
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài | 50 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 20 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài | 50 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 20 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
M20 là cỡ bu lông lớn, dùng cho các mối ghép chịu tải nặng trong máy móc lớn, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp nặng. Với đường kính 20 mm, M20 chịu tải rất lớn — và chính vì hầu như luôn nằm ở vị trí chịu tải tới hạn, việc hiểu rõ giới hạn cấp bền của inox ở cỡ này là điều cốt yếu. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M20×50 DIN 912 phục vụ các mối ghép cỡ lớn cần chống gỉ — nhưng phải chọn đúng vật liệu theo tải. Bài viết này nhìn con M20×50 từ góc kỹ sư kết cấu nặng, nhấn mạnh khi nào dùng inox và khi nào bắt buộc dùng thép cường độ cao.
Nội dung tập trung vào: khả năng chịu tải của M20, giới hạn cấp bền inox ở cỡ này, khi nào dùng inox vs thép cường độ cao, và lực siết. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
M20 có đường kính ren 20 mm, dùng chìa lục giác 17 mm, bước ren 2,5 mm — thuộc nhóm bu lông lớn. Vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính, M20 chịu tải kéo và mô men siết rất lớn, cao hơn nhiều so với M16. Đây là cỡ dùng cho các mối ghép kết cấu nặng, máy móc lớn, chân đế thiết bị nặng, mặt bích lớn. Tuy nhiên, ở cỡ chịu tải lớn này, sự chênh lệch cấp bền giữa inox và thép cường độ cao trở nên cực kỳ đáng kể — một yếu tố quyết định khi chọn vật liệu. Xem thêm cỡ M16 để so sánh, và lưu ý rằng càng lên cỡ lớn, việc cân nhắc vật liệu càng quan trọng.
Đây là điểm cốt yếu với M20. Bu lông inox 304 (A2-70 ≈ 700 MPa) có cấp bền vừa phải, thấp hơn rõ rệt so với thép cường độ cao 8.8 (~800), 10.9 (~1000), 12.9 (~1200 MPa). Ở cỡ lớn như M20 — vốn hầu như luôn dùng cho mối ghép chịu tải nặng tới hạn — chênh lệch này có tác động rất lớn đến khả năng chịu tải của mối ghép. Một bu lông inox M20 chịu tải kém hơn nhiều so với bu lông thép 10.9 cùng cỡ. Vì vậy, ở M20, càng không thể mặc định dùng inox 304 chỉ vì muốn chống gỉ — phải tính toán kỹ. Nếu tải vượt khả năng inox A2, phải dùng thép cường độ cao hoặc inox cấp bền cao hơn (A4-80) hoặc tăng số lượng bu lông theo tính toán. Hiểu và tôn trọng giới hạn này là yếu tố an toàn quan trọng nhất khi dùng M20 inox.
Quyết định vật liệu cho M20 phải dựa trên tính toán tải và môi trường, đặc biệt nghiêm túc ở cỡ này. Dùng inox 304 (hoặc 316 cho môi trường muối) khi mối ghép cần chống gỉ và tải nằm trong khả năng inox A2 — điển hình là máy móc, kết cấu, thiết bị ở môi trường ăn mòn (hóa chất, biển, ẩm) nơi chống gỉ là yêu cầu hàng đầu. Dùng bu lông thép cường độ cao 8.8/10.9 khi mối ghép chịu tải rất lớn và không cần chống gỉ đặc biệt (xử lý chống gỉ riêng nếu cần). Khi cần cả độ bền cao lẫn chống gỉ ở M20, dùng inox cấp bền cao hơn (A4-80 ≈ 800 MPa) hoặc tăng số lượng bu lông theo tính toán thiết kế. Việc chọn sai (thiếu bền) ở mối ghép M20 chịu tải có thể gây hậu quả nghiêm trọng, nên đây là quyết định cần được tính toán cẩn thận. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Bản 50 mm là cỡ ngắn trong dòng M20, phù hợp mối ghép mỏng cần chịu tải lớn — bắt mặt bích lớn, tấm, chân đế lên kết cấu/khối dày sẵn có lỗ ren M20. Chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren (với M20 đoạn ăn ren tối thiểu lớn). M20 chịu mô men siết rất lớn — bu lông inox A2 phải siết theo mô men khuyến nghị cho inox A2, tuyệt đối không áp mô men của thép cường độ cao (sẽ làm đứt bu lông inox). Dùng cờ lê lực và chìa lục giác 17 mm. Galling càng dễ ở cỡ lớn, nên bôi chống kẹt ren khi lắp gần như bắt buộc — một bu lông M20 inox kẹt cứng rất khó xử lý. Với mối ghép quan trọng, quản lý lực căng trước theo thiết kế.
Lý do chính để chọn bu lông inox M20 (thay vì thép cường độ cao) là khi mối ghép cỡ lớn nằm ở môi trường ăn mòn mà chống gỉ là yêu cầu hàng đầu: thiết bị, kết cấu ở môi trường hóa chất, biển, ẩm ướt — nơi bu lông thép sẽ gỉ kẹt, hỏng và khó bảo trì. Inox 304 cho môi trường ăn mòn thông thường; inox 316 cho môi trường muối biển, clorua, hóa chất mạnh. Đồng thời, mọi mối ghép chịu rung, tải động cần chống tự tháo: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp, đai ốc tự khóa theo thiết kế. Với M20 ở mối ghép quan trọng, kết hợp chống gỉ (chọn đúng mác), đủ bền (tính toán tải, chọn cấp bền phù hợp) và chống tự nới là cách dùng đúng. Khi tải vượt khả năng inox, dùng thép cường độ cao và xử lý chống gỉ riêng.
Con bu lông này có mặt ở các vị trí chịu tải nặng cần chống gỉ: máy móc nặng, thiết bị công nghiệp ở môi trường ăn mòn; kết cấu, khung giàn, chân đế thiết bị nặng nơi ẩm/hóa chất/biển; mặt bích lớn, khớp nối, cụm chịu tải; bệ máy, neo thiết bị. Là cỡ chịu tải lớn, M20×50 inox 304 dùng khi cần mối ghép chống gỉ và tải nằm trong khả năng inox. Đặc biệt nhớ: ở M20, giới hạn cấp bền của inox rất đáng kể — với tải tới hạn phải dùng thép cường độ cao hoặc inox A4-80 theo tính toán. Với môi trường muối biển dùng 316.
Vì M20 chịu lực rất lớn, chất lượng ren, độ thẳng và đúng cấp bền cực kỳ quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định và an toàn. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 17 mm; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo, và không phân biệt được cấp bền (A2-70 vs A4-80). Yêu cầu đầy đủ hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và cấp bền cùng hóa đơn VAT — đặc biệt quan trọng với mối ghép kết cấu nặng chịu tải tới hạn cần truy xuất và nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M20×50 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M20, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng vật liệu (inox 304/316 hay thép cường độ cao) theo tải và môi trường — đặc biệt quan trọng với cỡ chịu tải lớn như M20, nơi giới hạn cấp bền của inox là yếu tố quyết định.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách, tải và môi trường. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M16.
Tùy tải. Inox 304 (A2-70 ~700 MPa) thấp hơn thép 10.9 (~1000 MPa) rất rõ. Ở M20 (thường chịu tải nặng) chênh lệch này rất lớn — phải tính toán; tải tới hạn dùng thép cường độ cao hoặc inox A4-80.
Khi mối ghép cỡ lớn ở môi trường ăn mòn (hóa chất, biển, ẩm) cần chống gỉ và tải nằm trong khả năng inox. Khi tải rất lớn không cần chống gỉ, dùng thép cường độ cao.
Dùng chìa lục giác 17 mm. Siết theo mô men cho inox A2, không áp mô men của thép cường độ cao, và bôi chống kẹt ren.
Môi trường ăn mòn thông thường: inox 304. Môi trường muối biển, clorua, hóa chất mạnh: inox 316. Luôn kèm tính toán tải để đảm bảo đủ bền.
Có. Sản phẩm có CO/CQ xác nhận mác và cấp bền (A2-70/A4-80) cùng hóa đơn VAT, đặc biệt quan trọng với mối ghép kết cấu nặng.
M20 là cỡ bu lông lớn cho kết cấu và máy móc nặng, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M20×50 DIN 912 phục vụ các mối ghép cỡ lớn cần chống gỉ. Điều quan trọng nhất ở cỡ này là hiểu rõ giới hạn cấp bền của inox 304 — vì M20 hầu như luôn chịu tải nặng, chênh lệch với thép cường độ cao rất đáng kể, nên phải tính toán và chọn đúng vật liệu: inox (304/316) khi cần chống gỉ và tải phù hợp, thép cường độ cao hoặc inox A4-80 khi tải rất lớn. Kết hợp siết đúng mô men cho inox, quản lý lực căng trước và chống tự nới, con vít lớn này sẽ phục vụ đúng và an toàn. Khi cần tư vấn chọn vật liệu theo tải và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
177.518 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.