Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu Nắp Chắn Thép
Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu Nắp Chắn Thép là loại vòng bi được thiết kế với hai nắp chắn thép hoặc một đến hai nắp chắn thép tùy mã, có chức năng giữ mỡ bôi trơn bên trong và hạn chế bụi bẩn xâm nhập trong quá trình vận hành. Kết cấu sản phẩm gồm vòng trong, vòng ngoài, bi thép, vòng cách và nắp chắn thép, trong đó rãnh lăn sâu giúp tăng khả năng chịu tải hướng kính và chịu được một phần tải dọc trục hai chiều. So với loại không nắp, vòng bi có nắp chắn thép giúp giảm nhu cầu bảo trì, bảo vệ cụm bi tốt hơn và vẫn duy trì khả năng quay ở tốc độ cao nhờ ma sát thấp hơn phớt cao su. Loại này thường được ký hiệu bằng các mã như ZZ, 2Z hoặc Z tùy theo cấu hình 1 nắp chắn thép hoặc 2 nắp chắn thép của từng hãng sản xuất. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong động cơ điện, quạt công nghiệp, máy bơm, máy cơ khí, hộp số, băng tải, thiết bị gia dụng và các cụm truyền động yêu cầu vận hành êm, sạch và ổn định. Vật liệu chế tạo thường là thép vòng bi chịu mài mòn cao, được nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng làm việc liên tục trong điều kiện tốc độ lớn. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dày, loại nắp chắn thép, độ hở C3 nếu có và thương hiệu để đảm bảo phù hợp với tải trọng và điều kiện vận hành thực tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần vòng bi kín bụi cơ bản, tốc độ quay cao và độ bền ổn định lâu dài.
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Thương Hiệu
|
Dòng Sản Phẩm
|
Kiểu Nắp Chắn
|
Độ Rơ
|
Loại Mỡ
|
Vòng Cách
|
Rãnh Vòng Chặn
|
Đường Kính Trong
|
Đường Kính Ngoài
|
Độ Dày
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SKF6000-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6000-2Z (10x26x8) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 65.300 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 10 mm | 26 mm | 8 mm | |
| SKF6000-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6000-2Z/C3 (10x26x8) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 72.500 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 10 mm | 26 mm | 8 mm | |
| SKF6000-ZTN9 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6000-ZTN9 (10x26x8) – 1 nắp chắn thép, vòng cách TN9 | Liên hệ | 68.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 1 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | TN9 | Không | 10 mm | 26 mm | 8 mm | |
| SKF6000-ZTN9/LT | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6000-ZTN9/LT (10x26x8) – 1 nắp chắn thép, vòng cách TN9, mỡ LT | Liên hệ | 76.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 1 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | LT | TN9 | Không | 10 mm | 26 mm | 8 mm | |
| SKF6001-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6001-2Z (12x28x8) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 73.500 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 12 mm | 28 mm | 8 mm | |
| SKF6001-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6001-2Z/C3 (12x28x8) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 81.500 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 12 mm | 28 mm | 8 mm | |
| SKF6002-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6002-2Z (15x32x9) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 89.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 15 mm | 32 mm | 9 mm | |
| SKF6002-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6002-2Z/C3 (15x32x9) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 98.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 15 mm | 32 mm | 9 mm | |
| SKF6002-2ZNR | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6002-2ZNR (15x32x9) – 2 nắp chắn thép, có rãnh vòng chặn | Liên hệ | 101.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Có | 15 mm | 32 mm | 9 mm | |
| SKF6003-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6003-2Z (17x35x10) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 110.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 17 mm | 35 mm | 10 mm | |
| SKF6003-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6003-2Z/C3 (17x35x10) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 123.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 17 mm | 35 mm | 10 mm | |
| SKF6004-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6004-2Z (20x42x12) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 121.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 20 mm | 42 mm | 12 mm | |
| SKF6004-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6004-2Z/C3 (20x42x12) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 136.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 20 mm | 42 mm | 12 mm | |
| SKF6005-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6005-2Z (25x47x12) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 153.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 25 mm | 47 mm | 12 mm | |
| SKF6005-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6005-2Z/C3 (25x47x12) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 171.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 25 mm | 47 mm | 12 mm | |
| SKF6006-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6006-2Z (30x55x13) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 170.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 30 mm | 55 mm | 13 mm | |
| SKF6006-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6006-2Z/C3 (30x55x13) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 188.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 30 mm | 55 mm | 13 mm | |
| SKF6007-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6007-2Z (35x62x14) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 223.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 35 mm | 62 mm | 14 mm | |
| SKF6008-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6008-2Z (40x68x15) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 329.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 40 mm | 68 mm | 15 mm | |
| SKF6008-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6008-2Z/C3 (40x68x15) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 370.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 40 mm | 68 mm | 15 mm | |
| SKF6009-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6009-2Z (45x75x16) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 415.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 45 mm | 75 mm | 16 mm | |
| SKF6010-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6010-2Z (50x80x16) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 530.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 50 mm | 80 mm | 16 mm | |
| SKF6010-2Z/C3 | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6010-2Z/C3 (50x80x16) – 2 nắp chắn thép, độ rơ C3 | Liên hệ | 590.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | C3 | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 50 mm | 80 mm | 16 mm | |
| SKF6011-2Z | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 6011-2Z (55x90x18) – 2 nắp chắn thép | Liên hệ | 690.000 ₫/ Cái | SKF | 6000 | 2 Nắp Chắn Thép | Tiêu chuẩn | Mỡ tiêu chuẩn | Tiêu Chuẩn | Không | 55 mm | 90 mm | 18 mm |
- 1
- 2
- 3
- …
- 7
- Trang sau »