| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 60 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành cơ khí chế tạo máy và dây chuyền tự động. Với đường kính M20 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho thân máy, bệ động cơ và thiết bị chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x60 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x60 có đường kính ren M20, chiều dài thân 60mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định trong môi trường xưởng cơ khí. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn như thân máy công cụ.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho ngành cơ khí
Xưởng cơ khí chế tạo máy có dầu mỡ, dung dịch làm mát và độ ẩm, dễ gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định và bề mặt sạch đẹp. Đây là yêu cầu quan trọng với máy móc chính xác.
Máy công cụ và dây chuyền tự động chịu tải động và rung, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và năng suất. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối thân máy, bệ động cơ và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối máy công cụ chịu tải động và lực cắt, đặc biệt cần định vị chính xác, DIN 931 ren lửng M20x60 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x60
Ký hiệu M20x60: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 60 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với máy công cụ đòi hỏi độ chính xác cao.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với máy móc chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy
Bu lông M20x60 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối thân máy công cụ, bệ động cơ, hộp giảm tốc, băng tải và khung dây chuyền tự động. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt và định vị chính xác giữa các chi tiết máy.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến độ chính xác gia công và năng suất dây chuyền. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác, phù hợp máy móc chính xác trong nhà xưởng. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn.
Với máy trong nhà xưởng, mạ điện phân thường đủ dùng và cho ren chính xác hơn. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho máy công cụ chịu tải động, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và rung an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với máy rung. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với máy móc cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x60 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung máy.
Với máy công cụ chịu rung liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x60, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của máy. M20 cho lực kẹp lớn hơn M18 ở cùng cấp bền.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với dây chuyền hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong dây chuyền tự động
Trong dây chuyền sản xuất tự động, bu lông liên kết thân máy, robot, băng tải và các module thiết bị. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp, điều chỉnh khi bảo trì và thay đổi bố trí sản xuất. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết, giúp đảm bảo độ chính xác cơ khí.
Với tải trọng động và rung của máy, mối ghép bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định, duy trì độ chính xác dây chuyền lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 931: đường kính M20, dài 60mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x60 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông M20 khác M18 chỗ nào? M20 đường kính lớn hơn, chìa s=30mm (M18 là 27mm), chịu lực lớn hơn.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Trong xưởng cơ khí, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho máy và dây chuyền, cần xác định tải trọng, độ chính xác và điều kiện môi trường cụ thể. Với vị trí chịu tải nặng, bu lông 10.9 mạ kẽm M20 là lựa chọn hợp lý; môi trường ăn mòn mạnh nên ưu tiên mạ nhúng nóng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành cơ khí
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy cơ khí và chế tạo máy, hiểu rõ yêu cầu về cường độ và độ chính xác. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà máy duy trì sản xuất liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của ngành chế tạo máy
Ngành cơ khí chế tạo máy đòi hỏi độ chính xác và độ cứng vững cao. Thân máy, bệ động cơ và các cụm truyền động phải được cố định chắc chắn để tránh rung và sai lệch khi vận hành ở tốc độ cao. Một mối ghép lỏng có thể gây sai số gia công, rung ồn và giảm tuổi thọ máy. Bu lông cường độ cao M20 cấp 10.9 đáp ứng tốt yêu cầu này.
Đoạn thân trơn DIN 931 còn giúp định vị chính xác giữa các chi tiết, một yếu tố quan trọng với máy công cụ cần độ chính xác lắp ráp cao.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho máy móc, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một mối ghép kém chất lượng có thể gây dừng máy, sai số sản phẩm và chi phí sửa chữa lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và duy trì độ chính xác máy.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho dây chuyền sản xuất.
An toàn vận hành và mối ghép
Trong xưởng cơ khí, an toàn vận hành phụ thuộc vào độ tin cậy của mối ghép. Máy móc chuyển động nhanh và chịu tải lớn đòi hỏi mối nối chắc chắn. Một mối ghép hỏng có thể gây tai nạn cho người vận hành. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng lực và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của máy.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế xưởng cơ khí
Trong thực tế lắp ráp máy, thợ cơ khí thường vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, loại bỏ bụi và dầu thừa để đạt lực kẹp chính xác. Mối nối thân máy và bệ động cơ thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều và không làm công vên thân máy.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các lần kiểm tra sau. Đây là mẹo đơn giản nhưng hiệu quả với máy chịu rung.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà chế tạo máy, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ sản xuất và chất lượng sản phẩm.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều doanh nghiệp cơ khí chế tạo máy, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren đã hư hoặc bu lông giãn dài, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Góp phần nâng cao độ chính xác máy
Độ cứng vững và chính xác của máy công cụ quyết định chất lượng sản phẩm gia công. Mối ghép bu lông chắc chắn, không xê dịch giúp máy duy trì độ chính xác qua thời gian dài, giảm rung và sai số. Bu lông cường độ cao M20 cấp 10.9 góp phần quan trọng vào sự ổn định này. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược nâng cao chất lượng sản xuất.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào hoạt động chế tạo máy hiệu quả.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và độ chính xác lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các doanh nghiệp cơ khí chế tạo máy.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong toàn nhà máy cơ khí giúp đơn giản hóa kho vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các máy. Điều này rút ngắn thời gian sửa chữa, bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi lắp ráp.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý kho và đặt hàng thuận tiện hơn cho nhà máy chế tạo máy.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x60 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành cơ khí chế tạo máy. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
16.380 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 15

Chưa có đánh giá nào.