| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M27 |
| Chiều Dài Bulong | 110 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 17 mm |
| Size Khóa | 41 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x110 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x110 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu kho lạnh công nghiệp và nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh, nơi có kết cấu đỡ panel, giá đỡ dàn lạnh và khung thép chịu tải. Đường kính M27 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt, lớp mạ kẽm chống ăn mòn giúp mối ghép bền trong môi trường lạnh ẩm.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M27x110 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M27x110 có đường kính ren M27, chiều dài thân 110mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=41mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M27 cho diện tích chịu lực lớn hơn M24.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường lạnh ẩm và đọng sương. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp kết cấu đỡ kho lạnh chịu tải.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp kết cấu chịu tải.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối ghép, phù hợp khung thép kho lạnh và giá đỡ dàn lạnh.
Vì sao kho lạnh công nghiệp chọn bu lông cường độ cao
Kết cấu đỡ panel cách nhiệt, giá đỡ dàn lạnh, kệ chứa hàng và khung thép trong kho lạnh chịu tải trọng hàng hóa lớn và môi trường nhiệt độ rất thấp. Mối ghép bu lông phải giữ chặt khung và giá đỡ. Bu lông 10.9 M27 cho lực kẹp lớn, chống nới lỏng do rung và chu kỳ nhiệt, bảo đảm kết cấu ổn định.
Môi trường kho lạnh ẩm và đọng sương, nên lớp mạ kẽm và kiểm soát lực siết là yếu tố quan trọng cho độ bền.
Mô-men siết và lực kẹp khuyến nghị
Với bu lông M27 cấp 10.9, mô-men siết khuyến nghị khoảng 1000-1100 Nm (bôi trơn nhẹ), tạo lực kẹp khoảng 510-560 kN. Nên dùng cờ-lê lực để bảo đảm đồng đều và đúng giá trị thiết kế, tránh siết quá gây đứt hoặc thiếu lực gây nới lỏng.
Lớp mạ kẽm chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ điện hóa, hy sinh để bảo vệ lõi thép khỏi gỉ. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường đọng sương và ẩm của kho lạnh công nghiệp.
Lực kẹp giữ chặt kết cấu
Khi siết, bu lông giãn đàn hồi tạo lực kẹp ép chặt hai bản thép. Lực kẹp đủ lớn tạo ma sát chống trượt và chống nới lỏng do rung và chu kỳ nhiệt – điều then chốt với kết cấu kho lạnh hoạt động liên tục.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách
Làm sạch bề mặt tiếp xúc, kiểm tra ren trước khi lắp. Dùng vòng đệm cường độ cao phù hợp, siết theo trình tự đối xứng và chia nhiều bước tăng mô-men để lực phân bố đều. Cần lưu ý ảnh hưởng nhiệt độ thấp đến lực kẹp ở vị trí bên trong kho lạnh và kiểm tra lại mô-men sau khi kho đạt nhiệt độ vận hành.
Bảng thông số kỹ thuật
Đường kính M27; chiều dài 110mm; bước ren 3.0mm; cỡ chìa s=41mm; cấp bền 10.9; bền kéo ~1040 MPa; chảy ~940 MPa; tiêu chuẩn DIN 931 ren lửng; lớp phủ mạ kẽm; mô-men 1000-1100 Nm; lực kẹp 510-560 kN.
Ứng dụng trong kho lạnh và chế biến thủy sản
Bu lông M27x110 dùng cho khung đỡ panel cách nhiệt, giá đỡ dàn lạnh, kệ chứa hàng, giá đỡ băng tải cấp đông và kết cấu thép nhà xưởng. Những vị trí này đòi hỏi độ tin cậy cao do tải trọng lớn và môi trường lạnh ẩm.
Vật liệu, xử lý nhiệt và khử hydro
Bu lông 10.9 chế tạo từ thép hợp kim, tôi và ram để đạt cơ tính. Sau mạ điện phân cần nung khử hydro ở 190-220°C nhằm loại bỏ nguy cơ giòn hydro – rất quan trọng với bu lông cường độ cao chịu tải.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M27x110 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa s=41mm. Có dùng được ở môi trường lạnh ẩm không? Có, nên chọn mạ nhúng nóng cho độ bền ăn mòn cao. Ren lửng khác ren suốt chỗ nào? Ren lửng có đoạn thân trơn chịu cắt, trong khi ren suốt tiện ren toàn bộ chiều dài thân.
Mua bu lông M27 cấp 10.9 ở đâu
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao DIN 931 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh. Liên hệ để được báo giá theo số lượng và tư vấn kỹ thuật phù hợp dự án kho lạnh.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt lâu ngày làm giảm tuổi thọ lớp mạ. Đóng gói theo lô, ghi rõ quy cách để thuận tiện kiểm soát vật tư tại công trường. Tránh để bu lông tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hóa chất ăn mòn trong kho.
Cam kết chất lượng tại Ánh Dương
Sản phẩm được kiểm tra cơ tính, kích thước và lớp mạ trước khi xuất. Ánh Dương hỗ trợ kỹ thuật, cấp chứng chỉ và đồng hành cùng khách hàng trong suốt dự án, bảo đảm vật tư đúng tiêu chuẩn thiết kế.
Chọn chiều dài và đường kính phù hợp
Chiều dài bu lông cần đủ để xuyên qua toàn bộ chi tiết ghép cộng chiều dày đai ốc và vòng đệm, thừa vài ren để đảm bảo lực kẹp đủ. Đường kính M27 phù hợp khi tải trọng thiết kế lớn, cần diện tích tiết diện chịu lực cao hơn M24. Chọn đúng tỉ lệ giữa đoạn ren và đoạn trơn giúp phân bố ứng suất hợp lý.
Phụ kiện đi kèm nên dùng
Để phát huy tối đa khả năng của bu lông M27x110, nên dùng đai ốc cùng cấp bền, vòng đệm phẳng cường độ cao và vòng đệm vên hoặc keo khóa ren ở vị trí chịu rung. Trong kho lạnh, phụ kiện cũng nên được mạ đồng bộ để tránh ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Trước khi lắp, nên kiểm tra ký hiệu cấp bền dập trên đầu bu lông, kiểm tra đường ren không sước móp, lớp mạ đều không bóc. Có thể thử vặn đai ốc bằng tay qua toàn bộ ren để đảm bảo trơn tru. Với công trình quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm cơ tính của lô hàng.
Vai trò của mối ghép trong độ bền thiết bị
Mối ghép bu lông là mắt xích quan trọng quyết định độ bền và an toàn của toàn bộ kết cấu. Một bu lông đạt chuẩn nhưng siết sai lực vẫn có thể gây hư hỏng. Ngược lại, mối ghép được thiết kế và siết đúng sẽ phân bố tải đều, chịu được tải trọng và chu kỳ nhiệt nhiều năm.
Lưu ý khi siết nhiều bu lông
Khi khung hoặc giá đỡ có nhiều bu lông, cần siết theo trình tự đối xứng kiểu ngôi sao và chia thành nhiều vòng tăng dần mô-men. Cách này giúp bề mặt áp đều, tránh công vên và đảm bảo mọi bu lông cùng chia sẻ tải. Việc kiểm soát lực bằng cờ-lê lực đồng bộ cho từng vị trí là yêu cầu bắt buộc ở kết cấu đỡ kho lạnh.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế dừng vận hành ngoài kế hoạch và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Một sự cố mối ghép tại kho lạnh có thể gây hư hỏng hàng hóa đông lạnh, nên khoản tiết kiệm nhỏ khi mua bu lông giá rẻ kém chất lượng là không đáng. Bu lông 10.9 chính hãng mang lại giá trị tổng thể tốt hơn.
Các ngành ứng dụng khác
Ngoài kho lạnh, bu lông M27x110 DIN 931 cấp 10.9 còn dùng trong kết cấu thép nhà xưởng, cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy xây dựng hạng nặng, kết cấu cầu đường và bệ máy công nghiệp. Đâu cần mối ghép chịu tải lớn, chịu rung và chống ăn mòn thì loại bu lông này đều phù hợp.
Cơ chế chịu lực của bu lông cường độ cao
Khi siết, bu lông bị kéo giãn đàn hồi và tích lũy năng lượng như một lò xo rất cứng. Chính năng lượng đàn hồi này duy trì lực kẹp giữa hai bản thép, tạo ma sát ngăn trượt và ngăn hở mối ghép. Đối với tải trọng động, lực kẹp ban đầu phải đủ lớn để mối ghép luôn ở trạng thái nén. Bu lông 10.9 có giới hạn chảy cao nên cho phép tạo lực kẹp lớn mà vẫn an toàn.
Ảnh hưởng của ma sát ren đến lực kẹp
Phần lớn mô-men siết bị tiêu hao để thắng ma sát ở ren và mặt tỳ đai ốc, chỉ một phần nhỏ chuyển thành lực kẹp. Vì vậy tình trạng bôi trơn ren ảnh hưởng lớn đến quan hệ giữa mô-men và lực kẹp thực tế. Khi tra bảng mô-men, cần chú ý điều kiện bôi trơn giả định. Một số công trình dùng phương pháp siết theo góc quay để kiểm soát lực kẹp chính xác hơn.
Tiêu chuẩn và chứng chỉ liên quan
Bu lông DIN 931 cấp 10.9 chế tạo theo tiêu chuẩn kích thước DIN/ISO và yêu cầu cơ tính theo ISO 898-1. Khi mua, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng và báo cáo thử nghiệm thể hiện bền kéo, chảy và độ cứng. Các thông tin này giúp truy xuất nguồn gốc và bảo đảm vật tư đúng thiết kế.
Sai lầm thường gặp khi lắp bu lông
Một số sai lầm phổ biến gồm: dùng bu lông không đúng cấp bền, siết bằng cảm tính không đo mô-men, tái sử dụng bu lông đã siết tới hạn, hoặc bỏ qua vòng đệm cường độ cao. Những sai lầm này làm giảm độ tin cậy và có thể dẫn đến hỏng hóc bất ngờ. Đào tạo kỹ thuật viên và ban hành quy trình siết chuẩn là cách hiệu quả để tránh lỗi.
Chống ăn mòn trong môi trường lạnh ẩm
Kho lạnh công nghiệp có độ ẩm cao, đọng sương và chu kỳ rã đông – cấp đông, là điều kiện thúc đẩy ăn mòn. Lớp mạ kẽm, đặc biệt mạ nhúng nóng dày, tạo rào cản và bảo vệ điện hóa cho lõi thép. Ở khu vực tiếp xúc thực phẩm trực tiếp thường ưu tiên inox; bu lông mạ kẽm dùng cho khung kết cấu. Việc lựa chọn hệ thống chống ăn mòn phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép.
So sánh chi phí vòng đời
Khi đánh giá một loại bu lông, nên nhìn vào chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Chi phí này bao gồm giá vật tư, công lắp đặt, tần suất bảo trì và rủi ro dừng vận hành. Bu lông cường độ cao chính hãng với lớp mạ tốt tuy giá cao hơn ban đầu nhưng bền hơn, ít thay và an toàn hơn, nên tổng chi phí thấp hơn về dài hạn.
Vai trò của vòng đệm trong mối ghép
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố lực kẹp trên diện tích rộng hơn, tránh lún bề mặt bản thép và bảo vệ lớp mạ. Vòng đệm vên hoặc khóa ren chống nới lỏng ở vị trí chịu rung. Luôn dùng đúng loại phụ kiện theo khuyến nghị thiết kế để mối ghép đạt hiệu quả cao nhất.
Theo dõi và ghi nhận lực siết
Đối với kết cấu đỡ trọng yếu, nên lập hồ sơ ghi nhận giá trị mô-men đã siết, ngày lắp và người thực hiện. Hồ sơ này phục vụ bảo trì, giúp so sánh khi kiểm tra định kỳ và truy vết khi có sự cố. Kiểm tra lại lực siết sau thời gian vận hành ban đầu là bước quan trọng vì chu kỳ nhiệt độ có thể làm biến đổi lực kẹp.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán bu lông đạt chuẩn mà còn tư vấn chọn đúng quy cách, cấp chứng chỉ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Ánh Dương có kinh nghiệm cung cấp bu lông cho nhiều dự án công nghiệp và chế biến, sẵn sàng đồng hành từ khâu chọn vật tư đến hậu mãi.
Tối ưu kho vật tư bu lông
Việc chuẩn hóa quy cách bu lông giúp đơn giản hóa quản lý kho và đặt hàng. Khi toàn bộ dự án dùng chung loại M27x110 DIN 931 cấp 10.9 cho các mối ghép tương tự, bộ phận vật tư dễ dự trữ, kiểm soát tồn kho và bổ sung kịp thời, đồng thời giảm rủi ro lắp nhầm bu lông sai cấp bền.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ tính toán lực siết, chọn cấp bền và loại lớp mạ phù hợp với từng điều kiện làm việc. Nếu bạn chưa chắc chắn về quy cách cần dùng cho kết cấu đỡ kho lạnh hoặc giá đỡ, hãy liên hệ để được tư vấn dựa trên tải trọng và tiêu chuẩn thiết kế thực tế.
Ảnh hưởng nhiệt độ thấp đến lực kẹp
Một đặc thù của kho lạnh là nhiệt độ rất thấp, có thể xuống -20°C đến -40°C. Khi nhiệt độ thay đổi, bu lông và chi tiết ghép co giãn khác nhau có thể làm biến đổi lực kẹp ban đầu. Vì vậy cần tính toán dự phòng và kiểm tra lại mô-men sau khi kho đạt nhiệt độ vận hành ổn định. Thép ở nhiệt độ rất thấp cũng cần đảm bảo độ dẻo để tránh giòn.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
Sau thời gian vận hành, nên định kỳ kiểm tra mô-men siết, quan sát dấu hiệu ăn mòn hay nứt tại chân ren. Nếu phát hiện bu lông bị nới lỏng hoặc biến dạng, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền. Ghi nhật ký bảo trì giúp theo dõi tình trạng mối ghép và lên kế hoạch thay thế chủ động, tránh sự cố bất ngờ.
Hướng dẫn đặt hàng theo dự án
Khi đặt hàng, khách nên cung cấp quy cách, cấp bền, tiêu chuẩn, loại lớp mạ và số lượng dự kiến cho từng giai đoạn. Thông tin rõ ràng giúp Ánh Dương báo giá chính xác, chuẩn bị hàng đúng tiến độ và tư vấn phương án thay thế nếu cần. Với đơn hàng lớn, nên trao đổi sớm để bố trí sản xuất và giao hàng hợp lý.
Tổng kết ưu điểm sản phẩm
Bu lông M27x110 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm hội tụ các ưu điểm: cường độ cao chịu tải lớn, đoạn thân trơn chịu cắt và định vị tốt, lớp mạ chống ăn mòn, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn DIN/ISO. Đây là lựa chọn hợp lý cho kết cấu đỡ kho lạnh công nghiệp. Giao hàng toàn quốc, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng các dự án ở mọi quy mô.
Giao hàng và báo giá nhanh
Ánh Dương hỗ trợ báo giá nhanh và giao bu lông M27x110 DIN 931 cấp 10.9 trên toàn quốc, đóng gói chắc chắn kèm chứng từ đầy đủ. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.
An toàn vận hành và độ tin cậy dài hạn
Trong kho lạnh công nghiệp, kết cấu đỡ và giá đỡ hàng hóa hoạt động liên tục dưới tải trọng và nhiệt độ thấp. Mối ghép bu lông đảm bảo khung ổn định, bảo vệ hàng hóa và thiết bị lạnh khỏi sự cố. Việc dùng bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn, siết đúng lực và bảo trì định kỳ là nền tảng cho độ tin cậy dài hạn. Quý khách cần báo giá bu lông M27x110 DIN 931 cấp 10.9, vui lòng liên hệ Ánh Dương để được phục vụ nhanh chóng và tận tình.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x110 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kho lạnh công nghiệp. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
71.639 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 7

Chưa có đánh giá nào.