Xi Lanh Khí Nén Đa Vị Trí Dòng SCT
Xi Lanh Khí Nén Đa Vị Trí Dòng SCT (xi lanh vuông đa vị trí, multi-position, tiêu chuẩn ISO 15552, thương hiệu Airtac) được ghép từ hai xi lanh nối tiếp nên có hai hành trình độc lập, cho phép piston dừng ở nhiều vị trí (thường là 3–4 vị trí) chỉ với một cụm xi lanh. Nhờ đó thay thế được nhiều xi lanh riêng lẻ, tiết kiệm không gian và chi phí điều khiển khi cần định vị nhiều điểm. Đây là loại tác động kép, thân nhôm hợp kim bền nhẹ, trục thép mạ crôm chống gỉ, gioăng làm kín chịu mài mòn. Mã sản phẩm ghi rõ đường kính và hai hành trình, ví dụ SCT63x100x50 (Ø63, hành trình 1 = 100mm, hành trình 2 = 50mm). Sản phẩm làm việc ở áp suất 0,1–1 MPa (1–10 kgf/cm²), nhiệt độ -20 đến 80°C, cổng ren từ G1/8 đến G1/2 tùy đường kính. Ánh Dương cung cấp đầy đủ đường kính Ø32–200 mm với nhiều cặp hành trình phổ biến (25/50/100mm); các cặp hành trình khác đặt theo yêu cầu. Xi lanh SCT dùng cho gắp-đặt đa điểm, phân loại, định vị nhiều bậc trong dây chuyền tự động hóa. Hàng chính hãng Airtac, có hóa đơn VAT đầy đủ. Quý khách cho biết đường kính và hai hành trình cần dùng để được báo giá nhanh.
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Đường Kính Xi Lanh
|
Hành Trình 1
|
Hành Trình 2
|
Kiểu Xi Lanh
|
Cổng Ren
|
Áp Suất Làm Việc
|
Nhiệt Độ Làm Việc
|
Mã Đặc Trưng
|
Thương Hiệu
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SCT32X25X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x25x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 25 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x25x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X25X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x25x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 25 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x25x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X25X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x25x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 25 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x25x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X50X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x50x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 50 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x50x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X50X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x50x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 50 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x50x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X50X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x50x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 50 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x50x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X100X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x100x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 100 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x100x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X100X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x100x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 100 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x100x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT32X100X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT32x100x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 32 mm | 100 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT32x100x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X25X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x25x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 25 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x25x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X25X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x25x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 25 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x25x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X25X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x25x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 25 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x25x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X50X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x50x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 50 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x50x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X50X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x50x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 50 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x50x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X50X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x50x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 50 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x50x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X100X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x100x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 100 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x100x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X100X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x100x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 100 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x100x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT40X100X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT40x100x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 40 mm | 100 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/8 (PT1/8) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT40x100x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT50X25X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT50x25x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 50 mm | 25 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/4 (PT1/4) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT50x25x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT50X25X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT50x25x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 50 mm | 25 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/4 (PT1/4) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT50x25x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT50X25X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT50x25x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 50 mm | 25 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/4 (PT1/4) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT50x25x100 | Airtac | Xem thêm |
| SCT50X50X25 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT50x50x25 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 50 mm | 50 mm | 25 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/4 (PT1/4) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT50x50x25 | Airtac | Xem thêm |
| SCT50X50X50 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT50x50x50 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 50 mm | 50 mm | 50 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/4 (PT1/4) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT50x50x50 | Airtac | Xem thêm |
| SCT50X50X100 | Xi Lanh Khí Nén Vuông Đa Vị Trí Airtac SCT50x50x100 (Tác Động Kép) | Liên hệ | Liên hệ | 50 mm | 50 mm | 100 mm | Đa vị trí (tác động kép) | G1/4 (PT1/4) | 0.1 ~ 1 MPa (1 ~ 10 kgf/cm²) | -20 ~ 80°C | SCT50x50x100 | Airtac | Xem thêm |
- 1
- 2
- 3
- 4
- Trang sau »