| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M30 |
| Chiều Dài Bulong | 220 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 18.7 mm |
| Size Khóa | 46 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x220 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x220 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong nhà máy chế biến thủy sản, nơi lắp đặt dây chuyền cấp đông, tủ đông gió và kho lạnh chịu tải và ăn mòn. Đường kính M30 rất lớn, chìa s=46mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường ẩm mặn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M30x220 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M30x220 có đường kính ren M30, chiều dài thân 220mm, bước ren 3.5mm và cỡ chìa lục giác s=46mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Thân dài 220mm phù hợp mối ghép kết cấu panel và bệ máy dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường ẩm mặn của nhà máy thủy sản. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải của dây chuyền cấp đông. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác kết cấu tủ đông.
Mô-men siết và lực kẹp M30
Bu lông M30 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1400-1500 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~640-700 kN. Với dây chuyền cấp đông chịu tải và dao động nhiệt, lực kẹp lớn giúp mối ghép ổn định. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men lớn của M30.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn. Môi trường thủy sản ẩm mặn ăn mòn mạnh, nên ưu tiên lớp mạ dày hoặc inox cho vị trí khắc nghiệt.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép chặt, chống trượt và chống tách hở khi chịu rung và dao động nhiệt. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của liên kết kết cấu tủ đông.
Ứng dụng trong nhà máy chế biến thủy sản
Trong nhà máy chế biến thủy sản, dây chuyền cấp đông, tủ đông gió và kho lạnh hoạt động trong môi trường ẩm mặn và nhiệt độ thấp. Bu lông M30x220 cấp 10.9 được dùng để cố định khung kết cấu, bệ máy và panel, nơi đòi hỏi lực kẹp lớn và độ bền cao.
Môi trường ẩm mặn khiến ăn mòn diễn ra nhanh, nên bu lông cần lớp mạ chống ăn mòn tốt. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu cắt tốt và định vị chính xác khi lắp đặt.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết theo trình tự đối xứng để lực kẹp phân bố đều. Sau thời gian vận hành nên kiểm tra lại mô-men siết và tình trạng ăn mòn định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M30 |
| Chiều dài thân | 220 mm |
| Bước ren | 3.5 mm |
| Cỡ chìa (s) | 46 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 1400 – 1500 Nm |
| Lực kẹp | ~640 – 700 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M30 là s=46mm. Mô-men siết? 1400-1500 Nm khi bôi trơn nhẹ. Môi trường ẩm mặn nên chọn lớp mạ nào? Nên ưu tiên mạ nhúng nóng để chống ăn mòn.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x220 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy chế biến thủy sản. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
136.462 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 4

Chưa có đánh giá nào.