| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M27 |
| Chiều Dài Bulong | 150 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 17 mm |
| Size Khóa | 41 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x150 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x150 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong xưởng đóng và sửa chữa tàu biển, nơi ghép các phân đoạn thân tàu (block), bệ máy và thiết bị nặng trên triền đà. Đường kính M27 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt, lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường biển khắc nghiệt.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M27x150 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M27x150 có đường kính ren M27, chiều dài thân 150mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=41mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Thân dài 150mm phù hợp mối ghép dày của kết cấu tàu.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường hơi muối biển. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải và rung của kết cấu tàu.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối ghép, phù hợp ghép block thân tàu.
Mô-men siết và lực kẹp M27
Bu lông M27 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1000-1100 Nm (bôi trơn nhẹ, hệ số ma sát ~0,14) để đạt lực kẹp tiền tải ~510-560 kN. Siết đúng mô-men giúp mối ghép không bị nới lỏng do rung động khi tàu vận hành hoặc khi thi công trên triền đà.
Nên dùng cờ lực (momen kế) hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men, tránh siết quá làm đứt bu lông hoặc siết thiếu gây rơ mối nối.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho bu lông. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm, bề mặt sáng đẹp; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp môi trường biển nhiều hơi muối.
Với xưởng đóng tàu ven biển, ăn mòn là vấn đề lớn, nên chọn lớp mạ phù hợp với từng vị trí lắp đặt.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép chặt, chống trượt và chống tách hở khi chịu rung. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của liên kết trong kết cấu tàu.
Ứng dụng trong xưởng đóng và sửa chữa tàu biển
Trong xưởng đóng tàu, thân tàu được chia thành các phân đoạn lớn (block) được chế tạo riêng rồi lắp ghép lại. Nhiều mối nối kết cấu, bệ máy và thiết bị nặng trên tàu sử dụng bu lông cường độ cao M27x150 để đảm bảo liên kết chắc chắn, chịu được tải trọng và rung động trong quá trình vận hành.
Trên triền đà và ụ nổi, các bệ đỡ, giá đỡ và thiết bị nâng cần mối ghép chắc chắn để đảm bảo an toàn khi di chuyển những khối thép hàng trăm tấn. Bu lông M27 với đường kính lớn cho lực kẹp cao, phù hợp những vị trí trọng yếu này.
Môi trường xưởng đóng tàu đặc trưng bởi hơi nước biển và độ ẩm cao, là điều kiện thúc đẩy ăn mòn nhanh. Vì vậy bu lông mạ kẽm được ưu tiên, và ở vị trí khắc nghiệt có thể dùng mạ nhúng nóng để tăng tuổi thọ lớp phủ.
Ngoài ra, M27x150 còn dùng để lắp đặt máy phụ trợ, bơm, tời và các cụm thiết bị trên boong. Những vị trí này chịu rung liên tục nên cần mối ghép có lực kẹp ổn định và khả năng chống nới lỏng.
Tại sao chọn ren lửng DIN 931 cho kết cấu tàu
Đoạn thân trơn của bu lông DIN 931 chịu lực cắt tốt hơn phần ren, vì tiết diện nguyên không bị giảm yếu bởi rãnh ren. Trong kết cấu tàu, các mối ghép chịu lực ngang và lực cắt do sóng và rung máy, nên đoạn thân trơn nằm đúng mặt phẳng cắt giúp tăng độ bền mối nối.
Thân trơn còn đóng vai trò định vị, giúp căn chỉnh chính xác vị trí giữa các block trước khi siết chặt. Điều này rất quan trọng khi lắp ghép các phân đoạn thân tàu cần độ chính xác cao.
So với ren suốt DIN 933, ren lửng phù hợp hơn cho các mối ghép dày, nơi chỉ cần phần ren ăn vào đai ốc ở cuối hành trình. Đoạn thân trơn dài cũng giảm nguy cơ hư ren do va đập khi lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật M27x150 DIN 931
| Đường kính ren | M27 |
| Chiều dài thân | 150 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 41 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Giới hạn bền kéo | ~1040 MPa |
| Giới hạn chảy | ~940 MPa |
| Mô-men siết | 1000 – 1100 Nm |
| Lực kẹp | ~510 – 560 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
| Lớp phủ | Mạ kẽm |
Bảng thông số trên giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng tra cứu nhanh khi lập vật tư cho dự án đóng tàu. Các giá trị mô-men và lực kẹp mang tính tham khảo, cần hiệu chỉnh theo điều kiện bôi trơn thực tế.
Hướng dẫn lắp đặt và siết bu lông M27
Trước khi lắp, cần làm sạch ren bu lông và đai ốc, kiểm tra không có ba via hay gỉ sét. Bôi trơn nhẹ ren bằng mỡ chuyên dụng để đảm bảo hệ số ma sát ổn định, giúp mô-men siết chuyển thành lực kẹp đúng thiết kế.
Sử dụng cờ lực cài đặt đúng mô-men 1000-1100 Nm, siết theo trình tự đối xứng (chéo nhau) nếu mối ghép có nhiều bu lông, để lực kẹp phân bố đều. Nên siết thành hai hoặc ba bước tăng dần mô-men.
Sau khi vận hành một thời gian, nên kiểm tra lại mô-men siết của các mối ghép chịu rung, đặc biệt với tàu mới trong giai đoạn chạy thử.
Với mối ghép quan trọng, có thể dùng vòng đệm vình hoặc keo khóa ren để chống tự nới lỏng. Kết hợp vòng đệm phẳng để phân bố áp lực.
So sánh M27 với các đường kính khác
M27 là đường kính lớn trong dòng bu lông kết cấu, nằm giữa M24 và M30. So với M24, M27 có diện tích chịu lực lớn hơn khoảng 25%, cho phép chịu tải trọng cao hơn đáng kể mà vẫn giữ kích thước gọn. Điều này hữu ích khi cần tăng khả năng chịu tải cho mối ghép kết cấu tàu.
Với xưởng đóng tàu, việc chọn đúng đường kính bu lông giúp cân bằng giữa chi phí, khối lượng và khả năng chịu tải. M27 thường được dùng cho mối ghép block cỡ trung và lớn, bệ thiết bị và giá đỡ tải nặng.
Cỡ chìa s=41mm của M27 đòi hỏi dụng cụ siết phù hợp: cờ tòng, kíp súng hoặc đầu khẩu cỡ 41. Khi lên kế hoạch thi công, cần chuẩn bị đúng bộ dụng cụ để thao tác nhanh và an toàn.
Bảo quản và kiểm tra chất lượng bu lông
Bu lông cấp 10.9 cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh để tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hơi muối biển làm hỏng lớp mạ. Nên lưu kho theo lô, có nhãn mác rõ ràng về đường kính, chiều dài, cấp bền và tiêu chuẩn.
Khi nhận hàng, nên kiểm tra ký hiệu đóng trên đầu bu lông (10.9) và dấu nhà sản xuất. Kiểm tra ngẫu nhiên đường kính, bước ren và độ đồng đều lớp mạ bằng dụng cụ đo. Với mối ghép quan trọng, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu và báo cáo kiểm tra cơ tính.
Việc kiểm soát chất lượng đầu vào giúp tránh rủi ro dùng phải bu lông giả cấp bền, vốn có thể đứt gãy bất ngờ dưới tải trọng cao, đặc biệt nguy hiểm với kết cấu tàu.
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao có nguồn gốc rõ ràng, kèm hồ sơ chất lượng theo yêu cầu, phù hợp cho các dự án đóng tàu đòi hỏi truy xuất nguồn gốc.
Độ bền mỏi và tải trọng động trên tàu
Kết cấu tàu chịu tải trọng động liên tục từ sóng biển, rung động máy và chu kỳ tải lặp lại. Trong điều kiện này, độ bền mỏi của bu lông trở thành yếu tố quan trọng hơn cả độ bền tĩnh. Mối ghép có lực kẹp tiền tải lớn sẽ giảm biên độ dao động ứng suất trên thân bu lông, nhờ đó kéo dài tuổi thọ mỏi.
Khi bu lông được siết đủ lực kẹp, phần lớn tải trọng ngoài được truyền qua bề mặt tiếp xúc của hai chi tiết, chỉ một phần nhỏ tác động lên bu lông. Điều này giải thích vì sao siết đúng lực kẹp lại quan trọng với độ bền mỏi.
Nếu lực kẹp không đủ, mối ghép sẽ có hiện tượng hở nhẹ dưới tải, làm biên độ ứng suất tăng vọt và dẫn tới gãy mỏi sớm. Vì vậy kiểm soát mô-men siết và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Cấp bền 10.9 với giới hạn chảy cao cho phép siết đạt lực kẹp lớn mà vẫn nằm trong vùng đàn hồi, giữ được lực siết ổn định theo thời gian.
Xử lý nhiệt và khử hydro cho bu lông cấp cao
Bu lông cấp 10.9 được chế tạo từ thép hợp kim qua tôi và ram để đạt cơ tính yêu cầu. Quá trình nhiệt luyện kiểm soát chặt nhiệt độ và thời gian để cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, tránh giòn.
Sau khi mạ điện phân, bu lông cấp cao cần được khử hydro bằng cách nung ở 190-220°C trong nhiều giờ. Bước này loại bỏ hydro ngấm vào thép, phòng tránh giòn hydro có thể gây nứt gãy đột ngột.
Giòn hydro là rủi ro đáng lưu ý với bu lông cấp 10.9 trở lên. Nhà sản xuất uy tín luôn thực hiện khử hydro đúng quy trình và có hồ sơ kiểm soát.
Đối với môi trường biển ăn mòn mạnh, một số đơn vị chọn bu lông mạ nhúng nóng hoặc phủ đặc biệt; cần lưu ý ảnh hưởng của lớp phủ dày đến dung sai ren khi siết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M27x150 DIN 931 dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa lục giác của M27 là s=41mm, nên dùng đầu khẩu hoặc cờ cỡ 41 để siết.
Ren lửng và ren suốt khác nhau thế nào? Ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn, chịu cắt tốt; ren suốt (DIN 933) ren toàn thân, phù hợp mối ghép mỏng.
Mô-men siết khuyến nghị cho M27 cấp 10.9? Khoảng 1000-1100 Nm khi bôi trơn nhẹ, cho lực kẹp ~510-560 kN.
Bu lông mạ kẽm dùng môi trường biển được không? Mạ điện phân phù hợp khu vực ít ăn mòn; với vị trí tiếp xúc hơi muối trực tiếp nên cân nhắc mạ nhúng nóng.
Làm sao biết bu lông đạt cấp 10.9? Trên đầu bu lông có đóng ký hiệu “10.9” và dấu nhà sản xuất. Nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu với lô lớn.
Lý do chọn bu lông tại Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông ốc vít cường độ cao cho các nhà máy cơ khí, kết cấu thép, xưởng đóng tàu và dây chuyền công nghiệp. Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đúng cấp bền và tiêu chuẩn công bố.
Chúng tôi có sẵn hàng với nhiều đường kính và chiều dài, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lựa chọn bu lông phù hợp với tải trọng và môi trường lắp đặt. Đội ngũ giao hàng nhanh, hỗ trợ xuất hóa đơn đầy đủ.
Với các dự án đóng tàu, chúng tôi có thể cung cấp kèm chứng chỉ chất lượng và báo cáo kiểm tra cơ tính theo yêu cầu.
Hãy liên hệ với Ánh Dương để được báo giá bu lông M27x150 DIN 931 cấp 10.9. Xem thêm danh mục sản phẩm hoặc trang kỹ thuật.
Sai lầm thường gặp khi dùng bu lông cường độ cao
Một sai lầm phổ biến là siết bu lông bằng cảm tính, không dùng cờ lực. Điều này dẫn tới siết quá gây đứt bu lông hoặc siết thiếu làm mối ghép lỏng. Với M27 có mô-men lớn, việc siết bằng tay không thể đạt đủ lực kẹp yêu cầu.
Sai lầm thứ hai là dùng lẫn bu lông cấp thấp thay cho cấp 10.9 ở vị trí chịu tải quan trọng. Bu lông cấp 4.8 hoặc 8.8 có thể giống nhau về hình dáng nhưng khác xa về khả năng chịu tải, dễ gây sự cố nghiêm trọng đối với kết cấu tàu.
Sai lầm thứ ba là tái sử dụng bu lông đã siết đến giới hạn chảy nhiều lần. Bu lông cường độ cao sau khi chịu tải lớn có thể bị giãn dài vĩnh viễn, mất khả năng tạo lực kẹp đúng.
Tránh những sai lầm này giúp mối ghép hoạt động an toàn, bền lâu và giảm chi phí bảo trì. Đào tạo đội ngũ thi công về kỹ thuật siết bu lông là khoản đầu tư xứng đáng.
Lựa chọn vòng đệm và đai ốc đi kèm
Để mối ghép M27 phát huy hết khả năng, nên dùng đai ốc và vòng đệm cùng cấp bền tương ứng. Đai ốc cho bu lông cấp 10.9 thường là cấp 10, đủ bền để chịu lực kẹp lớn mà không bị tuốt ren.
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố áp lực dưới đầu bu lông và đai ốc, tránh lúm bề mặt chi tiết. Với mối ghép chịu rung, có thể bổ sung vòng đệm khóa hoặc đai ốc tự khóa.
Việc đồng bộ cấp bền giữa bu lông, đai ốc và vòng đệm đảm bảo cả cụm liên kết có độ bền đồng đều, không xảy ra tình trạng mắt xích yếu.
Kết luận về bu lông M27x150 cho xưởng đóng tàu
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x150 DIN 931 là giải pháp liên kết tin cậy cho xưởng đóng và sửa chữa tàu biển. Cấp bền cao, đường kính lớn và đoạn thân trơn chịu cắt giúp mối ghép chịu được tải trọng và rung lớn trong môi trường biển.
Khi kết hợp đúng quy trình siết, kiểm soát mô-men và bảo trì định kỳ, loại bu lông này đảm bảo độ ổn định lâu dài cho kết cấu và thiết bị.
Quy trình thi công lắp ghép block thân tàu
Khi lắp ghép các phân đoạn thân tàu, đội thi công cần căn chỉnh vị trí block trước khi siết bu lông. Đoạn thân trơn của bu lông DIN 931 giúp định vị chi tiết trong lỗ lắp, hạn chế xê dịch trong quá trình căn chỉnh độ phẳng và đồng trục.
Sau khi căn chỉnh xong, tiến hành siết sơ bộ toàn bộ bu lông để giữ vị trí, rồi siết đạt mô-men theo trình tự đối xứng. Việc siết theo nhiều bước giúp phân bố lực kẹp đều, tránh làm công vên kết cấu.
Với những khối thép nặng hàng trăm tấn, việc siết đúng kỹ thuật quyết định độ an toàn của cả cụm lắp ghép. Một mối ghép yếu có thể gây nguy hiểm khi di chuyển block trên triền đà.
Sau giai đoạn hạ thủy và chạy thử, kỹ thuật viên nên kiểm tra lại mô-men siết và quan sát dấu sơn đánh dấu trên bu lông để phát hiện dấu hiệu nới lỏng. Đây là thói quen bảo trì tốt giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu.
Yếu tố môi trường biển ảnh hưởng đến bu lông
Môi trường biển là một trong những điều kiện ăn mòn khắc nghiệt nhất đối với kết cấu thép. Hơi muối, độ ẩm cao và thay đổi nhiệt độ liên tục khiến bề mặt kim loại nhanh xuống cấp nếu không được bảo vệ đúng cách. Vì vậy, lớp mạ bảo vệ của bu lông đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ mối ghép.
Với những vị trí tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc không khí giàu muối, có thể cần thêm biện pháp bảo vệ bổ sung như phủ mỡ, bọc kín hoặc dùng bu lông inox cho vị trí đặc biệt. Tuy nhiên, với đa số mối ghép kết cấu, bu lông thép cấp 10.9 mạ kẽm vẫn là lựa chọn cân bằng giữa độ bền và chi phí.
Việc kiểm tra định kỳ tình trạng lớp mạ và thay thế kịp thời những bu lông bị ăn mòn nặng giúp duy trì an toàn cho kết cấu. Đây là một phần quan trọng trong công tác bảo trì tàu định kỳ.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x150 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho xưởng đóng tàu. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
91.491 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 6

Chưa có đánh giá nào.