| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M14 |
| Chiều Dài Bulong | 110 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 8.8 mm |
| Size Khóa | 22 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x110 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x110 DIN 931 (ren lửng) là bu lông cường độ cao cấp bền 10.9, đường kính ren M14, chiều dài thân 110mm, ren lửng, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn. Với đoạn thân trơn theo chuẩn DIN 931, sản phẩm chịu cắt và định vị tốt, phù hợp kết cấu cầu thép, mối nối dầm giao thông và công trình cầu đường cần độ bền cao cùng khả năng chống gỉ.
Đặc điểm kỹ thuật bulong mạ kẽm 10.9 M14x110 DIN 931
Sản phẩm có đầu lục giác ngoài, ren hệ mét M14 bước thô 2.0mm, ren lửng ở đoạn cuối thân. Cấp bền 10.9 cho bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa. Chuôi lục giác M14 có s=21mm. Lớp mạ kẽm bảo vệ hi sinh, chống ăn mòn cho thép nền; với cầu thép ngoài trời nên cân nhắc mạ nhúng nóng cho vị trí lộ thiên.
Xem thêm: danh mục bulong lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 theo ISO 898-1 cho biết bền kéo danh nghĩa ~1000 MPa (thực tế ~1040 MPa) và giới hạn chảy bằng 90% bền kéo (~940 MPa). Đây nhóm cường độ cao, phù hợp mối ghép chịu tải lớn trong kết cấu cầu thép và công trình giao thông.
So với thép cấp 4.8 hay 5.6, bu lông 10.9 chịu lực gấp đôi. Với M14, lực kéo đứt danh nghĩa cấp 10.9 khoảng 115–120 kN. Cường độ cao đi kèm độ nhạy với giòn hydro, nên quy trình mạ phải kiểm soát chặt.
Vì sao chọn mạ kẽm cho cầu thép và giao thông
Cầu thép và kết cấu giao thông phơi nắng mưa quanh năm, chịu độ ẩm, bụi đường và đôi khi hơi muối ở vùng ven biển. Lớp mạ kẽm bảo vệ hi sinh giúp thép nền không bị ăn mòn sớm, giữ mối ghép ổn định trong suốt vòng đời công trình. Điều này quan trọng với mối nối dầm cầu chịu tải động từ xe cộ.
Với cầu vượt biển hoặc vùng ăn mòn mạnh, nên cân nhắc mạ nhúng nóng dày hơn. Mạ điện phân phù hợp vị trí có bảo trì định kỳ.
DIN 931 (ren lửng) khác DIN 933 (ren suốt) thế nào?
DIN 933 ren suốt chạy từ đầu tới cuối, linh hoạt cho độ dày kẹp khác nhau. DIN 931 ren lửng có đoạn thân trơn dưới đầu, chịu cắt tốt và định vị chính xác hơn. Với mối nối cầu thép chịu tải động từ xe cộ, ren lửng bảo vệ ren khỏi ứng suất cắt tập trung.
Đoạn thân trơn của M14x110 DIN 931 mang lực cắt ngang qua mặt phẳng ghép, giảm rủi ro nứt chân ren. Đây lý do kỹ sư cầu ưu tiên ren lửng cho mối nối chịu cắt.
Cách đọc thông số M14x110
M14x110: M là ren hệ mét, 14 là đường kính ngoài ren 14mm, 110 là chiều dài thân 110mm. Bước ren tiêu chuẩn M14 là 2.0mm, chuôi lục giác s=21mm. Khi đặt hàng cần nêu rõ M14, dài 110mm, DIN 931, cấp 10.9, mạ kẽm.
Chiều dài 110mm phù hợp độ dày kẹp lớn như bản mã dầm cầu nhiều lớp. Chuôi lục giác s=21mm của M14 lớn hơn M12 (s=19mm). Thông tin đầy đủ tránh nhầm lẫn.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Với bu lông M14 cấp 10.9, mô-men xiết tham khảo 150–170 Nm tùy hệ số ma sát. Nên dùng cờ lê lực để đảm bảo đồng đều, tránh xiết quá gây đứt bu lông hoặc xiết thiếu gây lỏng. Với cầu thép chịu tải động và rung, nên dùng long đen vên hoặc đai ốc khóa chống tự tháo.
Mối nối cầu thép quan trọng thường là mối ma sát (slip-critical), cần xiết đạt lực căng trước xác định, kiểm soát bằng phương pháp xoay đai ốc hoặc cờ lực đã hiệu chuẩn. Siết theo trình tự đối xứng.
Lưu ý hiện tượng giòn hydro
Thép cường độ cao 10.9 khi mạ điện phân có nguy cơ hấp thụ hydro, dẫn đến giòn và nứt gãy đột ngột. Nhà sản xuất phải khử hydro (baking) ở 190–220°C nhiều giờ sau khi mạ. Đây bước bắt buộc với bu lông 10.9 mạ điện, đặc biệt cho công trình cầu an toàn cao.
Khi mua, nên chọn nhà cung cấp uy tín có kiểm soát khử hydro. Ánh Dương cung cấp sản phẩm đã xử lý đúng chuẩn.
Ứng dụng trong cầu thép và giao thông
Bu lông M14x110 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối dầm cầu thép, bản mã liên kết, lan can cầu, giá long môn biển báo và kết cấu đỡ hạ tầng giao thông. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị và chịu cắt cho mối nối chịu tải động.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn giao thông. Bu lông cường độ cao 10.9 mạ kẽm cho phép mối nối bền, chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác; nhược điểm chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cầu thép ngoài trời.
Cho cầu thép lộ thiên, đặc biệt vùng ven biển, mạ nhúng nóng bền hơn. Với vị trí có bảo trì, mạ điện phân tiết kiệm chi phí hơn. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 bền kéo ~800 MPa, phổ biến cho kết cấu thông thường. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn, dùng cho mối ghép cầu chịu tải lớn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn và nhạy hơn với giòn hydro.
Cho kết cấu cầu thép, cấp 10.9 là điểm cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo, chịu va đập và tải động tốt hơn cấp 12.9 – rất quan trọng với tải trọng xe cộ thay đổi.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10 tương ứng; đai ốc yếu làm hỏng ren trước khi đạt lực xiết. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, xiết cảm tính.
Sai lầm thứ ba là tái sử dụng bu lông đã xiết tới hạn cho mối ghép cầu quan trọng; nên thay mới. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro khi đặt hàng mạ điện là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông 10.9
Bu lông 10.9 sản xuất từ thép hợp kim (42CrMo4 hoặc tương đương). Dây thép được dập nguội tạo đầu, cán ren, sau đó tôi và ram để đạt cơ tính cấp 10.9. Cán ren làm chặt thớt thép ở chân ren, tăng độ bền mỏi – quan trọng với mối ghép cầu chịu tải lặp. Sau nhiệt luyện, bu lông được mạ bảo vệ và khử hydro.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu 10.9 dập nổi trên đầu cùng logo nhà sản xuất, bề mặt mạ đều màu, ren sắc nét. Hàng kém thường không có dấu cấp bền hoặc dấu mờ, ren có ba via. Có thể yêu cầu chứng chỉ chất lượng. Ánh Dương cung cấp đầy đủ chứng từ cho đơn dự án cầu đường.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen giá rẻ nhưng dễ gỉ, chỉ dùng trong nhà khô. Bu lông mạ kẽm 10.9 cân bằng cường độ cao và chống ăn mòn vừa phải. Inox chống ăn mòn tốt nhất nhưng cường độ thấp hơn. Với cầu thép cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm (hoặc nhúng nóng) là tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Một bu lông lục giác gồm: đầu lục giác truyền mô-men, thân (đoạn trơn và đoạn ren với DIN 931), và ren bắt đai ốc. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, độ cứng, thử kéo và kiểm tra lớp mạ. Độ cứng bề mặt bu lông 10.9 thường đạt 32–39 HRC. Thử kéo phá hủy trên mẫu đại diện xác nhận bền kéo đạt ISO 898-1.
Phụ kiện đi kèm
Để hoàn thiện mối ghép, bu lông M14x110 DIN 931 cấp 10.9 thường đi kèm đai ốc lục giác cấp 10 (DIN 934), long đen phẳng (DIN 125) và long đen vên (DIN 127). Phụ kiện nên cùng lớp mạ kẽm. Với cầu thép chịu rung, nên dùng đai ốc khóa hoặc keo khóa ren.
Dải sản phẩm bu lông 10.9 tại Ánh Dương
Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác mạ kẽm cấp 10.9 từ M6 đến M30, cả DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren lửng). Dòng M14 đầy đủ chiều dài. Khách có thể đặt số lượng lớn cho dự án với giá ưu đãi, giao hàng toàn quốc.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M14x110 DIN 931
Đường kính ren M14, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 110mm, ren lửng DIN 931, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), chuôi lục giác s=21mm, lớp phủ mạ kẽm, đai ốc cấp 10. Mô-men xiết tham khảo 150–170 Nm. Sản phẩm phù hợp kết cấu cầu thép, mối nối dầm giao thông.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M14x110 DIN 931 cấp 10.9 chịu được lực bao nhiêu? Lực kéo đứt danh nghĩa M14 cấp 10.9 khoảng 115–120 kN. Lực xiết trước khuyến nghị khoảng 70% giới hạn chảy.
Cờ lê nào dùng cho M14? Chuôi lục giác M14 là s=21mm, dùng cờ lê hoặc khụp 21.
Cầu ven biển nên dùng loại nào? Nên dùng mạ nhúng nóng dày hoặc inox cho vị trí tiếp xúc hơi muối.
Có hỗ trợ xuất hóa đơn VAT? Có, Ánh Dương xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Bảo quản và lưu kho
Bu lông mạ kẽm cần bảo quản nơi khô ráo, đóng gói kín, đặt trên pallet, tránh để trực tiếp trên nền ẩm. Ở công trường cầu ngoài trời, nên dùng hạt hút ẩm trong thùng để tránh ăn mòn sớm lớp mạ. Xuất kho theo FIFO, kiểm tra định kỳ bề mặt.
Tư vấn chọn bu lông cho cầu đường
Khi thiết kế mối nối cho cầu thép, cần cân nhắc tải trọng động, môi trường ăn mòn và yêu cầu bảo trì dài hạn. Nên ưu tiên ren lửng DIN 931 cấp 10.9 cùng giải pháp chống tự tháo và lớp phủ phù hợp, thường là mạ nhúng nóng cho vị trí lộ thiên. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương tư vấn chọn đúng cấp bền, kích thước và lớp phủ.
Quy cách đóng gói và đơn hàng dự án
Bu lông M14x110 DIN 931 được đóng gói theo kg hoặc theo hộp số lượng. Mỗi con nặng khoảng 132–138 gram. Ánh Dương nhận đơn hàng dự án cầu đường số lượng lớn, có chính sách giá ưu đãi, chứng từ đầy đủ và giao hàng đúng tiến độ.
Vai trò liên kết trong kết cấu cầu
Trong kết cấu cầu thép, bu lông cường độ cao truyền lực qua ma sát giữa các bản thép (do lực xiết trước) và chịu cắt trực tiếp. Mối nối ma sát (slip-critical) rất phổ biến cho cầu vì chịu tải động và đảo chiều, cần mối nối không trượt. Đoạn thân trơn DIN 931 đặt đúng mặt phẳng cắt giúp chịu cắt hiệu quả, bảo vệ ren.
Thiết kế mối nối phải tính đúng chiều dài đoạn trơn để phủ hết bề dày cắt. Ánh Dương tư vấn chọn chiều dài phù hợp theo độ dày cụm ghép thực tế.
Độ bền mỏi và tải động của cầu
Cầu thép chịu chu kỳ tải lặp lại từ xe cộ, nên độ bền mỏi (fatigue) của bu lông là yếu tố thiết kế quan trọng. Bu lông cán ren cường độ cao 10.9 với chân ren được làm chặt thớt thép cho độ bền mỏi tốt, giảm nguy cơ nứt dưới tải lặp.
Kỹ sư cầu cần kiểm tra cả ứng suất kéo và cắt trên mỗi bu lông, phân bố tải đều giữa nhóm. Bảo trì định kỳ kiểm tra lực xiết và tình trạng lớp mạ là bắt buộc với công trình cầu.
So sánh M14 với M12 và M16
M12 cho tải trung-lớn, M14 chịu lực kéo đứt cao hơn M12 khoảng 35–40%, còn M16–M24 cho mối nối dầm chính chịu tải rất nặng. Trong cầu thép, M14 thường dùng cho lan can, bản mã phụ và mối nối tải trung; mối nối dầm chính dùng đường kính lớn hơn.
Việc chọn đường kính phụ thuộc tải trọng thiết kế và bề dày bản thép. Ánh Dương có thể tư vấn lựa chọn đường kính và số lượng bu lông tối ưu cho từng mối nối.
Câu hỏi thường gặp thêm
Làm sao biết bu lông đã khử hydro? Thông tin này thể hiện trên chứng chỉ chất lượng. Với bu lông 10.9 mạ điện, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đã baking khử hydro.
Bu lông M14x110 DIN 931 nặng bao nhiêu? Khoảng 132–138 gram mỗi con tùy lớp mạ.
Thời gian giao hàng bao lâu? Hàng có sẵn giao trong 1–3 ngày tùy khu vực, giao toàn quốc.
An toàn mối ghép công trình cầu
Trong công trình cầu, mỗi mối ghép bu lông đều đóng vai trò trong hệ chịu lực tổng thể. Một mối nối yếu có thể ảnh hưởng dây chuyền đến độ an toàn của cả nhịp cầu. Vì vậy việc dùng bu lông đúng cấp bền 10.9, đúng tiêu chuẩn DIN và kiểm soát lực xiết là yêu cầu bắt buộc, không được thay thế bằng hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.
Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng từ đầy đủ, đồng hành cùng nhà thầu để đảm bảo chất lượng mối ghép đúng chuẩn thiết kế, góp phần vào độ an toàn lâu dài của công trình giao thông.
Kết luận kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x110 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu cầu thép và công trình giao thông nhờ cường độ cao, khả năng chịu cắt và chống ăn mòn hợp lý. Khi kết hợp đúng đai ốc cấp 10, long đen và lực xiết chuẩn, mối ghép đạt độ bền và tuổi thọ cao. Hãy liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá tốt cho dự án cầu đường của bạn.
Tuổi thọ và chi phí vòng đời
Cầu thép có tuổi thọ thiết kế nhiều chục năm, nên chọn bu lông đúng lớp phủ giúp giảm số lần thay thế và chi phí bảo trì. Lớp mạ chất lượng kéo dài thời gian giữa các chu kỳ bảo trì, giảm chi phí phong tỏa giao thông để sửa chữa.
Ánh Dương tư vấn lựa chọn giữa mạ điện phân, mạ nhúng nóng dựa trên vị trí và ngân sách, giúp tối ưu cả chi phí ban đầu lẫn chi phí vòng đời dự án.
Đối tác cho công trình hạ tầng
Ánh Dương là nhà cung cấp bu lông và phụ kiện liên kết cho nhiều dự án hạ tầng, từ cầu thép, cầu vượt đến kết cấu giao thông. Chúng tôi hiểu yêu cầu khắt khe về độ bền và chống ăn mòn cho công trình ngoài trời.
Với cam kết hàng đúng cấp bền, chứng từ đầy đủ, giá cạnh tranh và giao hàng toàn quốc đúng hẹn, Ánh Dương là đối tác đáng tin cậy. Liên hệ để được tư vấn và báo giá.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mọi sản phẩm bu lông cường độ cao tại Ánh Dương đều được kiểm soát đúng cấp bền, đúng chuẩn DIN và có chứng từ đi kèm khi yêu cầu. Với kết cấu cầu, mỗi mối ghép đều liên quan an toàn giao thông, nên chất lượng luôn được đặt lên hàng đầu. Ngoài sản phẩm, Ánh Dương hỗ trợ tư vấn cấp bền, tiêu chuẩn ren và lớp phủ tối ưu theo môi trường lắp đặt. Liên hệ để được báo giá và tư vấn chi tiết cho dự án của bạn.
Tổng kết
Với cường độ cao, ren lửng định vị tốt và lớp mạ kẽm chống ăn mòn, bu lông M14x110 DIN 931 cấp 10.9 là lựa chọn phù hợp cho mối nối dầm cầu thép và công trình giao thông. Cần chọn lớp phủ phù hợp với mức độ ăn mòn. Ánh Dương sẵn sàng tư vấn và cung cấp đúng sản phẩm cho dự án, giao hàng toàn quốc với giá cạnh tranh.
Lưu ý thi công và bảo trì mối nối cầu
Thi công mối nối cầu thép đòi hỏi kiểm soát chặt về bề mặt tiếp xúc (độ nhám), lực căng trước và trình tự xiết. Mối nối ma sát yêu cầu bề mặt bản thép đạt hệ số ma sát thiết kế, nên cần làm sạch rỉ và dầu mỡ trước khi lắp. Bu lông 10.9 đúng chuẩn giúp đạt lực căng thiết kế, đảm bảo mối nối không trượt dưới tải xe cộ.
Bảo trì định kỳ cần kiểm tra lực xiết và tình trạng ăn mòn của bu lông trên cầu, đặc biệt ở vùng ẩm mặn. Ánh Dương có thể cung cấp vật tư thay thế đúng quy cách, giúp đơn vị quản lý cầu chủ động trong công tác bảo trì. Liên hệ để được tư vấn.
Lời kết
Bulong lục giác thép mạ kẽm 10.9 M14x110 DIN 931 là giải pháp liên kết cường độ cao, chống ăn mòn cho kết cấu thép. Ánh Dương cam kết đúng cấp bền, đúng chuẩn DIN, giá tốt, giao hàng toàn quốc.
15.260 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 33

Chưa có đánh giá nào.