Bulong Lục Giác Thép Đen 10.9
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài Bulong | Vật Liệu | Bước Ren | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Loại Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGTDRL109M24140 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x140 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 136.650 ₫/ Con | Met | M24 | 140 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24150 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x150 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 141.010 ₫/ Con | Met | M24 | 150 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24160 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x160 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 145.370 ₫/ Con | Met | M24 | 160 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24170 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x170 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 149.730 ₫/ Con | Met | M24 | 170 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24180 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x180 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 154.090 ₫/ Con | Met | M24 | 180 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24190 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x190 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 158.450 ₫/ Con | Met | M24 | 190 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24200 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x200 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 162.810 ₫/ Con | Met | M24 | 200 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24210 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x210 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 167.170 ₫/ Con | Met | M24 | 210 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24220 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x220 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 171.530 ₫/ Con | Met | M24 | 220 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24230 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x230 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 175.890 ₫/ Con | Met | M24 | 230 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24240 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x240 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 180.250 ₫/ Con | Met | M24 | 240 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24250 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x250 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 184.610 ₫/ Con | Met | M24 | 250 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24260 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x260 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 188.970 ₫/ Con | Met | M24 | 260 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24270 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x270 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 193.330 ₫/ Con | Met | M24 | 270 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24280 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x280 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 197.690 ₫/ Con | Met | M24 | 280 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24290 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x290 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 202.050 ₫/ Con | Met | M24 | 290 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M24300 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M24x300 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 206.410 ₫/ Con | Met | M24 | 300 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 15 mm | 36 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M2790 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x90 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 56.750 ₫/ Con | Met | M27 | 90 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M2795 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x95 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 61.713 ₫/ Con | Met | M27 | 95 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M27100 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x100 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 66.676 ₫/ Con | Met | M27 | 100 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M27110 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x110 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 71.639 ₫/ Con | Met | M27 | 110 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M27120 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x120 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 76.602 ₫/ Con | Met | M27 | 120 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M27130 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x130 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 81.565 ₫/ Con | Met | M27 | 130 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 | |
LGTDRL109M27140 | Bulong Lục giác thép đen 10.9 M27x140 DIN 931 – Ren lửng | Liên hệ | 86.528 ₫/ Con | Met | M27 | 140 mm | Thép đen 10.9 | 3.0 mm | 17 mm | 41 mm | Ren Thô | Ren Lửng | DIN 931 | ISO Class 10.9 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- Trang sau »