Bulong A325 Thép Nhúng Nóng

Bulong A325 Thép Nhúng Nóng là chi tiết liên kết cường độ cao chuyên dùng cho kết cấu thép chịu lực, liên kết dầm cột, nhà thép tiền chế, cầu thép và các hạng mục yêu cầu độ bền cơ học lớn kết hợp khả năng chống ăn mòn ngoài trời. Sản phẩm thường được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao theo tiêu chuẩn ASTM A325, có khả năng chịu kéo lớn, chịu cắt tốt và phù hợp cho các mối ghép chịu tải trọng tĩnh lẫn tải trọng động trong công trình kỹ thuật. Bề mặt được mạ kẽm nhúng nóng, tạo lớp phủ kẽm dày giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và bảo vệ chi tiết hiệu quả trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc môi trường công nghiệp. Bulong thường có đầu lục giác ngoài, sử dụng ren hệ inch hoặc cấu hình theo tiêu chuẩn A325 với các cỡ thông dụng tùy theo yêu cầu kết cấu và thiết kế lắp ghép thực tế. So với bulong thép đen cùng cấp bền, bulong A325 thép nhúng nóng phù hợp hơn cho các công trình cần tuổi thọ cao và khả năng làm việc lâu dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm thường được sử dụng trong khung thép nhà xưởng, kết cấu cầu đường, trụ thép, hệ giằng, kết cấu ngoài trời và các liên kết công nghiệp yêu cầu chống gỉ tốt. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng đường kính ren, chiều dài bulong, kiểu ren suốt hoặc ren lửng, lớp mạ nhúng nóng, tiêu chuẩn ASTM A325 và sự đồng bộ với đai ốc – long đền tương thích cho mạ nhúng nóng để đảm bảo hiệu quả lắp ghép tối ưu. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng kết cấu thép cần liên kết chắc chắn, chịu tải lớn và độ bền chống ăn mòn lâu dài.
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Loại Ren
|
Tiêu Chuẩn
|
Chiều Dài
|
Loại Đầu
|
Vật Liệu
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Phân Bố Ren
|
Chiều Cao Đầu
|
Size Khóa
|
Xuất Xứ
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BA32558112RLTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 5/8-11 x 2 Ren Lửng ASTM A325 | 105 | 15.400 ₫/ Cái | Inch | 5/8-11 | 11 TPI | UNC | ASTM A325 | 2 Inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Lửng
Ren Lửng
| 25/64 inch | 1-1/16 inch | Trung Quốc | |
| BA32558112316RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 5/8-11 x 2.3/16 ASTM A325 | 69 | 15.400 ₫/ Cái | Inch | 5/8-11 | 11 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.3/16 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 25/64 inch | 1-1/16 inch | Trung Quốc | |
| BA3255811214RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 5/8-11 x 2.1/4 ASTM A325 | 192 | 15.400 ₫/ Cái | Inch | 5/8-11 | 11 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.1/4 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 25/64 inch | 1-1/16 inch | Trung Quốc | |
| BA325341011516RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 1.15/16 ASTM A325 | 224 | 16.200 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 1.15/16 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32534102RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2 ASTM A325 | 536 | 16.200 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2 Inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32534102RLTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2 Ren Lửng ASTM A325 | 174 | 19.800 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2 Inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Lửng
Ren Lửng
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32534102316RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.3/16 ASTM A325 | 144 | 22.200 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.3/16 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410214RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.1/4 ASTM A325 | 451 | 22.200 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.1/4 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA325341021516RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.15/16 ASTM A325 | 114 | 27.000 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.15/16 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410238RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.3/8 ASTM A325 | 177 | 23.800 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.3/8 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410212RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.1/2 ASTM A325 | 692 | 23.800 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.1/2 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32534102916RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.9/16 ASTM A325 | 268 | 20.100 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.9/16 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410234RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 2.3/4 ASTM A325 | 688 | 20.100 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.3/4 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32534103RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 3 ASTM A325 | 230 | 27.000 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 3 Inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410314RLTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 3.1/4 Ren Lửng ASTM A325 | 278 | 28.600 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 3.1/4 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Lửng
Ren Lửng
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410312RLTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 3.1/2 Ren Lửng ASTM A325 | 131 | 30.300 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 3.1/2 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Lửng
Ren Lửng
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32534104RLTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 4 Ren Lửng ASTM A325 | 150 | 33.500 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 4 Inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Lửng
Ren Lửng
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA3253410514RLTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 3/4-10 x 5.1/4 Ren Lửng ASTM A325 | 52 | 41.700 ₫/ Cái | Inch | 3/4-10 | 10 TPI | UNC | ASTM A325 | 5.1/4 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Lửng
Ren Lửng
| 15/32 inch | 1-1/4 inch | Trung Quốc | |
| BA32518214RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 1-8 x 2.1/4 ASTM A325 | 208 | 43.500 ₫/ Cái | Inch | 1-8 | 8 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.1/4 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 39/64 inch | 1-5/8 inch | Trung Quốc | |
| BA32518212RSTNN | Bulong A325 Thép Nhúng Nóng UNC 1-8 x 2.1/2 ASTM A325 | 256 | 46.700 ₫/ Cái | Inch | 1-8 | 8 TPI | UNC | ASTM A325 | 2.1/2 inch | Lục giác ngoài | Thép | Nhúng kẽm nóng |
Ren Suốt
Ren Suốt
| 39/64 inch | 1-5/8 inch | Trung Quốc |
