| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 140 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x140 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x140 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành cấp thoát nước và trạm bơm. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích bơm, đường ống và kết cấu giá đỡ thiết bị trạm bơm.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x140 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x140 có đường kính ren M22, chiều dài thân 140mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M22 cho diện tích chịu lực lớn hơn M20.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn; trạm bơm môi trường ẩm ướt nên vị trí ngâm nước cần dùng inox. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối mặt bích bơm chịu tải.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao trạm bơm chọn bu lông cường độ cao
Trạm bơm và hệ cấp thoát nước có mối nối mặt bích chịu áp lực nước, rung của bơm và môi trường ẩm ướt. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết mặt bích bơm, đường ống và bệ đỡ, đảm bảo mối nối kín và chắc chắn. Vị trí ngâm nước nên dùng inox.
Độ tin cậy của mối ghép trạm bơm ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và vận hành, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích bơm và đường ống dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối mặt bích bơm chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x140 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x140
Ký hiệu M22x140: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 140 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mặt bích bơm cần độ kín cao.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích tròn, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều và ép chặt gioăng. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với trạm bơm, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành cấp thoát nước
Bu lông M22x140 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối mặt bích bơm, mặt bích đường ống, bệ đỡ bơm và kết cấu trạm ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối mặt bích dày.
Vị trí ngâm nước hoặc tiếp xúc nước thải nên dùng inox; vị trí khô ráo có thể dùng 10.9 mạ nhúng nóng. Bu lông đúng chuẩn đảm bảo độ kín và an toàn.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp trạm bơm môi trường ẩm.
Với vị trí ngâm nước hoặc nước thải, inox được ưu tiên; vị trí khô ráo dùng mạ nhúng nóng. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho mặt bích bơm chịu tải và rung, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và rung bơm an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, dẫn đến mặt bích xiết không đều gây rò rỉ. Sai lầm thứ ba là dùng bu lông mạ kẽm cho vị trí ngâm nước thải thay vì inox. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp môi trường ẩm. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí ngâm nước nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí khô ráo.
Tùy vị trí mà kỹ sư chọn 10.9 mạ nhúng nóng hoặc inox cho phù hợp với trạm bơm.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x140 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung của bơm.
Với mặt bích bơm cần độ kín, nên dùng thêm gioăng phù hợp và keo khóa ren khi cần. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x140, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ kín và độ bền của mối nối mặt bích. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt gioăng, giữ kín dưới áp lực nước. M22 cho lực kẹp rất lớn, phù hợp mặt bích bơm.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép kín và chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với trạm bơm hoạt động liên tục và rung, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết, rò rỉ và ăn mòn định kỳ vì rung và ẩm có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong trạm bơm
Trong trạm bơm, bu lông liên kết mặt bích bơm, mặt bích đường ống, bệ đỡ bơm và kết cấu khung. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, thay bơm và thay gioăng, ưu điểm quan trọng trong trạm bơm cần bảo trì thường xuyên. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các mặt bích.
Với áp lực nước và rung bơm, mối ghép bu lông cường độ cao giữ mặt bích kín và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x140 DIN 931: đường kính M22, dài 140mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x140 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho trạm bơm được không? Được ở vị trí khô ráo, nên mạ nhúng nóng; vị trí ngâm nước thải nên dùng inox.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại trạm bơm ẩm ướt, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho trạm bơm, cần xác định áp lực nước, loại nước (sạch hay thải) và mức độ ngâm ẩm. Với vị trí khô ráo, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý; vị trí ngâm nước nên dùng inox.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành cấp thoát nước
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều trạm bơm và công trình cấp thoát nước, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và độ kín. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp trạm bơm duy trì vận hành liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x140 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của trạm bơm
Trạm bơm và hệ cấp thoát nước hoạt động trong môi trường ẩm ướt, tiếp xúc nước thường xuyên và chịu rung từ bơm. Mối nối mặt bích phải duy trì độ kín để tránh rò rỉ nước. Điều này đặt ra yêu cầu cao về cường độ, lực kẹp ổn định và khả năng chống ăn mòn của bu lông.
Bu lông 10.9 mạ nhúng nóng đáp ứng tốt ở vị trí khô ráo; vị trí ngâm nước thải nên dùng inox để đảm bảo độ bền lâu dài.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho trạm bơm, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nhanh gỉ gây rò rỉ mặt bích sẽ kéo theo chi phí sửa chữa và dừng bơm. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho trạm bơm vận hành dài hạn.
An toàn vận hành và mối ghép
Với trạm bơm, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối mặt bích. Một mối ghép hỏng có thể gây rò rỉ nước và dừng cấp nước. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, vật liệu, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của trạm bơm.
Kinh nghiệm lắp đặt mặt bích bơm
Trong thực tế lắp đặt bơm, kỹ thuật viên vệ sinh bề mặt mặt bích và gioăng, căn chỉnh đồng tâm giữa bơm và đường ống, lắp bu lông và xiết theo mô-men quy định theo sơ đồ chéo đối xứng. Căn chỉnh đồng tâm quan trọng để tránh rung và mòn bơm sớm.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với thiết bị chịu rung.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với trạm bơm, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo cấp nước liên tục.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều trạm bơm, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện rò rỉ hoặc bu lông nới lỏng ở mặt bích, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết không đều, hay do gioăng hỏng. Có thể xiết lại đúng mô-men theo trình tự; nếu gioăng hỏng hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành cấp thoát nước.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong trạm bơm giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi thay gioăng và bu lông mặt bích. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần vào cấp nước ổn định
Một trạm bơm vận hành ổn định, ít rò rỉ là nền tảng cho cấp nước liên tục và an toàn. Mối nối bu lông chắc chắn giữ mặt bích bơm và đường ống kín, chống rò rỉ và ăn mòn, góp phần vào vận hành ổn định. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Vai trò của vật liệu trong môi trường ẩm ướt
Lựa chọn vật liệu và lớp phủ quyết định tuổi thọ bu lông trong trạm bơm. Với vị trí bị bắn nước nhưng không ngâm, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng cho độ bền cơ học cao và chống ăn mòn tốt. Với vị trí ngâm nước thải chứa hóa chất, inox 316 có khả năng chống ăn mòn rỗ vượt trội.
Kỹ sư thiết kế cần cân nhắc giữa cường độ, khả năng chống ăn mòn và chi phí để chọn giải pháp phù hợp cho từng vị trí trong trạm bơm. Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu tối ưu.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x140 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành cấp thoát nước. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
65.469 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 8

Chưa có đánh giá nào.