| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M18 |
| Chiều Dài Bulong | 75 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 11.5 mm |
| Size Khóa | 27 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x75 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x75 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho sản xuất container và kết cấu vận tải. Với đường kính M18 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho khung container, rơ-moóc và thiết bị vận tải chịu tải.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M18x75 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M18x75 có đường kính ren M18, chiều dài thân 75mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng với container làm việc ngoài trời và môi trường biển. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho sản xuất container
Container và thiết bị vận tải làm việc ngoài trời, tiếp xúc mưa gió, hơi nước biển và độ ẩm, rất dễ gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định. Với container hoạt động vùng biển, cần cân nhắc mạ nhúng nóng.
Độ an toàn của mối ghép khi vận chuyển hàng hóa rất quan trọng. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối khung container và kết cấu rơ-moóc. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối kết cấu vận tải chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M18x75 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M18x75
Ký hiệu M18x75: M là ren hệ mét, 18 là đường kính danh nghĩa (mm), 75 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M18 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=27mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M18 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 290–330 Nm, tạo lực kẹp khoảng 200–215 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với khung container chịu tải động và va đập khi vận chuyển.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với container chịu tải và va đập, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong sản xuất container
Bu lông M18x75 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong khung container, rơ-moóc vận tải, sat-xì xe tải và thiết bị nâng hạ container. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và va đập khi bốc xếp và vận chuyển.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hóa và con người. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp container hoạt động ngoài trời và vùng biển.
Với container vận tải biển, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu container chịu va đập, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu va đập khi bốc xếp an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với container chịu va đập. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt, phù hợp container vùng biển nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với kết cấu container cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho kết cấu quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M18x75 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung và va đập.
Với container chịu va đập khi vận chuyển, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M18x75, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung và va đập khi vận chuyển.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với container và thiết bị vận tải, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết vì liên quan an toàn. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì va đập và môi trường biển có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M18x75
Đường kính ren M18, bước ren 2.5mm, chiều dài thân 75mm, cỡ chìa lục giác s=27mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 290–330 Nm, lực kẹp ~200–215 kN. Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M18 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M18 là s=27mm.
Dùng được ở vùng biển không? Dùng được với lớp mạ phù hợp; vùng biển nên chọn mạ nhúng nóng.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế.
Việc chọn đúng giúp mối ghép đạt độ bền và an toàn tối ưu.
Vai trò liên kết trong kết cấu vận tải
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong khung container và rơ-moóc, các mối ghép giữ kết cấu ổn định trước tải trọng và va đập. Chỉ cần một số mối nối yếu, an toàn hàng hóa bị ảnh hưởng.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và rủi ro. Một sự cố do mối ghép hỏng trên container có thể gây hư hàng và mất an toàn khi vận chuyển.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với container và thiết bị vận tải theo chuẩn quốc tế. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối nối kết cấu vận tải, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí và chịu tải ngang. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M18x75, chiều dài thân phù hợp chi tiết vừa.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các nhà sản xuất container.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Độ bền mỏi và tải trọng va đập
Container chịu va đập khi bốc xếp và tải trọng thay đổi khi vận chuyển, tạo hiện tượng mỏi cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi của bu lông.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M18x75 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Ứng dụng trong rơ-moóc và sat-xì xe tải
Rơ-moóc và sat-xì xe tải chịu tải trọng lớn và rung liên tục khi di chuyển. Bu lông M18x75 cường độ cao giúp cố định khung, chốt kéo và các mối nối chắc chắn, đảm bảo an toàn giao thông khi vận chuyển hàng nặng.
Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt, phù hợp với mối nối chịu lực kéo và giật đột ngột.
Dịch vụ cung ứng cho nhà sản xuất
Các nhà sản xuất container và rơ-moóc cần cung ứng vật tư ổn định, đúng tiến độ và có chứng từ đầy đủ. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng, đảm bảo đủ số lượng, đúng quy cách và chất lượng đồng đều.
Sự phối hợp chặt chẽ giúp nhà sản xuất chủ động vật tư và duy trì tiến độ sản xuất.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí và giao hàng toàn quốc
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trên container và kết cấu vận tải. Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc, đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren.
Vai trò vật tư chất lượng trong an toàn vận tải
Container và rơ-moóc vận chuyển hàng hóa trên đường dài, mỗi mối ghép đều liên quan đến an toàn giao thông. Bu lông cường độ cao giữ kết cấu ổn định, giảm rủi ro rơi hàng và sự cố, bảo vệ con người và tài sản. Đây là lý do các nhà sản xuất đặt tiêu chuẩn cao cho vật tư liên kết.
Ánh Dương đồng hành cùng khách hàng trong việc cung ứng bu lông đúng chuẩn, góp phần vào an toàn và hiệu quả vận tải.
Cam kết chất lượng và kết luận
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Bu lông M18x75 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho sản xuất container và kết cấu vận tải.
Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M18x75 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho sản xuất container và kết cấu vận tải. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
16.200 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 31

Chưa có đánh giá nào.