| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M30 |
| Chiều Dài Bulong | 95 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 18.7 mm |
| Size Khóa | 46 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x95 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x95 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng tại cảng biển, nơi lắp đặt cẩu bốc dỡ container (RTG, STS) và thiết bị nâng hạ tải trọng lớn. Đường kính M30 rất lớn, chìa s=46mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường biển khắc nghiệt.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M30x95 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M30x95 có đường kính ren M30, chiều dài thân 95mm, bước ren 3.5mm và cỡ chìa lục giác s=46mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M30 cho diện tích chịu lực lớn, phù hợp thiết bị nâng hạ tải nặng.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường biển nhiều hơi muối. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải động và va đập của cẩu cảng. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác kết cấu cẩu cảng.
Mô-men siết và lực kẹp M30
Bu lông M30 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1400-1500 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~640-700 kN. Với cẩu cảng chịu tải động và va đập, lực kẹp lớn giúp chống nới lỏng. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men lớn của M30.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, rất phù hợp môi trường biển nhiều hơi muối tại cảng. Với cẩu cảng, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên để tăng tuổi thọ.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép chặt, chống trượt và chống tách hở khi chịu va đập. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của liên kết kết cấu cẩu.
Ứng dụng tại cảng và cẩu bốc dỡ container
Tại cảng container, cẩu STS (bờ) và cẩu RTG (bãi) là thiết bị nâng hạ chủ lực, hoạt động liên tục với tải trọng và va đập lớn. Bu lông M30x95 cấp 10.9 được dùng để liên kết chân cột, dầm đỡ và bệ thiết bị, nơi đòi hỏi lực kẹp lớn và độ bền mỏi cao.
Môi trường cảng biển ăn mòn mạnh do hơi muối và độ ẩm cao, nên bu lông cần lớp mạ chống ăn mòn tốt. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu cắt tốt và định vị chính xác khi lắp đặt.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết theo trình tự đối xứng để lực kẹp phân bố đều. Cẩu cảng có lịch kiểm tra lực siết định kỳ nghiêm ngặt vì liên quan đến an toàn nâng hạ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M30 |
| Chiều dài thân | 95 mm |
| Bước ren | 3.5 mm |
| Cỡ chìa (s) | 46 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 1400 – 1500 Nm |
| Lực kẹp | ~640 – 700 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M30 là s=46mm. Mô-men siết? 1400-1500 Nm khi bôi trơn nhẹ. Dùng ở cảng biển nên chọn lớp mạ nào? Nên ưu tiên mạ nhúng nóng để chống ăn mòn hơi muối.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M30x95 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho cảng và cẩu bốc dỡ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
71.943 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 7

Chưa có đánh giá nào.