
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M12 |
| Chiều Dài | 80 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 18 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12 mm |
| Bước Ren | 1.75 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M12 |
| Chiều Dài | 80 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 18 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12 mm |
| Bước Ren | 1.75 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Đường sắt và metro là môi trường đặc thù với yêu cầu an toàn rất cao: rung động và tải động cực mạnh khi tàu chạy, tải mỏi lặp lại hàng triệu chu kỳ; nhiều thiết bị ngoài trời, tuyến ven biển hứng sương muối; và sự cố liên quan trực tiếp an toàn hành khách. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M12×80 DIN 912 bản ren lửng với đoạn thân trơn dài chịu cắt và định vị, phù hợp cho thiết bị phụ trợ, nội thất, hệ thống cần chống gỉ. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư đường sắt, làm rõ ranh giới với bu lông kết cấu chịu tải theo tiêu chuẩn đường sắt và nhấn mạnh chống tự nới do rung/tải động.
Nội dung tập trung vào: lợi thế ren lửng chịu cắt, vai trò ở thiết bị phụ trợ, ranh giới với kết cấu chịu tải đường sắt, chống gỉ ngoài trời/ven biển, và chống tự nới do rung. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn dài chịu lực cắt tốt hơn ren khi nằm trong mặt phẳng chịu cắt (tiết diện liền, không tập trung ứng suất tại đáy ren), định vị chính xác và giảm rơ dưới tải động — phù hợp cho mối ghép thiết bị phụ trợ chịu cắt trong môi trường rung của đường sắt. So với ren suốt, bản ren lửng thân dài như M12×80 phù hợp hơn cho liên kết chịu cắt, định vị qua cụm dày. Tuy nhiên cần nhớ inox 304 cấp bền vừa phải, nên dùng cho thiết bị phụ trợ không thuộc kết cấu chịu tải tới hạn của tàu/đường ray (xem phần ranh giới). Lợi thế thân trơn giúp mối ghép phụ trợ vừa chắc vừa giữ vị trí chính xác dưới rung và tải động.
Trong đường sắt và metro, M12 đảm nhận các mối ghép cỡ vừa cho thiết bị phụ trợ: nội thất toa tàu (ghế, vách, tay vịn, kệ hành lý); giá thiết bị, tủ điện, máng cáp trên tàu và dưới gầm (thiết bị phụ trợ); hạ tầng nhà ga, ke ga, lan can, mái che, biển báo. Chiều dài 80 mm với thân trơn dài hợp khi định vị qua cụm dày. Bản inox đặc biệt hợp ở thiết bị ngoài trời, tuyến ven biển cần chống gỉ và giảm bảo trì. Cần phân biệt rõ với bu lông kết cấu chịu tải của tàu/đường sắt (liên kết kết cấu khung gầm, hệ chạy, bogie, ray, ghi) — dùng bu lông cường độ cao chuyên dụng theo tiêu chuẩn đường sắt với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. M12×80 inox phù hợp cho thiết bị phụ trợ không chịu tải kết cấu tới hạn. Phối long đền phẳng phù hợp.
Cần hiểu rõ và tôn trọng tuyệt đối ranh giới này vì liên quan an toàn hành khách. Các bu lông kết cấu chịu tải của đường sắt — liên kết khung gầm, hệ chạy, bogie, hệ thống phanh, liên kết ray, ghi, và các bộ phận an toàn tới hạn — chịu tải động và tải mỏi rất khắc nghiệt, phải dùng bu lông cường độ cao chuyên dụng theo tiêu chuẩn đường sắt, với quy trình siết, hãm và kiểm tra nghiêm ngặt, có chứng nhận. Inox 304 cấp bền vừa phải hoàn toàn không dùng cho các vị trí kết cấu tới hạn này. M12×80 inox chỉ dành cho thiết bị phụ trợ không chịu tải kết cấu: nội thất, giá thiết bị, hạ tầng nhà ga phụ trợ. Dùng sai vật liệu ở vị trí kết cấu đường sắt có thể gây hậu quả thảm khốc — đây là nguyên tắc an toàn không có ngoại lệ.
Đường sắt nhiều thiết bị ngoài trời chịu mưa nắng, và một số tuyến chạy ven biển hứng sương muối. Inox 304 chống gỉ tốt cho thiết bị nội địa, trong nhà ga, môi trường thường — phù hợp đa số thiết bị phụ trợ đường sắt. Tuy nhiên, với tuyến ven biển, khu vực hứng sương muối mạnh, hoặc môi trường công nghiệp ô nhiễm, inox 316 bền hơn. Nguyên tắc: nội địa, trong nhà ga → 304; tuyến ven biển, môi trường khắc nghiệt → 316. So với bu lông thép mạ có thể gỉ và tróc lớp mạ theo thời gian, inox giảm bảo trì cho thiết bị đường sắt vốn cần độ tin cậy cao và bảo trì theo lịch nghiêm ngặt. Chọn đúng mác giúp thiết bị bền, an toàn và giảm chi phí vòng đời. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Đây là điểm tối quan trọng với đường sắt: rung động và tải động cực mạnh khi tàu chạy làm bu lông tự nới rất nhanh, và mối ghép lỏng trên tàu/hạ tầng đường sắt cực kỳ nguy hiểm cho an toàn hành khách. Vì vậy chống tự tháo là yêu cầu bắt buộc và nghiêm ngặt: đai ốc tự khóa, biện pháp hãm cơ khí (chốt chẻ, dây hãm, vòng hãm), keo khóa ren và các biện pháp theo thiết kế, tiêu chuẩn đường sắt. Phối long đền vênh phù hợp. Đặc biệt, kiểm tra siết các mối ghép là một phần bắt buộc trong bảo trì định kỳ nghiêm ngặt của đường sắt. Với mọi vị trí kết cấu/an toàn tới hạn, tuân thủ tuyệt đối tiêu chuẩn đường sắt về bu lông và biện pháp hãm — không thay bằng inox thương mại cho các vị trí này.
Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox dùng mô men cấp A2/A4, M12 dùng chìa lục giác 10 mm. Tận dụng đoạn thân trơn để định vị chính xác. Inox dễ galling khi siết nhanh/lệch trục, nên vặn từ từ, thẳng trục; bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling và giúp tháo được khi bảo trì dù đã phơi mưa nắng/muối — bu lông kẹt cứng trên thiết bị đường sắt làm chậm bảo trì vốn phải theo lịch chặt chẽ. Với mọi vị trí kết cấu/an toàn tới hạn của đường sắt, dùng bu lông cường độ cao, mô men siết và biện pháp hãm theo tiêu chuẩn đường sắt, có kiểm soát và chứng nhận — không thay bằng inox thương mại. Kiểm tra siết và ăn mòn theo lịch bảo trì.
Con bu lông này thường gặp ở phần phụ trợ của đường sắt, metro: nội thất toa tàu (ghế, vách, tay vịn, kệ); giá thiết bị, tủ điện, máng cáp phụ trợ; hạ tầng nhà ga, ke ga, lan can, mái che, biển báo. Điểm chung là chịu rung, ngoài trời và cần chống gỉ — nơi bản ren lửng của M12×80 inox phù hợp cho phần phụ trợ. Với tuyến ven biển dùng 316; và mọi bu lông kết cấu/an toàn tới hạn của tàu, đường ray dùng phần cứng cường độ cao theo tiêu chuẩn đường sắt với biện pháp hãm và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.
Với đường sắt — yêu cầu an toàn và độ tin cậy cao, nhiều dự án có yêu cầu truy xuất, chứng nhận — đúng mác và chất lượng quan trọng. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra: đoạn thân trơn nhẵn, đúng cỡ để định vị; đúng kiểu ren; ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 10 mm; bề mặt sáng không rỗ; thân thẳng. Lưu ý nam châm không phân biệt 304 với 316 — quan trọng khi tuyến ven biển yêu cầu 316. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT. Với bu lông kết cấu/an toàn tới hạn, ngoài chứng từ vật liệu còn phải tuân thủ tiêu chuẩn đường sắt và quy trình chứng nhận riêng.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M12×80 DIN 912 inox 304 bản ren lửng, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho tuyến ven biển — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn ren suốt hay ren lửng và đúng mác cho thiết bị phụ trợ đường sắt, metro, đồng thời phân biệt rõ với bu lông kết cấu chịu tải theo tiêu chuẩn đường sắt.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M12×75.
Không. Kết cấu chịu tải (khung gầm, bogie, phanh, ray, ghi, bộ phận an toàn) dùng bu lông cường độ cao theo tiêu chuẩn đường sắt với biện pháp hãm, chứng nhận. Inox chỉ cho phụ trợ.
Vì rung và tải động khi tàu chạy rất mạnh, mối ghép lỏng nguy hiểm cho an toàn hành khách. Bắt buộc dùng biện pháp hãm và kiểm tra siết theo lịch bảo trì nghiêm ngặt.
Nội địa, trong nhà ga: 304. Tuyến ven biển hứng sương muối: nên 316 để tránh rỗ và giảm bảo trì.
Dùng chìa lục giác 10 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để bảo trì theo lịch nhanh, tháo được dù phơi mưa nắng/muối.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho tuyến ven biển.
Trong đường sắt và metro, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M12×80 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn cho thiết bị phụ trợ, nội thất, hạ tầng cần chống gỉ — nhờ thân trơn chịu cắt/định vị và khả năng chống gỉ ngoài trời. Điều quan trọng nhất là dùng đúng vật liệu cho đúng vị trí: bu lông cường độ cao với biện pháp hãm theo tiêu chuẩn đường sắt cho kết cấu/an toàn tới hạn, inox 304 (hoặc 316 ven biển) cho thiết bị phụ trợ. Kết hợp chống tự nới nghiêm ngặt do rung/tải động và kiểm tra theo lịch bảo trì, con vít góp phần vào độ tin cậy và an toàn của hệ thống đường sắt. Khi cần nguồn hàng đúng kiểu ren, đúng mác và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
72.280 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Chưa có đánh giá nào.