| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 220 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x220 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x220 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành đóng tàu và công trình biển. Với đường kính M20, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối kết cấu thân tàu, giá đỡ thiết bị và kết cấu chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x220 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x220 có đường kính ren M20, chiều dài thân 220mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa. Chiều dài 220mm phù hợp liên kết chi tiết rất dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt; trong môi trường biển mặn nên ưu tiên mạ nhúng nóng hoặc inox cho vị trí tiếp xúc nước biển. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối kết cấu tàu chịu tải và tải động.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao công trình biển chọn bu lông cường độ cao
Môi trường biển có độ mặn cao, hơi muối và sóng gió, gây ăn mòn rất mạnh và tải trọng thay đổi liên tục. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết kết cấu thân tàu, giá đỡ máy và thiết bị boong, đảm bảo độ bền. Vị trí tiếp xúc nước biển nên dùng inox hoặc mạ nhúng nóng lớp dày.
Độ tin cậy của mối ghép trên tàu ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hải, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối kết cấu thân tàu và chi tiết dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối chịu tải và lực cắt trên tàu, DIN 931 ren lửng M20x220 với đoạn thân trơn dài là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x220
Ký hiệu M20x220: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 220 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với kết cấu thân tàu chịu tải động.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với công trình biển, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành đóng tàu
Bu lông M20x220 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối kết cấu thân tàu, giá đỡ máy, thiết bị boong và kết cấu cảng ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu rất dày.
Vị trí tiếp xúc trực tiếp nước biển nên dùng inox; vị trí khô ráo hơn có thể dùng 10.9 mạ nhúng nóng.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường biển mặn.
Với công trình biển, mạ nhúng nóng hoặc inox được ưu tiên cho vị trí chịu nước mặn. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu tàu chịu tải động và mỏi, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và sóng gió an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là dùng mạ điện phân cho vị trí tiếp xúc nước biển. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp môi trường biển. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc nước biển nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí không tiếp xúc trực tiếp.
Tùy vị trí mà kỹ sư chọn 10.9 mạ nhúng nóng hoặc inox cho phù hợp.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x220 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với tàu chịu rung máy và sóng gió liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x220, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung máy và sóng gió. M20 cho lực kẹp lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với tàu và công trình biển, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì môi trường mặn và rung có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong công trình biển
Trong đóng tàu và công trình biển, bu lông liên kết kết cấu thân tàu, giá đỡ máy, thiết bị boong, lan can và kết cấu cảng. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, ưu điểm quan trọng ở môi trường biển cần sửa chữa thường xuyên. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng và tải động sóng gió, mối ghép bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x220 DIN 931: đường kính M20, dài 220mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x220 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho tàu biển được không? Được ở vị trí không tiếp xúc trực tiếp nước biển, nên mạ nhúng nóng; vị trí ngâm nước mặn nên dùng inox.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp hơi muối và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại xưởng đóng tàu gần biển, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho công trình biển, cần xác định tải trọng, mức độ tiếp xúc nước biển và vị trí lắp đặt. Với kết cấu không ngâm nước mặn, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M20 là lựa chọn hợp lý; vị trí ngâm nước mặn nên dùng inox.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành đóng tàu
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều xưởng đóng tàu và công trình biển, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và chịu tải. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp xưởng duy trì tiến độ, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x220 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của môi trường biển
Môi trường biển là một trong những môi trường ăn mòn khắc nghiệt nhất: độ mặn cao, hơi muối, độ ẩm lớn và tải động sóng gió. Kết cấu thân tàu và giá đỡ thiết bị chịu tải nặng và rung liên tục. Điều này đặt ra yêu cầu cao về cường độ và khả năng chống ăn mòn của bu lông.
Bu lông 10.9 mạ nhúng nóng đáp ứng tốt ở khung không ngâm nước mặn; vị trí tiếp xúc trực tiếp nước biển nên dùng inox để đảm bảo độ bền lâu dài.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho công trình biển, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nhanh gỉ trong môi trường mặn sẽ kéo theo chi phí sửa chữa lớn và rủi ro an toàn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho công trình biển dài hạn.
An toàn hàng hải và mối ghép
Với tàu biển, an toàn hàng hải gắn liền với độ tin cậy của mối nối kết cấu. Một mối ghép hỏng ở kết cấu thân tàu có thể gây hậu quả nghiêm trọng trên biển. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, vật liệu, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của tàu.
Kinh nghiệm lắp đặt trên tàu
Trong thực tế lắp đặt trên tàu, kỹ thuật viên vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, xiết bu lông theo mô-men quy định theo nhiều bước tăng dần. Mối nối kết cấu thân tàu thường được xiết theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu rung liên tục.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với ngành đóng tàu, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều xưởng đóng tàu, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho ngành đóng tàu.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong đóng tàu giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi sửa chữa trên biển. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần đảm bảo an toàn công trình biển
Một công trình biển được lắp dựng chắc chắn, ít sự cố là nền tảng cho hoạt động hàng hải an toàn. Mối nối bu lông chắc chắn giữ kết cấu thân tàu và thiết bị ổn định, chống rung và ăn mòn, góp phần nâng cao độ bền công trình. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Vai trò của vật liệu trong chống ăn mòn biển
Lựa chọn vật liệu và lớp phủ là yếu tố quyết định tuổi thọ bu lông trong môi trường biển. Với vị trí khô ráo trên boong, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng cho độ bền cơ học cao và chống ăn mòn tốt. Với vị trí thường xuyên tiếp xúc nước biển, inox 316 có khả năng chống ăn mòn rỗ vượt trội hơn inox 304 thông thường.
Kỹ sư thiết kế cần cân nhắc giữa cường độ, khả năng chống ăn mòn và chi phí để chọn giải pháp phù hợp cho từng vị trí trên tàu. Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu tối ưu.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x220 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành đóng tàu. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
68.940 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 8

Chưa có đánh giá nào.