Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet
Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet NF E 25-511 và SN 70093 là chi tiết cơ khí chống xoay chuyên dùng trong các mối ghép bulong, vít và đai ốc nhằm tăng độ bám, hạn chế tự nới lỏng và duy trì lực siết ổn định khi hệ thống có rung động hoặc tải thay đổi. Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon có độ bền cơ học tốt, bề mặt phủ Dacromet giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội so với mạ kẽm thông thường, đặc biệt phù hợp cho môi trường ẩm, ngoài trời hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt. Theo tiêu chuẩn NF E 25-511 và SN 70093, long đền được thiết kế với bề mặt tiếp xúc có gân hoặc răng khóa đặc biệt, giúp tăng ma sát cơ học và nâng cao hiệu quả chống xoay cho liên kết ren. Khi siết chặt, các bề mặt tiếp xúc này sẽ bám vào chi tiết lắp ghép để giữ ổn định lực siết, giảm nguy cơ lỏng mối ghép và tăng độ an toàn trong quá trình vận hành lâu dài. Lớp phủ Dacromet còn có ưu điểm chống gỉ tốt, chịu môi trường muối và hóa chất nhẹ, đồng thời không làm giảm nhiều độ chính xác kích thước của chi tiết. Sản phẩm thường được sử dụng trong ô tô, cơ khí chế tạo, thiết bị ngoài trời, máy móc công nghiệp, kết cấu kim loại và các cụm lắp ráp yêu cầu khả năng chống rung và chống ăn mòn cao. Bề mặt phủ có màu xám bạc đặc trưng, đồng đều và phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật hiện đại. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng kích thước lỗ, đường kính ngoài, chiều dày và tiêu chuẩn bulong hoặc vít tương thích để đảm bảo hiệu quả làm việc tối ưu.
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Dùng Cho Bulong
|
Đường Kính Trong
|
Đường Kính Ngoài
|
Độ Dày
|
Vật Liệu
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Tiêu Chuẩn
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SN70093MDM5 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M5 SN 70093 | Liên hệ | 2.340 ₫/ Con | M5 | 5.1 mm | 10.2 mm | 1.0 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM6 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M6 SN 70093 | Liên hệ | 2.800 ₫/ Con | M6 | 6.1 mm | 12.2 mm | 1.2 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM7 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M7 SN 70093 | Liên hệ | 3.300 ₫/ Con | M7 | 7.1 mm | 14.2 mm | 1.2 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM8 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M8 SN 70093 | Liên hệ | 3.900 ₫/ Con | M8 | 8.2 mm | 16.2 mm | 1.4 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM9 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M9 SN 70093 | Liên hệ | 4.600 ₫/ Con | M9 | 9.2 mm | 18.2 mm | 1.6 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM10 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M10 SN 70093 | Liên hệ | 5.500 ₫/ Con | M10 | 10.2 mm | 20.25 mm | 1.8 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM11 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M11 SN 70093 | Liên hệ | 6.500 ₫/ Con | M11 | 11.2 mm | 22.25 mm | 1.8 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| SN70093MDM12 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M12 SN 70093 | Liên hệ | 7.600 ₫/ Con | M12 | 12.4 mm | 24.25 mm | 2.0 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | SN 70093 | |
| NFE25511MDM3 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M3 NF E 25-511 | Liên hệ | 720 ₫/ Con | M3 | 3.1 mm | 8 mm | 0.6 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM4 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M4 NF E 25-511 | Liên hệ | 920 ₫/ Con | M4 | 4.1 mm | 9 mm | 0.8 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM5 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M5 NF E 25-511 | Liên hệ | 1.200 ₫/ Con | M5 | 5.1 mm | 10 mm | 1.0 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM6 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M6 NF E 25-511 | Liên hệ | 1.520 ₫/ Con | M6 | 6.1 mm | 12 mm | 1.2 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM7 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M7 NF E 25-511 | Liên hệ | 1.840 ₫/ Con | M7 | 7.1 mm | 14 mm | 1.2 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM8 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M8 NF E 25-511 | Liên hệ | 2.200 ₫/ Con | M8 | 8.1 mm | 16 mm | 1.4 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM9 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M9 NF E 25-511 | Liên hệ | 2.600 ₫/ Con | M9 | 9.1 mm | 18 mm | 1.6 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM10 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M10 NF E 25-511 | Liên hệ | 3.200 ₫/ Con | M10 | 10.1 mm | 20 mm | 1.8 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM11 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M11 NF E 25-511 | Liên hệ | 3.800 ₫/ Con | M11 | 11.1 mm | 22 mm | 1.8 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM12 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M12 NF E 25-511 | Liên hệ | 4.600 ₫/ Con | M12 | 12.1 mm | 24 mm | 2.0 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM13 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M13 NF E 25-511 | Liên hệ | 5.400 ₫/ Con | M13 | 13.1 mm | 26 mm | 2.0 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM14 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M14 NF E 25-511 | Liên hệ | 6.600 ₫/ Con | M14 | 14.1 mm | 28 mm | 2.2 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM15 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M15 NF E 25-511 | Liên hệ | 7.800 ₫/ Con | M15 | 15.1 mm | 30 mm | 2.2 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM16 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M16 NF E 25-511 | Liên hệ | 9.200 ₫/ Con | M16 | 16.1 mm | 32 mm | 2.4 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM17 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M17 NF E 25-511 | Liên hệ | 10.800 ₫/ Con | M17 | 17.1 mm | 34 mm | 2.5 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 | |
| NFE25511MDM18 | Long Đền Tiếp Xúc Thép Mạ Dacromet M18 NF E 25-511 | Liên hệ | 12.800 ₫/ Con | M18 | 18.1 mm | 36 mm | 2.5 mm | Thép 65Mn | Mạ Dacromet | NF E 25-511 |
- 1
- 2
- Trang sau »