| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M22 |
| Chiều Dài Bulong | 110 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Size Khóa | 32 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x110 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x110 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành nhà máy hóa chất và bồn áp lực. Với đường kính M22 lớn, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích bồn, đường ống và kết cấu giá đỡ thiết bị áp lực.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M22x110 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M22x110 có đường kính ren M22, chiều dài thân 110mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=32mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M22 cho diện tích chịu lực lớn hơn M20.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn; trong nhà máy hóa chất, vị trí tiếp xúc hóa chất ăn mòn nên dùng inox. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối mặt bích bồn áp lực.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao nhà máy hóa chất chọn bu lông cường độ cao
Nhà máy hóa chất và bồn áp lực có mối nối mặt bích chịu áp suất cao, nhiệt độ thay đổi và môi trường ăn mòn. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết mặt bích bồn, đường ống và giá đỡ, đảm bảo mối nối kín và chắc chắn dưới áp lực. Vị trí tiếp xúc hóa chất nên dùng inox.
Độ tin cậy của mối ghép mặt bích ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn nhà máy, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích bồn và đường ống dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối mặt bích bồn áp lực chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M22x110 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M22x110
Ký hiệu M22x110: M là ren hệ mét, 22 là đường kính danh nghĩa (mm), 110 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M22 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=32mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M22 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 550–620 Nm, tạo lực kẹp khoảng 300–330 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mặt bích bồn áp lực cần độ kín cao.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích tròn, xiết theo trình tự đối xứng nhiều vòng để phân bố lực đều và ép chặt gioăng làm kín. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với bồn áp lực, đây là yếu tố an toàn đặc biệt quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành hóa chất
Bu lông M22x110 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối mặt bích bồn chứa, đường ống công nghệ, giá đỡ thiết bị và kết cấu khung ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối mặt bích dày chịu áp lực.
Vị trí tiếp xúc trực tiếp hóa chất ăn mòn nên dùng inox; vị trí không tiếp xúc có thể dùng 10.9 mạ nhúng nóng. Bu lông đúng chuẩn đảm bảo độ kín và an toàn.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp nhà máy hóa chất.
Với vị trí tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh, inox được ưu tiên; vị trí khác dùng mạ nhúng nóng. Ánh Dương cung cấp nhiều lựa chọn.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho mặt bích bồn áp lực chịu tải và chu kỳ nhiệt, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải chu kỳ nhiệt và áp suất an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, dẫn đến mặt bích xiết không đều gây rò rỉ. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết định kỳ với bồn chịu chu kỳ nhiệt. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền, đặc biệt quan trọng với thiết bị áp lực.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ, không phù hợp môi trường hóa chất. Bu lông inox chống ăn mòn rất tốt, phù hợp vị trí tiếp xúc hóa chất nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho vị trí không tiếp xúc.
Tùy vị trí mà kỹ sư chọn 10.9 mạ nhúng nóng hoặc inox cho phù hợp với môi trường hóa chất.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M22x110 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do chu kỳ nhiệt và rung.
Với mặt bích bồn áp lực cần độ kín, nên dùng thêm gioăng phù hợp và keo khóa ren khi cần. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M22x110, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho mọi quy cách.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ kín và độ bền của mối nối mặt bích. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt gioăng giữa hai mặt bích, giữ kín dưới áp suất. M22 cho lực kẹp rất lớn, phù hợp bồn áp lực.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép kín và chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với bồn áp lực và đường ống hóa chất, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc theo quy định an toàn thiết bị áp lực. Nên kiểm tra lực xiết, rò rỉ và ăn mòn định kỳ vì chu kỳ nhiệt và áp suất có thể làm suy giảm lực kẹp. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong nhà máy hóa chất
Trong nhà máy hóa chất, bu lông liên kết mặt bích bồn chứa, mặt bích đường ống, giá đỡ thiết bị và kết cấu khung. Mối nối bu lông cho phép tháo lắp khi bảo trì, vệ sinh bồn và thay gioăng, ưu điểm quan trọng trong nhà máy cần bảo trì thường xuyên. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các mặt bích.
Với áp suất và chu kỳ nhiệt, mối ghép bu lông cường độ cao giữ mặt bích kín và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x110 DIN 931: đường kính M22, dài 110mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=32mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 550–620 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M22x110 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 32mm.
Bu lông 10.9 dùng cho bồn áp lực được không? Được ở vị trí phù hợp, tuân theo tiêu chuẩn thiết kế bồn áp lực; vị trí tiếp xúc hóa chất nên dùng inox.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp hóa chất và hơi ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại nhà máy hóa chất, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp bảo vệ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho nhà máy hóa chất, cần xác định áp suất, nhiệt độ, loại hóa chất và mức độ ăn mòn. Với vị trí không tiếp xúc hóa chất, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M22 là lựa chọn hợp lý; vị trí tiếp xúc nên dùng inox phù hợp.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành hóa chất
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy hóa chất và thiết bị áp lực, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và độ kín. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà máy duy trì vận hành liên tục, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x110 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của thiết bị áp lực
Thiết bị áp lực và bồn chứa hóa chất chịu áp suất cao bên trong, chu kỳ nhiệt khi vận hành và môi trường ăn mòn. Mối nối mặt bích phải duy trì độ kín tuyệt đối để tránh rò rỉ hóa chất nguy hiểm. Điều này đặt ra yêu cầu rất cao về cường độ, lực kẹp ổn định và khả năng chống ăn mòn của bu lông.
Bu lông 10.9 đáp ứng tốt yêu cầu này ở vị trí không tiếp xúc hóa chất khi được chọn đúng quy cách và xiết đúng lực; vị trí tiếp xúc hóa chất nên dùng inox để đảm bảo độ bền.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà máy hóa chất, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông hỏng gây rò rỉ mặt bích có thể dẫn đến dừng nhà máy và rủi ro an toàn lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà máy vận hành dài hạn.
An toàn nhà máy và mối ghép
Với nhà máy hóa chất, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối mặt bích. Một mối ghép hỏng ở bồn áp lực có thể gây rò rỉ hoặc sự cố nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, vật liệu, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của nhà máy.
Kinh nghiệm lắp đặt mặt bích bồn
Trong thực tế lắp đặt mặt bích bồn áp lực, kỹ thuật viên vệ sinh bề mặt mặt bích và gioăng, căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm, lắp bu lông và xiết theo mô-men quy định theo nhiều vòng, theo sơ đồ chéo đối xứng để gioăng ép đều. Đây là yếu tố quyết định độ kín.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng và kiểm tra lại sau một chu kỳ nhiệt. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với mối nối chịu áp lực.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với nhà máy hóa chất, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo an toàn và vận hành liên tục.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện rò rỉ hoặc bu lông nới lỏng ở mặt bích, cần kiểm tra nguyên nhân: do chu kỳ nhiệt, do xiết không đều, hay do gioăng hỏng. Có thể xiết lại đúng mô-men theo trình tự; nếu gioăng hỏng hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành hóa chất.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong nhà máy hóa chất giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách khi thay gioăng và bu lông mặt bích. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần vào vận hành an toàn
Một nhà máy hóa chất vận hành ổn định, ít rò rỉ là nền tảng cho sản xuất liên tục và an toàn môi trường. Mối nối bu lông chắc chắn giữ mặt bích bồn và đường ống kín, chống rò rỉ và ăn mòn, góp phần vào vận hành an toàn. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược an toàn nhà máy.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M22x110 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành hóa chất. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
54.783 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10

Chưa có đánh giá nào.