| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 250 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x250 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x250 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đóng toa xe lửa và sản xuất đầu máy. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối khung gầm toa, giá chuyển hướng và kết cấu chịu tải động lớn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x250 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x250 có đường kính ren M22, chiều dài thân 250mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với toa xe chạy ngoài trời suốt vòng đời dài. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối khung gầm toa xe chịu tải động.
Biểu đồ trên so sánh: cấp 8.8 ~800 MPa, cấp 10.9 ~1040 MPa, cấp 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cường độ cao hơn 8.8 mà vẫn dẻo hơn 12.9, rất phù hợp kết cấu toa xe chịu tải va đập và mỏi.
Vì sao ngành đường sắt chọn bu lông cường độ cao
Toa xe lửa và đầu máy chịu tải trọng lớn, tải va đập khi nối toa, rung và tải mỏi suốt vòng đời dài. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết khung gầm, giá chuyển hướng và kết cấu thân toa, đảm bảo an toàn chạy tàu. Lớp mạ bảo vệ trong môi trường ngoài trời.
Độ tin cậy của mối ghép toa xe ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hành khách và hàng hóa, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khung gầm toa và chi tiết dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Hình trên minh họa rõ sự khác biệt. Cho mối nối toa xe chịu tải va đập và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x250 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x250
Ký hiệu M22x250: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 250 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN như minh họa. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với khung gầm toa chịu tải va đập.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với toa xe chịu tải động, đây là yếu tố an toàn đặc biệt quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành đóng toa xe
Bu lông M22x250 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối khung gầm toa, giá chuyển hướng (bogie), mối nối thân toa và kết cấu đỡ ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu va đập.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn chạy tàu. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này, tuân theo tiêu chuẩn thiết kế đường sắt.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội như hình, phù hợp toa xe chạy ngoài trời.
Với toa xe phơi mưa nắng suốt vòng đời dài, mạ nhúng nóng được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho toa xe chịu tải va đập và mỏi, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt rất quan trọng cho kết cấu toa xe, giúp bu lông 10.9 chịu tải va đập an toàn hơn cấp 12.9 giòn.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết định kỳ với toa xe chịu va đập liên tục. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền, đặc biệt quan trọng với ngành đường sắt.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp toa xe ngoài trời. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ nhúng nóng cân bằng cường độ và chi phí cho kết cấu toa xe.
Với toa xe cần cường độ cao và chống ăn mòn lâu dài, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng là lựa chọn phổ biến.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bản thép như hình, chống tự nới lỏng do va đập và rung của toa xe. M22 cho lực kẹp rất lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x250 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do va đập. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x250, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với toa xe vận hành liên tục và chịu va đập, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc theo quy định an toàn đường sắt. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong kết cấu toa xe
Trong đóng toa xe, bu lông liên kết khung gầm, giá chuyển hướng, mối nối thân toa và kết cấu thép. Mối nối bu lông cho phép lắp ráp chính xác và tháo khi bảo dưỡng định kỳ, ưu điểm quan trọng cho phương tiện cần kiểm định thường xuyên. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải va đập và mỏi, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu toa xe ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x250 DIN 931: đường kính M22, dài 250mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x250 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho toa xe được không? Được ở vị trí phù hợp, tuân theo tiêu chuẩn thiết kế đường sắt; nên mạ nhúng nóng cho vị trí ngoài trời.
Có cần long đen không? Rất cần long đen phẳng và vên để chống nới lỏng do va đập.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc nền ẩm. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho toa xe, cần xác định tải trọng, mức độ va đập và tiêu chuẩn thiết kế đường sắt. Với khung gầm ngoài trời, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành đường sắt
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều cơ sở đóng toa xe và bảo dưỡng đường sắt, hiểu rõ yêu cầu về chịu tải va đập và an toàn. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp cơ sở duy trì tiến độ sản xuất và bảo dưỡng, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Kinh nghiệm lắp ráp khung gầm toa
Trong thực tế lắp ráp khung gầm và giá chuyển hướng, kỹ thuật viên căn chỉnh chính xác, lắp bu lông và xiết theo mô-men quy định theo nhiều bước. Do toa xe chịu va đập, mối nối thường được bổ sung giải pháp chống nới lỏng ngay từ đầu.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm định.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với ngành đường sắt, việc có đối tác cung ứng tin cậy rất quan trọng cho an toàn.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do va đập, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung giải pháp khóa. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho toa xe, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông hỏng ở khung gầm có thể gây rủi ro an toàn chạy tàu và chi phí sửa chữa lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo dưỡng.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách đảm bảo an toàn hiệu quả nhất cho phương tiện đường sắt vận hành dài hạn.
An toàn chạy tàu và mối ghép
Với toa xe, an toàn chạy tàu gắn liền với độ tin cậy của mối nối khung gầm và giá chuyển hướng. Một mối ghép hỏng có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm định định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo dưỡng định kỳ của toa xe.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong đóng toa xe giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo dưỡng và hạn chế nhầm lẫn quy cách. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa. Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông M22x250 DIN 931 và các quy cách khác, kèm tư vấn kỹ thuật và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu toa xe
Kết cấu toa xe lửa chịu tải trọng lớn, tải va đập khi ghép nối đoàn tàu, rung động từ đường ray và tải mỏi suốt vòng đời hàng chục năm. Mối nối bu lông phải chịu tải sốc lặp lại và chống tự nới lỏng. Điều này đặt ra yêu cầu rất cao về cường độ, độ dẻo và độ tin cậy của bu lông.
Bu lông cấp 10.9 với độ dẻo tốt và lực kẹp lớn đáp ứng tốt yêu cầu này khi được chọn đúng quy cách, xiết đúng lực và tuân theo tiêu chuẩn thiết kế đường sắt.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ CO/CQ minh bạch. Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành đường sắt, đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Vai trò của vật liệu trong môi trường đường sắt
Toa xe chạy qua nhiều vùng khí hậu, tiếp xúc mưa, bụi và đôi khi hơi muối ở vùng ven biển, nên lớp bảo vệ bu lông rất quan trọng. Bu lông 10.9 mạ nhúng nóng lớp dày cho cường độ cao và chống ăn mòn tốt; vị trí khắc nghiệt hơn có thể cân nhắc lớp phủ bổ sung hoặc inox theo thiết kế.
Kỹ sư cần cân nhắc điều kiện vận hành của tuyến để chọn giải pháp chống ăn mòn phù hợp, kéo dài tuổi thọ mối ghép và giảm chi phí bảo dưỡng. Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu tối ưu.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x250 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đóng toa xe. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
104.651 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5

Chưa có đánh giá nào.