| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 90 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x90 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x90 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho xây dựng dân dụng và kết cấu bê tông cốt thép. Với đường kính M16 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối liên kết vững chắc cho công trình.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x90 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x90 có đường kính ren M16, chiều dài thân 90mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định ở công trình ngoài trời. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng – hữu ích trong kết cấu xây dựng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho xây dựng
Công trình xây dựng tiếp xúc mưa gió, độ ẩm và bụi xi măng, dễ gây ăn mòn cho chi tiết kim loại. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối liên kết ổn định trong suốt tuổi thọ công trình.
Với kết cấu chịu lực, độ bền lâu dài của mối ghép rất quan trọng. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết cho an toàn công trình.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối bản mã, chân cột và kết cấu thép. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối liên kết kết cấu chịu lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x90 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x90
Ký hiệu M16x90: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa (mm), 90 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối liên kết kết cấu chịu lực.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu chịu tải, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong xây dựng dân dụng
Bu lông M16x90 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối chân cột thép, bản mã liên kết, mối nối dầm, lan can, kết cấu mái và liên kết với bê tông cốt thép qua bản mã chờ. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải trọng và tải gió.
Độ tin cậy của mối liên kết ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn của cả công trình. Bu lông 10.9 mạ kẽm cho phép mối nối bền và chống ăn mòn lâu dài.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu ngoài trời lâu dài.
Với công trình xây dựng phơi mưa nắng, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến cho kết cấu thông thường. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho kết cấu xây dựng, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và tải gió an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với mối nối chịu tải gió. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ.
Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch.
Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, cam kết đúng cấp bền và chiều dày lớp mạ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ cao và chi phí hợp lý.
Với kết cấu xây dựng cần cả cường độ và độ bền môi trường, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Với công trình xây dựng, nên yêu cầu đầy đủ chứng từ để đảm bảo an toàn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x90 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung và tải gió.
Với mối liên kết ngoài trời, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x90, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933.
Sự đồng bộ về cấp bền và lớp mạ trong cùng dải sản phẩm giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp trong liên kết kết cấu
Lực kẹp quyết định độ bền của mối liên kết chịu tải. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bản mã, giữ mối nối không trượt và chống tự nới lỏng do tải gió.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối liên kết chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với kết cấu xây dựng, kiểm tra định kỳ mối liên kết là cần thiết vì liên quan đến an toàn. Nên kiểm tra lực xiết và tình trạng ăn mòn định kỳ, vì tải gió và thời tiết có thể làm suy giảm mối ghép.
Khi phát hiện bu lông lỏng, nứt hoặc ăn mòn, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền. Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x90
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 90mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN.
Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn. Thông số có thể thay đổi đôi chút theo nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Dùng được ngoài trời không? Dùng được với lớp mạ phù hợp; môi trường khắc nghiệt nên chọn mạ nhúng nóng.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Vai trò liên kết trong kết cấu xây dựng
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các cấu kiện. Một mối liên kết đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bản mã chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong công trình, hàng trăm mối liên kết phối hợp giữ khung ổn định trước tải trọng và tải gió. Chỉ cần một số mối nối yếu, toàn hệ có thể mất ổn định.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày bản mã, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với bản mã dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt.
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế của công trình.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và rủi ro. Một sự cố do mối liên kết hỏng trên công trình có thể gây hậu quả nghiêm trọng về an toàn.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời công trình, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với kết cấu thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện được kiểm soát chặt để đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng để đảm bảo chất lượng cho công trình.
An toàn công trình và trách nhiệm nhà thầu
Trong xây dựng, độ an toàn của công trình phụ thuộc vào từng mối liên kết. Việc dùng bu lông đúng cấp bền, có chứng từ và xiết đúng lực là trách nhiệm của nhà thầu và đơn vị thi công.
Sử dụng bu lông trôi nổi không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Đầu tư vào sản phẩm chính hãng là đầu tư vào an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Chúng tôi hiểu rõ yêu cầu của ngành xây dựng.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x90 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối liên kết xây dựng dân dụng và kết cấu bê tông cốt thép. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối liên kết xây dựng, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí và chịu tải ngang. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M16x90, chiều dài thân phù hợp bản mã dày.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các nhà thầu xây dựng.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Độ bền mỏi và tải trọng động
Kết cấu xây dựng chịu tải trọng thay đổi từ gió, hoạt tải và đôi khi động đất, tạo hiện tượng mỏi cho mối liên kết bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi. Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn quan trọng với kết cấu.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x90 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Ứng dụng trong liên kết thép – bê tông
Trong nhiều công trình, kết cấu thép được liên kết với móng bê tông qua bản mã chờ và bu lông neo. Bu lông M16x90 cường độ cao giúp cố định chân cột vào móng chắc chắn, chịu được tải trọng đứng và mô-men uốn từ tải gió.
Đoạn thân trơn DIN 931 giúp định vị chính xác và chịu lực cắt, phù hợp với yêu cầu của mối nối chân cột.
Dịch vụ cung ứng cho dự án xây dựng
Các dự án xây dựng cần cung ứng bu lông số lượng lớn, đúng tiến độ và có chứng từ đầy đủ. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng, đảm bảo đủ số lượng, đúng quy cách và chất lượng đồng đều giữa các lô.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp và nhà thầu giúp dự án thi công đúng tiến độ và tối ưu chi phí vật tư.
Vai trò vật tư chất lượng trong an toàn công trình
Công trình xây dựng phục vụ con người suốt nhiều năm, nên từng mối liên kết đều ảnh hưởng đến an toàn lâu dài. Bu lông đúng cấp bền, có chứng từ và chống ăn mòn tốt giúp kết cấu ổn định, giảm rủi ro sự cố và chi phí sửa chữa.
Đầu tư vào vật tư chất lượng là đầu tư vào độ bền vững và uy tín của công trình.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng hạng mục công trình, giúp khách hàng an tâm về chất lượng và độ bền của mối liên kết.
Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc và hỗ trợ đặt hàng theo yêu cầu riêng cho dự án.
Phạm vi giao hàng toàn quốc
Ánh Dương giao bu lông M16x90 và các quy cách khác trên toàn quốc, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ cho các công trình xây dựng. Đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren trong quá trình vận chuyển, giao nhanh theo tiến độ thi công.
Cam kết đồng hành cùng nhà thầu
Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp và xây dựng, Ánh Dương cam kết đồng hành cùng nhà thầu trong từng dự án, cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và đảm bảo tiến độ giao hàng. Mục tiêu là góp phần vào chất lượng và độ an toàn của công trình.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x90 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho xây dựng dân dụng. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
17.824 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 29

Chưa có đánh giá nào.