bôi dầu/mỡ, sơn phủ hoặc che chắn khỏi thời tiết. Nếu mối ghép phơi mưa nắng, nên cân nhắc bản mạ kẽm hoặc inox.
Lực kẹp và cơ chế làm việc của mối ghép
Khi siết, bu lông bị kéo dãn đàn hồi và trở thành một chiếc lò xo cứng: nó kéo hai tấm lại, đồng thời phản lực ép chặt mặt tiếp xúc. Chính lực kẹp này – chứ không phải thân bu lông – chịu phần lớn tải trọng làm việc thông qua ma sát. Với ren suốt DIN 933, ren ăn suốt chiều dày đai ốc nên phân bố tải đều trên nhiều vòng ren, giảm nguy cơ tuốt ren và giữ lực kẹp ổn định. Để lực kẹp không suy giảm, nên dùng vòng đệm phẳng chất lượng và cân nhắc vòng đệm vình/khóa ở nơi rung động.
Ứng dụng: cố định tấm ốp, giá đỡ mỏng trong tủ điện và khung máy
Cỡ M10x20 ngắn rất thích hợp cho các mối ghép mỏng: cố định tấm ốp, nắp che, thanh giá đỡ mỏng, panel và pat bắt trong tủ điện, khung máy hay vỏ thiết bị. Ở những vị trí này tổng chiều dày kẹp chỉ vài mm nên bu lông ngắn giúp tránh thừa ren, gọn gàng và vẫn đủ lực kẹp. Do tủ điện và khung máy thường đặt trong nhà, khô ráo, bề mặt thép đen hoàn toàn đáp ứng mà tiết kiệm chi phí. Cấp bền 10.9 còn cho phép giảm số lượng điểm bắt hoặc dùng bu lông nhỏ hơn cho cùng tải, giúp thiết kế gọn nhẹ.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo quản
Trước khi lắp, làm sạch lỗ ren và kiểm tra ren bu lông không xước. Siết sơ bộ bằng tay rồi dùng cờ lực siết đến mô-men khuyến nghị, theo trình tự đối xứng nếu có nhiều bu lông để lực kẹp đều. Vì là thép đen, nên giữ lớp dầu bảo vệ, tránh để đọng nước; bảo quản nơi khô, đóng gói kín có hút ẩm. Nếu mối ghép thi đi ở khu vực ẩm, có thể phủ thêm mỡ chống gỉ hoặc sơn sau khi siết. Kiểm tra lại mô-men sau một thời gian vận hành để bù nới lỏng ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông thép đen có dùng ngoài trời được không? Không nên nếu không bảo vệ bề mặt, vì sẽ nhanh gỉ; hãy chọn mạ kẽm hoặc inox cho ngoài trời. M10x20 ren suốt khác ren lừng chỗ nào? Ren suốt phủ toàn thân, thiên giữ chặt; ren lừng có đoạn trơn chịu cắt. Có cần vòng đệm không? Nên dùng vòng đệm phẳng để bảo vệ bề mặt và phân bố lực; thêm vòng khóa nếu có rung. Siết bao nhiêu là đủ? Khoảng 68–75 Nm khi khô; giảm nếu bôi trơn ren.
Lời kết
Bu lông lục giác thép đen 10.9 M10x20 DIN 933 ren suốt là giải pháp cường độ cao, tiết kiệm cho các mối ghép mỏng trong nhà. Chọn đúng chiều dài, siết đúng mô-men và bảo quản khô ráo sẽ giúp mối ghép bền đẹp lâu dài.
Sản phẩm liên quan
- Bu lông lục giác thép đen 10.9 M10x25 DIN 933 – chiều dài lớn hơn kế tiếp
- Bu lông M10 DIN 931 ren lừng – biến thể thân trơn chịu cắt
- Xem toàn bộ dòng bu lông lục giác thép đen 10.9
2.330 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 217

Chưa có đánh giá nào.