| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M27 |
| Chiều Dài Bulong | 140 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 17 mm |
| Size Khóa | 41 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x140 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x140 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong nhà máy cán nguội và mạ màu tôn thép, nơi có dàn cán, lò ủ và thiết bị chịu tải – rung lớn. Đường kính M27 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt, lớp mạ kẽm chống ăn mòn giúp mối ghép ổn định.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M27x140 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M27x140 có đường kính ren M27, chiều dài thân 140mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=41mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M27 cho diện tích chịu lực lớn hơn M24.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường nhà máy thép nhiều dầu cán và nhiệt. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải và rung của dàn cán thép.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp thiết bị chịu tải cán lớn.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối ghép, phù hợp khung dàn cán và bệ thiết bị.
Mô-men siết và lực kẹp M27
Bu lông M27 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1000-1100 Nm (bôi trơn nhẹ, hệ số ma sát ~0,14) để đạt lực kẹp tiền tải ~510-560 kN. Siết đúng mô-men giúp mối ghép không bị nới lỏng do rung của dàn cán thép hoạt động liên tục.
Nên dùng cờ lực (momen kế) hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men, tránh siết quá làm đứt bu lông hoặc siết thiếu gây rơ mối nối. Với M27 diện tích chịu lực lớn nên lực kẹp sinh ra rất cao.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho bu lông. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm, bề mặt sáng đẹp, phù hợp môi trường trong nhà. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp khu vực ẩm ướt hoặc tiếp xúc dầu cán.
Với nhà máy cán nguội và mạ màu, môi trường có nhiệt, dầu và hơi axit nhẹ từ dây chuyền tẩy rửa, nên chọn lớp mạ phù hợp với từng vị trí lắp đặt.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép chặt, chống trượt và chống tách hở khi chịu rung. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của liên kết trong dàn cán.
Ứng dụng trong nhà máy cán nguội và mạ màu tôn thép
Trong nhà máy cán nguội, cuộn thép được đưa qua nhiều giá cán liên tục để giảm chiều dày và tăng độ bóng bề mặt. Mỗi giá cán là một khối thép nặng hàng chục tấn, chịu lực cán lớn và rung liên tục. Bu lông M27x140 cấp 10.9 được dùng để cố định gối đỡ, bệ máy và khung giá cán vào nền móng, nơi đòi hỏi mối ghép có lực kẹp lớn và độ bền mỏi cao.
Dây chuyền mạ màu (color coating line) gồm các cụm tẩy rửa, sấy, phủ sơn và lò sấy nhiệt. Các cụm thiết bị này hoạt động trong môi trường nóng và ẩm, có hơi hóa chất, nên bu lông liên kết cần có lớp mạ kẽm chống ăn mòn tốt. M27x140 ren lửng cho đoạn thân trơn định vị chính xác các mặt bích và bệ đỡ.
Tại khu vực lò sấy và con lăn dẫn hướng, dao động nhiệt và tải trọng lặp lại khiến mối ghép dễ bị nới lỏng nếu dùng bu lông cấp thấp. Cấp 10.9 với giới hạn chảy cao giữ được lực kẹp tiền tải ổn định, hạn chế hiện tượng giãn dài và mất lực siết.
Ngoài ra, bu lông M27 còn được dùng để lắp ráp khung đỡ cuộn (mandrel), giá đỡ trục cán và các cụm thuỷ lực. Những vị trí này chịu tải trọng và va đập lớn, nên cần bu lông có độ bền cao và khả năng chịu cắt tốt ở đoạn thân trơn.
Tại sao chọn ren lửng DIN 931 cho dàn cán
Đoạn thân trơn của bu lông DIN 931 chịu lực cắt tốt hơn phần ren, vì tiết diện nguyên không bị giảm yếu bởi rãnh ren. Trong dàn cán, các mối ghép thường chịu lực ngang và lực cắt do rung, nên đoạn thân trơn nằm đúng mặt phẳng cắt giúp tăng độ bền mối nối.
Thân trơn còn đóng vai trò định vị, giúp căn chỉnh chính xác vị trí giữa các chi tiết trước khi siết chặt. Điều này đặc biệt quan trọng với giá cán cần căn tâm trục chính xác để đảm bảo độ dày tôn đồng đều.
So với ren suốt DIN 933, ren lửng phù hợp hơn cho các mối ghép dày, nơi chỉ cần phần ren ăn vào đai ốc ở cuối hành trình. Đoạn thân trơn dài cũng giảm nguy cơ hư ren do va đập khi lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật M27x140 DIN 931
| Đường kính ren | M27 |
| Chiều dài thân | 140 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 41 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Giới hạn bền kéo | ~1040 MPa |
| Giới hạn chảy | ~940 MPa |
| Mô-men siết | 1000 – 1100 Nm |
| Lực kẹp | ~510 – 560 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
| Lớp phủ | Mạ kẽm |
Bảng thông số trên giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng tra cứu nhanh khi lập vật tư cho dàn cán nguội. Các giá trị mô-men và lực kẹp mang tính tham khảo, cần hiệu chỉnh theo hệ số ma sát thực tế và điều kiện bôi trơn.
Hướng dẫn lắp đặt và siết bu lông M27
Trước khi lắp, cần làm sạch ren bu lông và đai ốc, kiểm tra không có ba via hay gỉ sét. Bôi trơn nhẹ ren bằng mỡ chuyên dụng để đảm bảo hệ số ma sát ổn định, giúp mô-men siết chuyển thành lực kẹp đúng thiết kế.
Sử dụng cờ lực cài đặt đúng mô-men 1000-1100 Nm, siết theo trình tự đối xứng (chéo nhau) nếu mối ghép có nhiều bu lông, để lực kẹp phân bố đều. Nên siết thành hai hoặc ba bước tăng dần mô-men.
Sau khi vận hành một thời gian, nên kiểm tra lại mô-men siết của các mối ghép chịu rung. Điều này đặc biệt cần thiết trong giai đoạn chạy thử ban đầu của dàn cán, khi các chi tiết còn đang ổn định vị trí.
Với mối ghép quan trọng, có thể dùng vòng đệm vình hoặc keo khóa ren để chống tự nới lỏng. Kết hợp vòng đệm phẳng để phân bố áp lực, tránh lúm bề mặt chi tiết mềm.
So sánh M27 với các đường kính khác
M27 là đường kính lớn trong dòng bu lông kết cấu, nằm giữa M24 và M30. So với M24, M27 có diện tích chịu lực lớn hơn khoảng 25%, cho phép chịu tải trọng cao hơn đáng kể mà vẫn giữ kích thước gọn. Điều này hữu ích khi cần tăng khả năng chịu tải mà không muốn nhảy lên M30 cồng kềnh.
Với nhà máy cán thép, việc chọn đúng đường kính bu lông giúp cân bằng giữa chi phí, khối lượng và khả năng chịu tải. M27 thường được dùng cho giá cán cỡ trung và lớn, bệ thiết bị thuỷ lực và khung đỡ tải nặng.
Cỡ chìa s=41mm của M27 đòi hỏi dụng cụ siết phù hợp: cờ tòng, kíp súng hoặc đầu khẩu cỡ 41. Khi lên kế hoạch bảo trì, cần chuẩn bị đúng bộ dụng cụ để thao tác nhanh và an toàn.
Bảo quản và kiểm tra chất lượng bu lông
Bu lông cấp 10.9 cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh để tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hóa chất làm hỏng lớp mạ. Nên lưu kho theo lô, có nhãn mác rõ ràng về đường kính, chiều dài, cấp bền và tiêu chuẩn.
Khi nhận hàng, nên kiểm tra ký hiệu đóng trên đầu bu lông (10.9) và dấu nhà sản xuất. Kiểm tra ngẫu nhiên đường kính, bước ren và độ đồng đều lớp mạ bằng dụng cụ đo. Với mối ghép quan trọng, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu và báo cáo kiểm tra cơ tính.
Việc kiểm soát chất lượng đầu vào giúp tránh rủi ro dùng phải bu lông giả cấp bền, vốn có thể đứt gãy bất ngờ dưới tải trọng cao, gây hư hỏng thiết bị và mất an toàn cho công nhân vận hành.
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao có nguồn gốc rõ ràng, kèm hồ sơ chất lượng theo yêu cầu, phù hợp cho các dự án nhà máy thép đòi hỏi truy xuất nguồn gốc.
Độ bền mỏi và tải trọng động trong dàn cán
Dàn cán nguội hoạt động liên tục với tải trọng động lặp lại hàng triệu chu kỳ. Trong điều kiện này, độ bền mỏi của bu lông trở thành yếu tố quan trọng hơn cả độ bền tĩnh. Mối ghép có lực kẹp tiền tải lớn sẽ giảm biên độ dao động ứng suất trên thân bu lông, nhờ đó kéo dài tuổi thọ mỏi.
Khi bu lông được siết đủ lực kẹp, phần lớn tải trọng ngoài được truyền qua bề mặt tiếp xúc của hai chi tiết, chỉ một phần nhỏ tác động lên bu lông. Điều này giải thích vì sao siết đúng lực kẹp lại quan trọng với độ bền mỏi của liên kết.
Nếu lực kẹp không đủ, mối ghép sẽ có hiện tượng hở nhẹ dưới tải, làm biên độ ứng suất trên bu lông tăng vọt và dẫn tới gãy mỏi sớm. Vì vậy, việc kiểm soát mô-men siết và kiểm tra định kỳ là bắt buộc trong bảo trì dàn cán.
Cấp bền 10.9 với giới hạn chảy cao cho phép siết đạt lực kẹp lớn mà vẫn nằm trong vùng đàn hồi, giữ được lực siết ổn định theo thời gian. Đây là lý do cấp 10.9 được ưa chuộng cho mối ghép chịu rung.
Xử lý nhiệt và khử hydro cho bu lông cấp cao
Bu lông cấp 10.9 được chế tạo từ thép hợp kim qua tôi và ram để đạt cơ tính yêu cầu. Quá trình nhiệt luyện kiểm soát chặt nhiệt độ và thời gian để cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, tránh giòn.
Sau khi mạ điện phân, bu lông cấp cao cần được khử hydro bằng cách nung ở 190-220°C trong nhiều giờ. Bước này loại bỏ hydro ngấm vào thép trong quá trình mạ, phòng tránh hiện tượng giòn hydro có thể gây nứt gãy đột ngột.
Giòn hydro là rủi ro đáng lưu ý với bu lông cấp 10.9 trở lên. Vì vậy, nhà sản xuất uy tín luôn thực hiện khử hydro đúng quy trình và có hồ sơ kiểm soát. Khi mua bu lông cho dự án quan trọng, nên ưu tiên nguồn hàng có quy trình này.
Đối với môi trường ăn mòn mạnh, một số đơn vị chọn bu lông mạ nhúng nóng hoặc phủ đặc biệt; tuy nhiên cần lưu ý ảnh hưởng của lớp phủ dày đến dung sai ren và hệ số ma sát khi siết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M27x140 DIN 931 dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa lục giác của M27 là s=41mm, nên dùng đầu khẩu hoặc cờ cỡ 41 để siết.
Ren lửng và ren suốt khác nhau thế nào? Ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn, chịu cắt tốt; ren suốt (DIN 933) ren toàn thân, phù hợp mối ghép mỏng hoặc cần ăn ren sâu.
Mô-men siết khuyến nghị cho M27 cấp 10.9? Khoảng 1000-1100 Nm khi bôi trơn nhẹ, cho lực kẹp ~510-560 kN. Cần hiệu chỉnh theo điều kiện ma sát thực tế.
Bu lông mạ kẽm có dùng ngoài trời được không? Mạ điện phân phù hợp môi trường trong nhà; với ngoài trời hoặc ăn mòn mạnh nên cân nhắc mạ nhúng nóng để tăng độ bền lớp phủ.
Làm sao biết bu lông đạt cấp 10.9? Trên đầu bu lông có đóng ký hiệu “10.9” và dấu nhà sản xuất. Nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu với lô hàng lớn.
Lý do chọn bu lông tại Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông ốc vít cường độ cao cho các nhà máy cơ khí, kết cấu thép và dây chuyền công nghiệp. Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đúng cấp bền và tiêu chuẩn công bố.
Chúng tôi có sẵn hàng với nhiều đường kính và chiều dài, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lựa chọn bu lông phù hợp với tải trọng và môi trường lắp đặt. Đội ngũ giao hàng nhanh, hỗ trợ xuất hóa đơn đầy đủ.
Với các dự án nhà máy cán thép, chúng tôi có thể cung cấp kèm chứng chỉ chất lượng và báo cáo kiểm tra cơ tính theo yêu cầu, giúp đảm bảo truy xuất nguồn gốc và an toàn vận hành.
Hãy liên hệ với Ánh Dương để được báo giá bu lông M27x140 DIN 931 cấp 10.9 và các quy cách khác. Xem thêm danh mục sản phẩm hoặc trang kỹ thuật để tham khảo thêm.
Quy trình thi công lắp đặt giá cán với bu lông M27
Khi lắp đặt giá cán mới hoặc thay thế thiết bị, đội thi công cần căn chỉnh vị trí bệ máy trước khi siết bu lông. Đoạn thân trơn của bu lông DIN 931 giúp định vị chi tiết trong lỗ lắp, hạn chế xê dịch trong quá trình căn tâm.
Sau khi căn chỉnh xong, tiến hành siết sơ bộ toàn bộ bu lông để giữ vị trí, rồi siết đạt mô-men theo trình tự đối xứng. Việc siết theo nhiều bước giúp phân bố lực kẹp đều, tránh làm công vên bệ máy hoặc lệch tâm.
Với giá cán nặng hàng chục tấn, việc siết đúng kỹ thuật quyết định độ ổn định của toàn bộ dàn cán. Một mối ghép yếu có thể gây rung bất thường, ảnh hưởng đến độ phẳng và chiều dày của tôn thành phẩm.
Sau giai đoạn chạy thử, kỹ thuật viên nên kiểm tra lại mô-men siết và quan sát dấu sơn đánh dấu trên bu lông để phát hiện dấu hiệu nới lỏng. Đây là thói quen bảo trì tốt giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lựa chọn vòng đệm và đai ốc đi kèm
Để mối ghép M27 phát huy hết khả năng, nên dùng đai ốc và vòng đệm cùng cấp bền tương ứng. Đai ốc cho bu lông cấp 10.9 thường là cấp 10, đủ bền để chịu lực kẹp lớn mà không bị tuốt ren.
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố áp lực dưới đầu bu lông và đai ốc, tránh lúm bề mặt chi tiết. Với mối ghép chịu rung, có thể bổ sung vòng đệm khóa hoặc đai ốc tự khóa để chống nới lỏng.
Việc đồng bộ cấp bền giữa bu lông, đai ốc và vòng đệm đảm bảo cả cụm liên kết có độ bền đồng đều, không xảy ra tình trạng mắt xích yếu làm hỏng toàn bộ mối ghép khi chịu tải cao.
Sai lầm thường gặp khi dùng bu lông cường độ cao
Một sai lầm phổ biến là siết bu lông bằng cảm tính, không dùng cờ lực. Điều này dẫn tới siết quá gây đứt bu lông hoặc siết thiếu làm mối ghép lỏng. Với M27 có mô-men lớn, việc siết bằng tay không thể đạt đủ lực kẹp yêu cầu.
Sai lầm thứ hai là dùng lẫn bu lông cấp thấp thay cho cấp 10.9 ở vị trí chịu tải quan trọng. Bu lông cấp 4.8 hoặc 8.8 có thể giống nhau về hình dáng nhưng khác xa về khả năng chịu tải, dễ gây sự cố nghiêm trọng.
Sai lầm thứ ba là tái sử dụng bu lông đã siết đến giới hạn chảy nhiều lần. Bu lông cường độ cao sau khi chịu tải lớn có thể bị giãn dài vĩnh viễn, mất khả năng tạo lực kẹp đúng. Với mối ghép quan trọng nên thay mới khi tháo ra.
Tránh những sai lầm này giúp mối ghép hoạt động an toàn, bền lâu và giảm chi phí bảo trì cho dàn cán. Đào tạo đội ngũ thi công về kỹ thuật siết bu lông là khoản đầu tư xứng đáng.
Kết luận về bu lông M27x140 cho nhà máy thép
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x140 DIN 931 là giải pháp liên kết tin cậy cho dàn cán nguội và dây chuyền mạ màu tôn thép. Cấp bền cao, đường kính lớn và đoạn thân trơn chịu cắt giúp mối ghép chịu được tải trọng và rung lớn.
Khi kết hợp đúng quy trình siết, kiểm soát mô-men và bảo trì định kỳ, loại bu lông này đảm bảo độ ổn định lâu dài cho thiết bị. Đây là chọn lựa phù hợp cho các vị trí chịu lực trọng yếu trong nhà máy thép.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x140 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy cán nguội và mạ màu. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
86.528 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 6

Chưa có đánh giá nào.