Vòng Bi Côn 1 Dãy
Vòng Bi Côn 1 Dãy (vòng bi đũa côn một dãy, single-row tapered roller bearing, các series 302, 303, 320, 322, 323, 331…) dùng con lăn hình côn lăn trên rãnh côn của vòng trong và vòng ngoài, các đường sinh côn hội tụ tại một điểm trên trục. Nhờ kết cấu này, vòng bi chịu được đồng thời tải hướng kính và tải dọc trục theo một chiều rất lớn, nên thường lắp thành cặp đối xứng (đấu lưng hoặc đấu mặt) để chịu lực hai chiều. Sản phẩm chính hãng các thương hiệu NTN, KOYO, SKF, gồm cả hệ mét và hệ inch, chế tạo từ thép vòng bi (chrome steel) tôi cứng, độ bền và khả năng tải cao. Vòng bi côn được dùng phổ biến trong moay-ơ bánh xe ô tô, hộp số, cầu trục, hộp giảm tốc, máy nông nghiệp và thiết bị công nghiệp nặng. Vòng trong (cone) và vòng ngoài (cup) có thể tách rời giúp lắp ráp và điều chỉnh khe hở dễ dàng. Ánh Dương cung cấp đầy đủ kích cỡ đường kính trong từ 15 đến 130 mm với hàng trăm mã đặc trưng. Mỗi sản phẩm ghi rõ đường kính trong – ngoài – bề dày để dễ tra cứu. Hàng nhập khẩu chính hãng, đặt giao nhanh, có hóa đơn VAT và CO CQ đầy đủ. Quý khách cung cấp mã vòng bi hoặc kích thước để được tư vấn đúng loại.
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Loại Vòng Bi
|
Đường Kính Trong
|
Đường Kính Ngoài
|
Bề Dày
|
Mã Đặc Trưng
|
Thương Hiệu
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VBC1-KOYO-30202-15x35x11.75 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 15x35x11.75mm KOYO 30202 | Liên hệ | 120.600 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 15 mm | 35 mm | 11.75 mm | 30202 | KOYO | |
| VBC1-NTN-30202-15x35x11 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 15x35x11mm NTN 30202 | Liên hệ | 114.900 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 15 mm | 35 mm | 11 mm | 30202 | NTN | |
| VBC1-KOYO-30302-15x42x14.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 15x42x14.25mm KOYO 30302 | Liên hệ | 127.300 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 15 mm | 42 mm | 14.25 mm | 30302 | KOYO | |
| VBC1-NTN-30302-15x42x14.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 15x42x14.25mm NTN 30302 | Liên hệ | 142.400 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 15 mm | 42 mm | 14.25 mm | 30302 | NTN | |
| VBC1-NTN-30203-17x40x13.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x40x13.25mm NTN 30203 | Liên hệ | 122.100 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 40 mm | 13.25 mm | 30203 | NTN | |
| VBC1-KOYO-30203-17x40x13.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x40x13.25mm KOYO 30203 | Liên hệ | 125.600 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 40 mm | 13.25 mm | 30203 | KOYO | |
| VBC1-SKF-30203-17x40x13.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x40x13.25mm SKF 30203 | Liên hệ | 270.300 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 40 mm | 13.25 mm | 30203 | SKF | |
| VBC1-NTN-30303-17x47x15.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x47x15.25mm NTN 30303 | Liên hệ | 142.000 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 47 mm | 15.25 mm | 30303 | NTN | |
| VBC1-NTN-CR-0357-17x47x15.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x47x15.25mm NTN CR-0357 | Liên hệ | 191.100 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 47 mm | 15.25 mm | CR-0357 | NTN | |
| VBC1-KOYO-30303-17x47x15.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x47x15.25mm KOYO 30303 | Liên hệ | 132.400 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 47 mm | 15.25 mm | 30303 | KOYO | |
| VBC1-SKF-30303-17x47x15.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x47x15.25mm SKF 30303 | Liên hệ | 354.600 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 47 mm | 15.25 mm | 30303 | SKF | |
| VBC1-SKF-32303-17x47x20.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17x47x20.25mm SKF 32303 | Liên hệ | 415.100 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17 mm | 47 mm | 20.25 mm | 32303 | SKF | |
| VBC1-NTN-LM11749-LM11710-17.462x39.878x13.843 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 17.462×39.878×13.843mm NTN LM11749/LM11710 | Liên hệ | 133.100 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 17.462 mm | 39.878 mm | 13.843 mm | LM11749/LM11710 | NTN | |
| VBC1-NTN-LM11949-LM11910-19.05x45.237x15.494 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 19.05×45.237×15.494mm NTN LM11949/LM11910 | Liên hệ | 136.800 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 19.05 mm | 45.237 mm | 15.494 mm | LM11949/LM11910 | NTN | |
| VBC1-NTN-09067-09195-19.05x49.225x18.034 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 19.05×49.225×18.034mm NTN 09067/09195 | Liên hệ | 249.200 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 19.05 mm | 49.225 mm | 18.034 mm | 09067/09195 | NTN | |
| VBC1-KOYO-32004-20x42x15 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x42x15mm KOYO 32004 | Liên hệ | 178.200 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 42 mm | 15 mm | 32004 | KOYO | |
| VBC1-NTN-32004X-20x42x15 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x42x15mm NTN 32004X | Liên hệ | 181.800 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 42 mm | 15 mm | 32004X | NTN | |
| VBC1-SKF-32004-X-20x42x15 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x42x15mm SKF 32004-X | Liên hệ | 266.500 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 42 mm | 15 mm | 32004-X | SKF | |
| VBC1-NTN-30204-20x47x15.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x47x15.25mm NTN 30204 | Liên hệ | 122.100 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 47 mm | 15.25 mm | 30204 | NTN | |
| VBC1-KOYO-30204-20x47x15.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x47x15.25mm KOYO 30204 | Liên hệ | 130.700 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 47 mm | 15.25 mm | 30204 | KOYO | |
| VBC1-KOYO-32204-20x47x19.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x47x19.25mm KOYO 32204 | Liên hệ | 171.300 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 47 mm | 19.25 mm | 32204 | KOYO | |
| VBC1-NTN-30304-20x52x16.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x52x16.25mm NTN 30304 | Liên hệ | 143.700 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 52 mm | 16.25 mm | 30304 | NTN | |
| VBC1-NTN-30304A-20x52x16.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x52x16.25mm NTN 30304A | Liên hệ | 153.700 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 52 mm | 16.25 mm | 30304A | NTN | |
| VBC1-NTN-32304-20x52x22.25 | Vòng Bi Côn 1 Dãy 20x52x22.25mm NTN 32304 | Liên hệ | 229.800 ₫/ Cái | Vòng Bi Côn 1 Dãy | 20 mm | 52 mm | 22.25 mm | 32304 | NTN |
- 1
- 2
- 3
- …
- 10
- Trang sau »