| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M30 |
| Chiều Dài Bulong | 130 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 18.7 mm |
| Size Khóa | 46 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x130 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x130 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu cầu đường bộ, nơi liên kết dầm thép, mối nối bản mã và gối cầu chịu tải trọng giao thông lớn. Đường kính M30 rất lớn, chìa s=46mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho công trình ngoài trời lâu dài.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M30x130 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M30x130 có đường kính ren M30, chiều dài thân 130mm, bước ren 3.5mm và cỡ chìa lục giác s=46mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Thân dài 130mm phù hợp mối nối bản mã dầm cầu dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn cho kết cấu cầu ngoài trời. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải trọng giao thông động của cầu. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối nối dầm cầu.
Mô-men siết và lực kẹp M30
Bu lông M30 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1400-1500 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~640-700 kN. Với dầm cầu chịu tải trọng giao thông động, lực kẹp lớn tạo ma sát chống trượt. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men lớn của M30.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, rất phù hợp kết cấu cầu ngoài trời phơi mưa nắng. Cầu thường ưu tiên mạ nhúng nóng để tăng tuổi thọ.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn tạo ma sát chống trượt giữa các bản mã dầm cầu. Đây là nguyên lý cơ bản của liên kết bu lông cường độ cao trong kết cấu cầu thép.
Ứng dụng trong kết cấu cầu đường bộ
Trong kết cấu cầu thép, dầm chủ, dầm ngang và hệ liên kết được nối bằng bu lông cường độ cao. Bu lông M30x130 cấp 10.9 phù hợp mối nối bản mã dày tại các vị trí chịu mô-men và lực cắt lớn, nơi đòi hỏi độ bền mỏi cao do tải trọng xe cộ lặp lại.
Liên kết bu lông cường độ cao trong cầu truyền lực qua ma sát, nên bề mặt tiếp xúc cần được xử lý để đạt hệ số ma sát yêu cầu. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu cắt tốt và định vị chính xác.
Trước khi siết cần làm sạch bề mặt tiếp xúc, siết theo trình tự đối xứng và kiểm soát lực siết bằng phương pháp mô-men hoặc xoay góc. Cầu có quy trình kiểm định nghiêm ngặt cho liên kết bu lông.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M30 |
| Chiều dài thân | 130 mm |
| Bước ren | 3.5 mm |
| Cỡ chìa (s) | 46 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 1400 – 1500 Nm |
| Lực kẹp | ~640 – 700 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M30 là s=46mm. Mô-men siết? 1400-1500 Nm khi bôi trơn nhẹ. Dùng cho cầu nên chọn lớp mạ nào? Nên ưu tiên mạ nhúng nóng để chống ăn mòn ngoài trời lâu dài.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x130 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu cầu đường bộ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
91.795 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 6

Chưa có đánh giá nào.