| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 240 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x240 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x240 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành dệt may và nhà máy sợi. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối khung máy dệt, máy kéo sợi và kết cấu giá đỡ chịu rung liên tục.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x240 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x240 có đường kính ren M22, chiều dài thân 240mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với nhà máy sợi nhiều bụi bông và ẩm. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối khung máy dệt chịu rung.
Biểu đồ trên so sánh: cấp 8.8 ~800 MPa, cấp 10.9 ~1040 MPa, cấp 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cường độ cao hơn 8.8 mà vẫn dẻo hơn 12.9, phù hợp mối ghép chịu rung của máy dệt.
Vì sao nhà máy sợi chọn bu lông cường độ cao
Nhà máy dệt và sợi có máy dệt, máy kéo sợi và máy cời chạy tốc độ cao, sinh rung liên tục và môi trường nhiều bụi bông. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết khung máy và bệ đỡ, chống tự nới lỏng do rung, giữ máy ổn định để đảm bảo chất lượng vải và sợi.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và độ chính xác dệt, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khung máy và bệ đỡ dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Hình trên minh họa rõ sự khác biệt. Cho mối nối khung máy dệt chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x240 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x240
Ký hiệu M22x240: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 240 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN như minh họa. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với khung máy dệt chịu rung.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với khung máy dệt chịu rung, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành dệt may
Bu lông M22x240 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối khung máy dệt, bệ máy kéo sợi, giá đỡ máy cời và kết cấu đỡ ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu dày và chịu rung.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng vải. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội như hình, phù hợp môi trường ẩm bụi bông nhà máy sợi.
Với vị trí ẩm hoặc ngoài trời, mạ nhúng nóng được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho khung máy dệt chịu rung liên tục, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và rung an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết định kỳ với máy chịu rung liên tục. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho khung máy dệt.
Với khung máy cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn phổ biến.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bản thép như hình, chống tự nới lỏng do rung của máy dệt và máy sợi. M22 cho lực kẹp rất lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x240 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x240, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với máy dệt hoạt động liên tục và rung, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết thường xuyên vì rung dễ làm bu lông nới lỏng. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong nhà máy dệt
Trong nhà máy dệt, bu lông liên kết khung máy dệt, bệ máy kéo sợi, giá đỡ máy cời và kết cấu thép. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, căn chỉnh và thay chi tiết, ưu điểm quan trọng. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết, giữ máy đứng vững để dệt chính xác.
Với rung của máy tốc độ cao, mối ghép bu lông cường độ cao giữ máy ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x240 DIN 931: đường kính M22, dài 240mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x240 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho máy dệt được không? Được, đây là cấp bền phù hợp cho khung máy chịu rung; vị trí ẩm nên mạ nhúng nóng.
Có cần long đen không? Rất cần long đen phẳng và vên để chống nới lỏng do rung.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc nền ẩm và bụi bông. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho nhà máy dệt, cần xác định tải trọng máy, mức độ rung và môi trường bụi ẩm. Với khung máy trong nhà xưởng, bu lông 10.9 mạ kẽm M22 là lựa chọn hợp lý; vị trí ẩm nhiều nên dùng mạ nhúng nóng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành dệt may
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy dệt và sợi, hiểu rõ yêu cầu về chịu rung và chống ăn mòn. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà máy duy trì sản xuất liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Kinh nghiệm lắp đặt máy dệt
Trong thực tế lắp đặt máy dệt, kỹ thuật viên căn chỉnh độ phẳng bệ máy, lắp bu lông và xiết theo mô-men quy định theo nhiều bước. Do máy chạy tốc độ cao chịu rung, mối nối thường được bổ sung keo khóa ren và đai ốc tự hãm ngay từ đầu.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng. Với máy dệt, tần suất kiểm tra cần cao do rung liên tục.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà máy dệt, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo vận hành liên tục.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà máy dệt, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nới lỏng do rung có thể gây lệch máy, lỗi dệt và dừng dây chuyền. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp giảm sự cố dừng máy.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà máy vận hành dài hạn.
An toàn vận hành và mối ghép
Với nhà máy dệt, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối khung máy. Một mối ghép hỏng ở máy chạy tốc độ cao có thể gây rung mạnh và sự cố. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của nhà máy.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong nhà máy dệt giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa. Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông M22x240 DIN 931 và các quy cách khác, kèm tư vấn kỹ thuật và giao hàng toàn quốc.
Kiểm soát rung trong nhà máy dệt
Rung động là đặc thù của máy dệt và máy kéo sợi chạy tốc độ cao, cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tự nới lỏng bu lông. Để kiểm soát, ngoài việc xiết đủ lực kẹp, có thể dùng đai ốc tự hãm, long đen khóa, keo khóa ren hoặc hệ hai đai ốc khóa nhau. Lực kẹp lớn của bu lông 10.9 bản thân nó đã tăng khả năng chống nới lỏng.
Kỹ sư bảo trì nên thiết lập chu kỳ kiểm tra lực xiết phù hợp với mức độ rung của từng máy, đảm bảo mối ghép luôn đủ lực kẹp trong suốt quá trình vận hành, giữ máy ổn định và chất lượng vải đồng đều.
Vai trò của vật liệu trong môi trường bụi ẩm
Nhà máy sợi có nhiều bụi bông và độ ẩm do yêu cầu công nghệ, dễ gây ăn mòn bề mặt. Lớp mạ kẽm nhúng nóng dày bảo vệ bu lông tốt hơn trong môi trường này; vị trí ẩm ướt thường xuyên có thể cân nhắc inox. Việc chọn đúng giải pháp chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép và giảm bảo trì.
Kỹ sư cần đánh giá điều kiện làm việc của từng khu vực trong nhà máy để chọn vật liệu và lớp phủ phù hợp. Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu tối ưu, góp phần nâng cao độ bền thiết bị và hiệu quả sản xuất của nhà máy dệt may.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ CO/CQ minh bạch. Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành dệt may và sợi, đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x240 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành dệt may. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
101.089 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5

Chưa có đánh giá nào.