| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M14 |
| Chiều Dài Bulong | 75 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 8.8 mm |
| Size Khóa | 22 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x75 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x75 DIN 931 (ren lửng) là bu lông cường độ cao cấp bền 10.9, đường kính ren M14, chiều dài thân 75mm, ren lửng, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn. Với đoạn thân trơn theo chuẩn DIN 931, sản phẩm chịu cắt và định vị tốt, phù hợp kết cấu tháp thép, cột viễn thông và mối nối kết cấu ngoài trời cần độ bền cao cùng khả năng chống gỉ.
Đặc điểm kỹ thuật bulong mạ kẽm 10.9 M14x75 DIN 931
Sản phẩm có đầu lục giác ngoài, ren hệ mét M14 bước thô 2.0mm, ren lửng ở đoạn cuối thân. Cấp bền 10.9 cho bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa. Chuôi lục giác M14 có s=21mm. Lớp mạ kẽm bảo vệ hi sinh, chống ăn mòn cho thép nền; với tháp ngoài trời nên cân nhắc mạ nhúng nóng cho vị trí lộ thiên.
Xem thêm: danh mục bulong lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 theo ISO 898-1 cho biết bền kéo danh nghĩa ~1000 MPa (thực tế ~1040 MPa) và giới hạn chảy bằng 90% bền kéo (~940 MPa). Đây nhóm cường độ cao, phù hợp mối ghép chịu tải lớn trong kết cấu tháp thép và cột viễn thông.
So với thép cấp 4.8 hay 5.6, bu lông 10.9 chịu lực gấp đôi. Với M14, lực kéo đứt danh nghĩa cấp 10.9 khoảng 115–120 kN. Cường độ cao đi kèm độ nhạy với giòn hydro, nên quy trình mạ phải kiểm soát chặt.
Vì sao chọn mạ kẽm cho tháp và cột viễn thông
Tháp thép và cột viễn thông đặt ngoài trời, chịu mưa nắng, gió bão và độ ẩm cao. Lớp mạ kẽm bảo vệ hi sinh giúp thép nền không bị ăn mòn sớm, giữ mối ghép ổn định trong suốt vòng đời công trình. Điều này quan trọng với mối nối thân tháp chịu tải gió.
Với tháp ở vùng ven biển hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên dùng mạ nhúng nóng dày hơn. Mạ điện phân phù hợp vị trí có bảo trì định kỳ.
DIN 931 (ren lửng) khác DIN 933 (ren suốt) thế nào?
DIN 933 ren suốt chạy từ đầu tới cuối, linh hoạt cho độ dày kẹp khác nhau. DIN 931 ren lửng có đoạn thân trơn dưới đầu, chịu cắt tốt và định vị chính xác hơn. Với mối nối thân tháp chịu tải gió động, ren lửng bảo vệ ren khỏi ứng suất cắt tập trung.
Đoạn thân trơn của M14x75 DIN 931 mang lực cắt ngang qua mặt phẳng ghép, giảm rủi ro nứt chân ren. Đây lý do kỹ sư kết cấu ưu tiên ren lửng cho mối nối chịu cắt.
Cách đọc thông số M14x75
M14x75: M là ren hệ mét, 14 là đường kính ngoài ren 14mm, 75 là chiều dài thân 75mm. Bước ren tiêu chuẩn M14 là 2.0mm, chuôi lục giác s=21mm. Khi đặt hàng cần nêu rõ M14, dài 75mm, DIN 931, cấp 10.9, mạ kẽm.
Chuôi lục giác s=21mm của M14 lớn hơn M12 (s=19mm), cần cờ lê hoặc khụp phù hợp. Thông tin đầy đủ tránh nhầm lẫn giữa các đường kính và giữa ren suốt với ren lửng.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Với bu lông M14 cấp 10.9, mô-men xiết tham khảo 150–170 Nm tùy hệ số ma sát. Nên dùng cờ lê lực để đảm bảo đồng đều, tránh xiết quá gây đứt bu lông hoặc xiết thiếu gây lỏng. Với tháp chịu tải gió động, nên dùng long đen vên hoặc đai ốc khóa chống tự tháo.
Trước khi lắp, kiểm tra ren sạch, bôi lớp mỡ chống kẹt. Với tháp, việc căn chỉnh độ thẳng đứng và xiết đủ lực căng trước đảm bảo độ ổn định của cả thân tháp; siết theo trình tự đối xứng.
Lưu ý hiện tượng giòn hydro
Thép cường độ cao 10.9 khi mạ điện phân có nguy cơ hấp thụ hydro, dẫn đến giòn và nứt gãy đột ngột. Nhà sản xuất phải khử hydro (baking) ở 190–220°C nhiều giờ sau khi mạ. Đây bước bắt buộc với bu lông 10.9 mạ điện, đặc biệt cho tháp cao yêu cầu an toàn.
Khi mua, nên chọn nhà cung cấp uy tín có kiểm soát khử hydro. Ánh Dương cung cấp sản phẩm đã xử lý đúng chuẩn.
Ứng dụng trong tháp thép và cột viễn thông
Bu lông M14x75 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối thân tháp, mặt bích đốt tháp, giá đỡ anten, tăng-đơ dây co và kết cấu cột thép ngoài trời. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị và chịu cắt cho mối nối chịu tải gió động.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn của tháp cao. Bu lông cường độ cao 10.9 mạ kẽm cho phép mối nối bền, chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác; nhược điểm chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, rất phù hợp tháp thép lộ thiên.
Cho tháp viễn thông ngoài trời, đặc biệt vùng ven biển, mạ nhúng nóng bền hơn nhiều. Với vị trí có bảo trì thường xuyên, mạ điện phân tiết kiệm chi phí hơn. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 bền kéo ~800 MPa, phổ biến cho kết cấu thông thường. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn, dùng cho mối ghép chịu tải lớn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn và nhạy hơn với giòn hydro.
Cho tháp thép, cấp 10.9 là điểm cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo, chịu va đập và tải gió động tốt hơn cấp 12.9.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10 tương ứng; đai ốc yếu làm hỏng ren trước khi đạt lực xiết. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, xiết cảm tính.
Sai lầm thứ ba là dùng mạ điện phân cho tháp ven biển thay vì mạ nhúng nóng, làm bu lông gỉ sớm ở vị trí khó bảo trì. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro khi đặt hàng mạ điện là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông 10.9
Bu lông 10.9 sản xuất từ thép hợp kim (42CrMo4 hoặc tương đương). Dây thép được dập nguội tạo đầu, cán ren, sau đó tôi và ram để đạt cơ tính cấp 10.9. Cán ren làm chặt thớt thép ở chân ren, tăng độ bền mỏi. Sau nhiệt luyện, bu lông được mạ bảo vệ và khử hydro.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu 10.9 dập nổi trên đầu cùng logo nhà sản xuất, bề mặt mạ đều màu, ren sắc nét. Hàng kém thường không có dấu cấp bền hoặc dấu mờ, ren có ba via. Có thể yêu cầu chứng chỉ chất lượng. Ánh Dương cung cấp đầy đủ chứng từ cho đơn dự án.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen giá rẻ nhưng dễ gỉ, chỉ dùng trong nhà khô. Bu lông mạ kẽm 10.9 cân bằng cường độ cao và chống ăn mòn vừa phải. Inox chống ăn mòn tốt nhất nhưng cường độ thấp hơn. Với tháp thép cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm (hoặc nhúng nóng) là tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Một bu lông lục giác gồm: đầu lục giác truyền mô-men, thân (đoạn trơn và đoạn ren với DIN 931), và ren bắt đai ốc. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, độ cứng, thử kéo và kiểm tra lớp mạ. Độ cứng bề mặt bu lông 10.9 thường đạt 32–39 HRC. Thử kéo phá hủy trên mẫu đại diện xác nhận bền kéo đạt ISO 898-1.
Phụ kiện đi kèm
Để hoàn thiện mối ghép, bu lông M14x75 DIN 931 cấp 10.9 thường đi kèm đai ốc lục giác cấp 10 (DIN 934), long đen phẳng (DIN 125) và long đen vên (DIN 127). Phụ kiện nên cùng lớp mạ kẽm. Với tháp chịu rung gió, nên dùng đai ốc khóa hoặc keo khóa ren.
Dải sản phẩm bu lông 10.9 tại Ánh Dương
Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác mạ kẽm cấp 10.9 từ M6 đến M30, cả DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren lửng). Dòng M14 đầy đủ chiều dài. Khách có thể đặt số lượng lớn cho dự án với giá ưu đãi, giao hàng toàn quốc.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M14x75 DIN 931
Đường kính ren M14, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 75mm, ren lửng DIN 931, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), chuôi lục giác s=21mm, lớp phủ mạ kẽm, đai ốc cấp 10. Mô-men xiết tham khảo 150–170 Nm. Sản phẩm phù hợp tháp thép, cột viễn thông, kết cấu ngoài trời cần chịu cắt và định vị tốt.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M14x75 DIN 931 cấp 10.9 chịu được lực bao nhiêu? Lực kéo đứt danh nghĩa M14 cấp 10.9 khoảng 115–120 kN. Lực xiết trước khuyến nghị khoảng 70% giới hạn chảy.
Cờ lê nào dùng cho M14? Chuôi lục giác M14 là s=21mm, dùng cờ lê hoặc khụp 21.
Tháp ven biển nên dùng loại nào? Nên dùng mạ nhúng nóng dày hoặc inox cho vị trí tiếp xúc hơi muối.
Có hỗ trợ xuất hóa đơn VAT? Có, Ánh Dương xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Bảo quản và lưu kho
Bu lông mạ kẽm cần bảo quản nơi khô ráo, đóng gói kín, đặt trên pallet, tránh để trực tiếp trên nền ẩm. Ở công trường tháp ngoài trời, nên dùng hạt hút ẩm trong thùng để tránh ăn mòn sớm lớp mạ. Xuất kho theo nguyên tắc FIFO, kiểm tra định kỳ bề mặt.
Tư vấn chọn bu lông cho tháp thép
Khi thiết kế mối nối cho tháp thép và cột viễn thông, cần cân nhắc tải gió, độ cao, môi trường ăn mòn và khả năng bảo trì (thường khó tiếp cận). Nên ưu tiên ren lửng DIN 931 cấp 10.9 cùng lớp phủ mạ nhúng nóng cho vị trí lộ thiên và giải pháp chống tự tháo. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng cấp bền, kích thước và lớp phủ.
Quy cách đóng gói và đơn hàng dự án
Bu lông M14x75 DIN 931 được đóng gói theo kg hoặc theo hộp số lượng. Mỗi con nặng khoảng 97–103 gram tùy lớp mạ. Ánh Dương nhận đơn hàng dự án số lượng lớn, có chính sách giá ưu đãi, chứng từ đầy đủ và giao hàng đúng tiến độ.
Vai trò liên kết trong kết cấu tháp
Tháp thép cao chịu tải gió ngang lớn, tạo moment lật và lực kéo-cắt trên mối nối. Bu lông cường độ cao 10.9 truyền lực qua ma sát (lực căng trước) và chịu cắt, giữ các đốt tháp liên kết chắc chắn, không trượt. Đoạn thân trơn DIN 931 đặt đúng mặt phẳng cắt giúp chịu cắt hiệu quả.
Thiết kế mối nối tháp phải tính đúng số lượng và đường kính bu lông để chịu được tải gió thiết kế. Ánh Dương cung cấp đúng quy cách và tư vấn lựa chọn cho từng loại mối nối thân tháp.
So sánh M14 với các đường kính khác
M12 cho tải trung-lớn, M14 chịu lực cao hơn M12 khoảng 35–40%, còn M16–M20 cho mối nối thân tháp chính chịu tải rất lớn. M14 thường dùng cho giá đỡ anten và mối nối phụ của tháp. Việc chọn đường kính phụ thuộc tải trọng thiết kế.
Ánh Dương có đủ dải đường kính và chiều dài để đáp ứng mọi mối nối trên tháp, cùng tư vấn kỹ thuật lựa chọn cho từng vị trí.
An toàn mối ghép tháp cao
Tháp thép và cột viễn thông là công trình có yêu cầu an toàn cao vì hậu quả sập đổ rất nghiêm trọng. Mối nối bu lông trên thân tháp cần đủ bền và ổn định trước tải gió bão. Việc dùng bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn, lớp phủ phù hợp và kiểm soát lực xiết đúng giúp tháp an toàn trong suốt vòng đời.
Do vị trí trên cao khó bảo trì, việc chọn lớp phủ chống ăn mòn bền (mạ nhúng nóng) ngay từ đầu rất quan trọng để giảm số lần can thiệp. Ánh Dương cung cấp sản phẩm đúng chuẩn cùng chứng từ đầy đủ, góp phần đảm bảo an toàn cho tháp.
Kết luận kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x75 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho tháp thép, cột viễn thông và kết cấu ngoài trời nhờ cường độ cao, khả năng chịu cắt và chống ăn mòn. Cần chọn lớp phủ phù hợp với mức độ ăn mòn. Hãy liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá tốt cho dự án của bạn.
Câu hỏi thường gặp thêm
Làm sao biết bu lông đã khử hydro? Thông tin này thể hiện trên chứng chỉ chất lượng. Với bu lông 10.9 mạ điện, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đã baking khử hydro.
Bu lông M14x75 DIN 931 nặng bao nhiêu? Khoảng 97–103 gram mỗi con tùy lớp mạ.
Có bán lẻ hay chỉ bán sỉ? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ. Đơn dự án số lượng lớn có giá ưu đãi.
Thời gian giao hàng bao lâu? Hàng có sẵn giao trong 1–3 ngày tùy khu vực, giao toàn quốc.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mọi sản phẩm bu lông cường độ cao tại Ánh Dương đều được kiểm soát đúng cấp bền, đúng chuẩn DIN và có chứng từ đi kèm khi yêu cầu. Với tháp cao, mỗi mối ghép đều liên quan an toàn công trình, nên chất lượng luôn được đặt lên hàng đầu. Ngoài sản phẩm, Ánh Dương hỗ trợ tư vấn cấp bền, tiêu chuẩn ren và lớp phủ tối ưu theo môi trường lắp đặt. Liên hệ để được báo giá và tư vấn chi tiết.
Tuổi thọ và chi phí vòng đời tháp
Tháp thép có tuổi thọ thiết kế nhiều chục năm, chi phí bảo trì trên cao rất đắt đỏ và nguy hiểm. Vì vậy, chọn đúng bu lông đúng lớp phủ ngay từ đầu giúp giảm đáng kể chi phí vòng đời. Một mối ghép bền, chống ăn mòn tốt giúp tháp an toàn và ít phải can thiệp bảo trì ở độ cao.
Ánh Dương đồng hành cùng chủ đầu tư và nhà thầu để tư vấn lựa chọn tối ưu, cân đối giữa chi phí đầu tư và độ bền lâu dài. Liên hệ ngay để được hỗ trợ cho dự án tháp, cột của bạn.
Đối tác cho ngành hạ tầng viễn thông
Ánh Dương là nhà cung cấp bu lông cho nhiều dự án hạ tầng viễn thông và truyền tải, từ tháp anten, cột điện đến trạm BTS. Chúng tôi hiểu yêu cầu khắt khe về độ bền và chống ăn mòn cho kết cấu ngoài trời.
Với cam kết hàng đúng cấp bền, chứng từ đầy đủ, giá cạnh tranh và giao hàng toàn quốc đúng hẹn, Ánh Dương là đối tác đáng tin cậy. Liên hệ để được tư vấn và báo giá.
Lưu ý thi công lắp dựng tháp
Lắp dựng tháp thép đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt về căn chỉnh độ thẳng đứng, trình tự xiết và lực căng trước. Bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn giúp mối nối giữa các đốt tháp đạt lực căng thiết kế, đảm bảo thân tháp thẳng và ổn định. Việc kiểm tra lực xiết sau khi lắp và sau một thời gian vận hành rất quan trọng.
Ánh Dương cung cấp bu lông đúng quy cách cùng hỗ trợ kỹ thuật về lực xiết và giải pháp chống tự tháo, góp phần đảm bảo an toàn và độ chính xác cho công trình tháp cao.
Hiệu quả đầu tư cho công trình tháp
Đầu tư vào bu lông chất lượng đúng chuẩn cho tháp là quyết định kinh tế khi nhìn tổng vòng đời. Chi phí bu lông nhỏ so với tổng giá trị công trình, nhưng vai trò an toàn lại rất lớn. Một mối nối yếu có thể gây hậu quả nghiêm trọng, nên không nên tiết kiệm sai chỗ bằng hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.
Ánh Dương cam kết cung cấp sản phẩm đúng cấp bền, có chứng từ đầy đủ và tư vấn kỹ thuật tận tình để nhà thầu yên tâm. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được báo giá cạnh tranh và giao hàng toàn quốc đúng hẹn cho dự án tháp, cột viễn thông của bạn.
Lựa chọn quy cách cho từng vị trí
Trên một công trình tháp, các vị trí khác nhau có yêu cầu khác nhau: mối nối thân tháp chính cần đường kính lớn, giá đỡ anten và phụ kiện có thể dùng M14. Việc chuẩn hóa quy cách theo bản vẽ giúp thi công nhanh và quản lý vật tư dễ dàng. Ánh Dương hỗ trợ bóc tách khối lượng theo bản vẽ tháp.
Hãy gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật, đội ngũ Ánh Dương sẽ tư vấn đầy đủ quy cách, cấp bền và lớp phủ cho từng vị trí, cùng báo giá trọn gói cho dự án.
Lời kết
Bulong lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x75 DIN 931 là giải pháp liên kết cường độ cao, chống ăn mòn cho kết cấu thép. Ánh Dương cam kết đúng cấp bền, đúng chuẩn DIN, giá tốt, giao hàng toàn quốc.
10.960 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 46

Chưa có đánh giá nào.