| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 150 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x150 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x150 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành cao su và sản xuất lốp xe. Với đường kính M16, thân dài 150mm và đoạn trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho máy cán, máy ép lưu hóa và thiết bị chịu tải.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x150 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x150 có đường kính ren M16, chiều dài thân 150mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định trong xưởng sản xuất. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho ngành cao su
Xưởng cao su và lốp xe có nhiệt cao từ máy lưu hóa, hơi nước và hóa chất, dễ gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét ở các vị trí không quá nóng, giữ mối ghép ổn định. Với vị trí nhiệt độ rất cao cần cân nhắc vật liệu chịu nhiệt.
Máy ép lưu hóa tạo lực ép rất lớn, đòi hỏi bu lông cường độ cao giữ khuôn và tấm kẹp chắc chắn. Chọn bu lông cường độ cao là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối ghép tấm kẹp khuôn lưu hóa và thân máy dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối ghép máy cán và ép lưu hóa chịu lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x150 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x150
Ký hiệu M16x150: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa (mm), 150 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với máy ép lưu hóa chịu lực ép lớn và chu kỳ.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với máy chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành cao su và lốp xe
Bu lông M16x150 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối ghép máy cán cao su, máy ép lưu hóa, máy luyện kín và khung kết cấu. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối ghép chịu lực ép khuôn lớn và chu kỳ liên tục.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cao su và an toàn máy. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội. Với xưởng cao su nhiều nhiệt và hóa chất, tùy vị trí mà chọn loại phù hợp.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để đáp ứng từng ứng dụng.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho máy ép lưu hóa chịu lực ép chu kỳ, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải chu kỳ và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với máy chịu chu kỳ ép. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với máy ngành cao su cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x150 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với máy ngành cao su chịu rung và chu kỳ, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x150, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung và chu kỳ ép lưu hóa.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với máy ngành cao su hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung và nhiệt có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x150
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 150mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN. Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Dùng được ở nhiệt độ cao không? Ở vị trí nhiệt độ rất cao nên dùng vật liệu chịu nhiệt; vị trí thông thường dùng được.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế.
Việc chọn đúng giúp mối ghép đạt độ bền và an toàn tối ưu.
Vai trò liên kết trong xưởng cao su
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong xưởng cao su, các mối ghép giữ máy cán và máy ép ổn định dưới lực ép lớn. Chỉ cần một số mối nối yếu, an toàn máy và chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và dừng máy. Một sự cố do mối ghép hỏng trên máy ép lưu hóa có thể gây hư khuôn đắt tiền và thiệt hại lớn.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với máy ngành cao su nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối ghép máy ngành cao su, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M16x150, chiều dài thân phù hợp tấm kẹp dày.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các nhà máy.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Độ bền mỏi và tải trọng động
Máy ép lưu hóa chạy theo chu kỳ đóng – mở khuôn liên tục, tạo tải trọng lặp cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm. Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi.
Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn quan trọng với máy ép lưu hóa.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x150 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Ứng dụng trong máy cán và luyện cao su
Máy cán và máy luyện kín là thiết bị chịu tải nặng và rung trong xưởng cao su. Bu lông M16x150 cường độ cao giúp cố định trục cán, giá đỡ và vỏ máy chắc chắn, chịu được lực cán lớn mà không xê dịch.
Đoạn thân trơn DIN 931 giúp định vị chính xác, đảm bảo trục cán đồng tâm và sản phẩm đồng đều.
Dịch vụ cung ứng cho xưởng cao su
Các xưởng cao su và nhà máy lốp xe cần cung ứng vật tư ổn định để phục vụ bảo trì và thay khuôn. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng linh hoạt, đảm bảo đủ số lượng và đúng quy cách.
Sự phối hợp chặt chẽ giúp xưởng chủ động vật tư và giảm thời gian dừng máy.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trong xưởng cao su, giúp khách hàng an tâm về chất lượng mối ghép. Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Lựa chọn đường kính và chiều dài phù hợp
Kích thước M16 với chiều dài 150mm phù hợp các mối nối qua nhiều lớp vật liệu dày trong máy ngành cao su. Việc chọn đúng đường kính và chiều dài theo độ dày mối ghép giúp đảm bảo đủ ren ăn khớp đai ốc và đoạn thân trơn nằm đúng vị trí chịu cắt.
Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chiều dài và quy cách tối ưu cho từng mối nối cụ thể.
Cam kết chất lượng và kết luận
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Bu lông M16x150 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối ghép thiết bị ngành cao su và lốp xe.
Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn.
Phạm vi giao hàng và hỗ trợ
Ánh Dương giao bu lông M16x150 và các quy cách khác trên toàn quốc, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ cho các xưởng cao su và nhà máy lốp xe. Đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren trong quá trình vận chuyển, giao nhanh theo tiến độ bảo trì và sản xuất.
Đồng hành cùng ngành cao su
Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, Ánh Dương cam kết đồng hành cùng các xưởng cao su và nhà máy lốp xe, cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật khi cần, góp phần vào hoạt động sản xuất an toàn và hiệu quả.
Vai trò vật tư chất lượng trong sản xuất lốp
Sản xuất lốp xe đòi hỏi độ chính xác và ổn định của máy ép lưu hóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Bu lông cường độ cao giữ khuôn và tấm kẹp ổn định, giảm sự cố và bảo đảm an toàn máy ép áp lực cao. Đây là lý do các nhà máy đặt tiêu chuẩn cao cho vật tư liên kết.
Ánh Dương đồng hành cùng khách hàng trong việc cung ứng bu lông đúng chuẩn, góp phần vào chất lượng và an toàn sản xuất.
Tư vấn và đặt hàng theo yêu cầu
Ngoài quy cách sẵn kho, Ánh Dương nhận đặt hàng bu lông theo yêu cầu riêng về chiều dài, loại ren và lớp mạ cho các dự án đặc thù. Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số, đội ngũ sẽ báo giá và thời gian giao hàng nhanh chóng, phục vụ tốt cho công tác bảo trì và sản xuất của xưởng cao su.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x150 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành cao su và lốp xe. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
24.565 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5

Chưa có đánh giá nào.