| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M30 |
| Chiều Dài Bulong | 280 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 18.7 mm |
| Size Khóa | 46 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x280 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x280 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong nhà máy sản xuất ô tô, nơi lắp đặt dây chuyền hàn thân xe, robot công nghiệp và máy dập chịu tải và rung. Đường kính M30 rất lớn, chìa s=46mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho mối ghép trọng yếu.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M30x280 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M30x280 có đường kính ren M30, chiều dài thân 280mm, bước ren 3.5mm và cỡ chìa lục giác s=46mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Thân dài 280mm phù hợp mối ghép chân đế robot và bệ máy dập dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường nhà máy ô tô. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải động của robot và máy dập. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác chân đế robot, đảm bảo độ chính xác chuyển động.
Mô-men siết và lực kẹp M30
Bu lông M30 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1400-1500 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~640-700 kN. Với robot và máy dập chịu tải động và rung, lực kẹp lớn giúp chống nới lỏng. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men lớn của M30.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm, bề mặt sáng đẹp phù hợp môi trường nhà máy trong nhà; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn. Nhà máy ô tô hiện đại nên mạ điện phân thường đủ dùng.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ chân đế robot và bệ máy ổn định, chống rung để đảm bảo độ chính xác chuyển động. Đây là yếu tố quyết định chất lượng hàn và lắp ráp.
Ứng dụng trong nhà máy sản xuất ô tô
Trong nhà máy ô tô, dây chuyền hàn thân xe, robot công nghiệp và máy dập cần độ chính xác và ổn định cao. Bu lông M30x280 cấp 10.9 được dùng để cố định chân đế robot, bệ máy dập và khung kết cấu vào nền móng, nơi đòi hỏi lực kẹp lớn và độ bền cao.
Độ ổn định của chân đế robot ảnh hưởng trực tiếp đến độ lặp lại và chính xác của thao tác. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu cắt tốt và định vị chính xác khi lắp đặt.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết theo trình tự đối xứng để lực kẹp phân bố đều. Sau thời gian vận hành nên kiểm tra lại mô-men siết định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M30 |
| Chiều dài thân | 280 mm |
| Bước ren | 3.5 mm |
| Cỡ chìa (s) | 46 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 1400 – 1500 Nm |
| Lực kẹp | ~640 – 700 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M30 là s=46mm. Mô-men siết? 1400-1500 Nm khi bôi trơn nhẹ. Làm sao biết đạt cấp 10.9? Trên đầu bu lông có đóng ký hiệu “10.9” và dấu nhà sản xuất.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x280 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy sản xuất ô tô. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
166.240 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 3

Chưa có đánh giá nào.