Giới thiệu
Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về hệ thống vận chuyển bằng khí nén.
Bạn sẽ học thêm nhiều chủ đề khác như:
- Vận chuyển bằng khí nén là gì?
- Ba loại hệ thống vận chuyển khí nén
- Cách chọn hệ thống vận chuyển khí nén
- Thiết kế hệ thống vận chuyển khí nén
- Và còn nhiều hơn thế nữa…
Vận chuyển bằng khí nén là gì?
Vận chuyển bằng khí nén là phương pháp được sử dụng để vận chuyển các vật liệu rời như bột và hạt bằng cách sử dụng khí nén hoặc khí gas. Kỹ thuật này bao gồm việc di chuyển các vật liệu này thông qua một đường ống hoặc dây dẫn kín, được vận hành bởi sự kết hợp giữa chênh lệch áp suất và luồng khí được tạo ra bởi quạt hoặc máy thổi. Bằng cách duy trì áp suất dương hoặc âm trong đường ống dẫn, các vật liệu được vận chuyển hiệu quả với mức độ hư hại hoặc thất thoát tối thiểu.
Hình ảnh bên dưới minh họa hoạt động của hệ thống vận chuyển khí nén, cho thấy cách các mảnh nhựa được vận chuyển trong hệ thống khí nén pha loãng sử dụng van hút.

Mọi hệ thống đều cần một loại năng lượng nào đó để hoạt động. Mặc dù hầu hết các máy móc được vận hành bằng điện, nhưng hệ thống khí nén sử dụng khí nén để tạo ra năng lượng. Hệ thống này hút khí từ một bình chứa, dựa vào áp suất tạo ra khi khí đi vào không gian kín.
Nguyên lý cốt lõi của hệ thống khí nén là sử dụng không khí để vận chuyển các vật liệu rời như ngũ cốc, xi măng, bột và vụn đá qua đường ống. Không khí được nén kín đóng vai trò vừa là nguồn năng lượng vừa là môi trường vận chuyển, tạo ra lực đẩy cần thiết để di chuyển các vật liệu này.
Hệ thống vận chuyển khí nén được sử dụng để vận chuyển nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm xi măng, tro bay, tinh bột, đường, muối, cát, hạt nhựa, yến mạch, polyme, vôi, soda ash, nhựa tổng hợp, bột nhựa, sữa bột và thức ăn chăn nuôi. Chúng cung cấp giải pháp tiết kiệm năng lượng và chi phí để vận chuyển vật liệu từ toa xe lửa, xe tải hoặc silo. Hơn nữa, vận chuyển khí nén được sử dụng trong các hoạt động vận tải đa phương thức hoặc chuyển tải, vận chuyển nội bộ nhà máy và kiểm soát bụi.
Hệ thống vận chuyển khí nén bao gồm các thành phần được thiết kế tỉ mỉ, phối hợp với nhau để vận chuyển các chất và vật liệu một cách an toàn, tiết kiệm chi phí và hiệu quả.
Các loại hệ thống vận chuyển khí nén khác nhau?
Hệ thống vận chuyển khí nén là công nghệ công nghiệp tiên tiến được thiết kế để vận chuyển hiệu quả các vật liệu rời, bột hoặc sản phẩm dạng hạt qua đường ống bằng cách sử dụng áp suất không khí hoặc chân không. Hai hình thức chính của vận chuyển khí nén là hệ thống vận chuyển áp suất và hệ thống vận chuyển chân không. Vận chuyển áp suất di chuyển vật liệu bằng cách tạo ra áp suất không khí cao bên trong đường ống, lý tưởng cho việc vận chuyển khối lượng lớn chất rắn khô dạng rời, chẳng hạn như ngũ cốc, nhựa, xi măng hoặc hóa chất, trên quãng đường dài trong các ứng dụng sản xuất, chế biến và xử lý vật liệu. Hệ thống này yêu cầu các thành phần chính như đường cấp liệu, van cổng quay và bình chứa áp suất để quản lý dòng chảy vật liệu và không khí được kiểm soát bên trong đường ống vận chuyển khí nén.
Ngược lại, hệ thống vận chuyển chân không, còn được gọi là vận chuyển hút, sử dụng bơm chân không để tạo áp suất âm. Điều này hút vật liệu qua đường ống đến bộ phận tách hoặc lọc, nơi vật liệu rời và không khí được vận chuyển sẽ được tách ra. Không khí đã lọc sau đó được thải ra môi trường một cách an toàn. Vận chuyển chân không mang lại tính linh hoạt vượt trội và được sử dụng rộng rãi trong môi trường sản xuất tự động vì nó có thể cung cấp nhiều loại bột hoặc vật liệu nhỏ từ các nguồn tập trung hoặc phân tán cho nhiều đơn vị xử lý. Các ngành công nghiệp như dược phẩm, chế biến thực phẩm và tái chế thường xuyên dựa vào vận chuyển chân không để vận chuyển hiệu quả và không bụi các vật liệu dễ vỡ hoặc nguy hiểm.
Một số hệ thống vận chuyển chân không sử dụng van Venturi, hoạt động bằng cách sử dụng khí nén để tạo hiệu ứng chân không mà không cần các bộ phận cơ khí chuyển động. Loại hệ thống này, thường được gọi là hệ thống hút Venturi, đặc biệt phù hợp để xử lý các tải trọng nhỏ hơn của các chất dạng bột nhẹ hoặc nhạy cảm. Việc không có các bộ phận chuyển động giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và giảm nguy cơ ô nhiễm vật liệu.
Các loại phương tiện vận chuyển khí nén
Hệ thống vận chuyển khí nén được phân loại thành hai loại chính: hệ thống vận chuyển pha loãng và hệ thống vận chuyển pha đặc. Cả hai đều sử dụng đường ống kín và chuyển động của không khí, nhưng chúng khác nhau đáng kể về áp suất hoạt động, vận tốc vật liệu và tính phù hợp với các loại vật liệu rắn dạng rời khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa vận chuyển pha loãng và vận chuyển pha đặc giúp người vận hành lựa chọn giải pháp tối ưu dựa trên đặc tính vật liệu, tốc độ vận chuyển, khoảng cách và yêu cầu ứng dụng.
Pha loãng
Vận chuyển khí nén pha loãng là phương pháp phổ biến nhất để vận chuyển các vật liệu không mài mòn, dễ chảy như bột mì, đường, hạt nhựa hoặc hóa chất dạng bột. Phương pháp này làm cho các hạt lơ lửng trong luồng khí tốc độ cao, bằng hệ thống áp suất dương (thổi) hoặc áp suất âm (hút chân không). Hệ thống pha loãng áp suất dương sử dụng máy thổi hoặc máy nén công nghiệp để đẩy không khí qua đường ống vận chuyển, làm cho sản phẩm lơ lửng. Bộ thu bụi hoặc bộ tách lốc xoáy sẽ tách vật liệu được vận chuyển tại điểm đến. Tốc độ thường dao động từ 15 đến 35 mét/giây (m/s), đảm bảo vận chuyển hiệu quả nhưng dẫn đến mài mòn cao hơn đối với các sản phẩm mài mòn hoặc dễ vỡ. Các thành phần của hệ thống thường bao gồm bình áp suất, bộ cấp liệu quay, khóa khí và bộ lọc túi xung để duy trì chất lượng sản phẩm và giảm thiểu phát thải bụi.
Hệ thống vận chuyển pha loãng áp suất âm, hay còn gọi là vận chuyển chân không, hút vật liệu qua băng tải khí nén thay vì đẩy chúng. Phương pháp này được ưu tiên sử dụng cho các lô sản phẩm nhỏ, giảm thiểu rò rỉ sản phẩm và đối với các sản phẩm nhạy cảm với ô nhiễm. Hệ thống vận chuyển pha loãng chân không thường được lựa chọn trong các ứng dụng mà việc kiểm soát bụi và an toàn lao động là những mối quan tâm hàng đầu, chẳng hạn như trong các nhà máy dược phẩm hoặc hóa chất chuyên dụng.
Sự khác biệt giữa hệ thống áp suất và hệ thống chân không được minh họa trong sơ đồ bên dưới. Trong hệ thống chân không (hình bên trái), quạt gió được đặt ở bên phải và các phễu chứa ở bên trái. Ngược lại, hệ thống áp suất (hình bên phải) có quạt gió nằm ở bên trái ống dẫn liệu, đẩy vật liệu về phía silo chứa.

Pha đậm đặc
Hệ thống vận chuyển khí nén pha đậm đặc sử dụng luồng khí áp suất cao, tốc độ thấp để di chuyển các vật liệu rắn dạng khối hoặc cục qua đường ống. Phương pháp này cho phép xử lý các vật liệu mài mòn, dễ vỡ hoặc dễ hư hỏng, chẳng hạn như nguyên liệu thực phẩm, nhựa, khoáng chất hoặc chất xúc tác, với mức độ suy giảm sản phẩm, phân tách hoặc mài mòn đường ống tối thiểu. Trong hệ thống pha đậm đặc, tỷ lệ sản phẩm trên không khí cao tạo ra các khối vật liệu được đóng gói chặt chẽ, chuyển động chậm, giúp giảm thiểu nguy cơ hao mòn vật liệu và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Hoạt động theo mẻ và điều khiển khí nén chính xác cho phép di chuyển nhẹ nhàng, làm cho hệ thống vận chuyển pha đậm đặc đặc biệt có lợi cho các sản phẩm yêu cầu độ vỡ tối thiểu hoặc tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt.
Hệ thống vận chuyển khí nén pha đậm đặc thường được sử dụng cho các sản phẩm dễ vỡ hoặc dễ vụn, chẳng hạn như các sản phẩm dùng trong chế biến thực phẩm. Phương pháp này lý tưởng để ngăn ngừa sự hư hỏng của các sản phẩm thực phẩm dễ vỡ, bao gồm thịt miếng, ngũ cốc mềm và rau củ. Đối với các vật liệu mài mòn, vận tốc thấp của hệ thống vận chuyển pha đậm đặc giúp ngăn ngừa hư hỏng đường ống và giảm thiểu ô nhiễm sản phẩm. Các ngành công nghiệp như sản xuất thức ăn cho vật nuôi, chế biến khoáng sản và hóa chất chuyên dụng tận dụng hệ thống vận chuyển pha đậm đặc để duy trì chất lượng vật liệu ổn định và ngăn ngừa các yêu cầu bảo trì quá mức.
“Bộ tăng áp xung”, còn được gọi là “bộ tăng áp tiết kiệm khí” hoặc “bộ làm tơi khí”, được sử dụng để đảm bảo sự chuyển động đồng đều của vật liệu rời trong quá trình vận chuyển khí nén pha đậm đặc. Các thiết bị này hỗ trợ cả phương pháp vận chuyển pha loãng và pha đậm đặc cũng như việc nạp liệu vào silo. Các bộ tăng áp được lắp đặt dọc theo đường ống vận chuyển khí nén và được kết nối với một đường ống khí song song được điều khiển bởi hệ thống. Nhiều bộ tăng áp được bố trí xuyên suốt phần phễu và dọc theo thành ống để làm tơi vật liệu và điều chỉnh lưu lượng khí bằng những luồng khí nhỏ, từ đó kiểm soát độ đồng nhất của sản phẩm và duy trì tốc độ đường ống.
Trong hệ thống vận chuyển khí nén pha đậm đặc, đường ống được bố trí rất chặt chẽ, giúp ngăn không cho không khí đi vòng qua vật liệu và nâng cao hiệu quả hệ thống. Cấu hình này đảm bảo các hạt không tiếp xúc với đường ống, giảm mài mòn. Mật độ vật liệu vận chuyển tăng lên dẫn đến tốc độ vận chuyển chậm hơn nhưng cho phép kiểm soát tốt hơn vận tốc và lượng vật liệu xả ra.

Lựa chọn hệ thống băng tải khí nén phù hợp
Khi lựa chọn giữa hệ thống áp suất và chân không, và vận chuyển pha loãng so với pha đặc, điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố như đặc tính vật liệu (ví dụ: kích thước hạt, độ mài mòn, hàm lượng ẩm), khoảng cách vận chuyển, yêu cầu về công suất, mức tiêu thụ năng lượng và nhu cầu vận hành vệ sinh hoặc không bụi. Hợp tác với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp hệ thống băng tải khí nén có kinh nghiệm có thể giúp xác định giải pháp công nghiệp tốt nhất dựa trên yêu cầu quy trình và tổng chi phí sở hữu.
Các ngành công nghiệp hàng đầu sử dụng băng tải khí nén bao gồm chế biến thực phẩm, dược phẩm, nhựa, sản xuất hóa chất và nông nghiệp. Công nghệ vận chuyển khí nén mang lại các giải pháp hiệu quả, hợp vệ sinh và linh hoạt cho việc vận chuyển vật liệu rời, thu gom bụi và tự động hóa quy trình. Bằng cách hiểu các nguyên tắc cơ bản và các loại hệ thống vận chuyển khí nén, người ra quyết định có thể tối ưu hóa hoạt động nhà máy, tối đa hóa tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vận hành.
Những yếu tố nào cần được xem xét khi lựa chọn hệ thống vận chuyển khí nén?
Hệ thống vận chuyển khí nén là phương pháp an toàn, đáng tin cậy và hiệu quả để vận chuyển các vật liệu rời như bột, hạt, viên nén và các chất rắn khô dạng khối trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Từ sản xuất thực phẩm và dược phẩm đến chế biến hóa chất, nhựa và xử lý khoáng sản, hệ thống băng tải khí nén cung cấp các giải pháp vận chuyển vật liệu khép kín, không bụi, giảm thiểu ô nhiễm và tràn đổ. Sự phức tạp và kỹ thuật đằng sau hệ thống vận chuyển vật liệu khí nén đã được ghi chép đầy đủ trong các tạp chí chuyên ngành, tài liệu tham khảo kỹ thuật và các báo cáo chuyên ngành, bao gồm các sơ đồ kỹ thuật và các phép tính chi tiết được các chuyên gia sử dụng trong thiết kế và lựa chọn hệ thống.
Khi lựa chọn hệ thống vận chuyển khí nén tối ưu, điều cần thiết là phải xem xét một loạt các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Các nhà thiết kế hệ thống và quản lý nhà máy nên đánh giá cả thông số kỹ thuật và yêu cầu vận hành để đảm bảo thiết bị và phương pháp vận chuyển được lựa chọn phù hợp với đặc tính của vật liệu, mục tiêu sản xuất và cơ sở hạ tầng của nhà máy. Các điểm sau đây nêu ra những cân nhắc chính khi lựa chọn giải pháp vận chuyển khí nén lý tưởng cho ứng dụng của bạn.
Đặc tính của vật liệu
Yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn hệ thống vận chuyển khí nén là các đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu được vận chuyển. Khối lượng riêng đóng vai trò thiết yếu – nó ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước của bình chứa chân không, quạt thổi hoặc máy nén, và xác định lưu lượng khí tối thiểu cần thiết (tính bằng feet khối mỗi phút – CFM) để vận chuyển hiệu quả trong đường ống. Ngoài khối lượng riêng, các chuyên gia cần xem xét các đặc tính vật liệu sau đây để thiết kế hệ thống khí nén chính xác:
- Kích thước và hình dạng hạt (ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển và độ mài mòn của hệ thống)
- Độ giòn (xu hướng vỡ vụn của vật liệu, quan trọng đối với các sản phẩm dễ vỡ)
- Hàm lượng độ ẩm (vật liệu ướt hoặc dính có thể cần đến các thiết bị khóa khí chuyên dụng hoặc làm sạch đường ống)
- Độ mài mòn (ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu đường ống, bảo trì và tuổi thọ hệ thống)
- Độc tính (ảnh hưởng đến việc ngăn chặn bụi, lọc bụi và các biện pháp an toàn cho người vận hành)
- Có tính chất dễ nổ hoặc dễ cháy (yêu cầu các bộ phận chống cháy nổ hoặc đạt chứng nhận ATEX để tuân thủ quy định)

Hiểu rõ các đặc tính này đảm bảo hệ thống khí nén được thiết kế để giảm thiểu sự xuống cấp vật liệu, giảm mài mòn đường ống và đảm bảo vận chuyển an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, cần xem xét liệu ứng dụng có liên quan đến vận chuyển theo mẻ hay liên tục để lựa chọn kiến trúc hệ thống và bộ điều khiển phù hợp.
Kích thước và cấu hình hệ thống
Việc xem xét kỹ lưỡng không gian và bố cục nhà máy hiện có là yếu tố then chốt khi thiết kế hệ thống vận chuyển khí nén. Cần tính toán xem hệ thống đề xuất có thể xử lý hiệu quả cả khoảng cách ngang và dọc cần thiết hay không, bao gồm cả việc vận chuyển qua các khúc cua, độ cao và nhiều tầng khác nhau. Kích thước hệ thống cũng phải tính đến khả năng tiếp cận để vệ sinh, kiểm tra và bảo trì – điều cực kỳ quan trọng đối với các ngành công nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh hoặc thời gian hoạt động liên tục.
Các yếu tố cấu hình quan trọng khác cần xem xét bao gồm:
- Số lượng điểm thu gom và điểm đổ rác (đặc biệt đối với hệ thống thu gom hoặc phân phối nhiều điểm)
- Thể tích và kích thước của phễu tiếp nhận, thùng chứa hoặc bể chứa hàng ngày.
- Tốc độ cấp liệu và sản lượng yêu cầu (tấn hoặc kilogam mỗi giờ)
- Cho dù hệ thống hoạt động ở chế độ xử lý liên tục hay xử lý theo lô.
- Tần suất, quy mô lô và sự tích hợp với thiết bị xử lý ở thượng nguồn hoặc hạ nguồn.

Vận chuyển bằng chân không so với vận chuyển bằng áp suất
Một quyết định quan trọng trong việc lựa chọn hệ thống vận chuyển khí nén là nên sử dụng hệ thống vận chuyển chân không hay hệ thống vận chuyển áp suất. Hệ thống khí nén chân không hút vật liệu qua đường ống và thường phù hợp nhất để xử lý các loại bột nhạy cảm với áp suất, không mài mòn hoặc trong trường hợp cần kiểm soát bụi và ngăn chặn sự lan truyền – lý tưởng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc bột kim loại mịn. Ngược lại, hệ thống vận chuyển khí nén áp suất dương đẩy vật liệu qua đường ống, cho phép vận chuyển các vật liệu nặng hơn, đặc hơn hoặc mài mòn hơn trên quãng đường dài hơn và với năng suất cao hơn. Ví dụ, các chất cứng như thạch anh và đồng sunfat đòi hỏi khả năng mạnh mẽ của hệ thống áp suất và các bộ phận đường ống chống mài mòn.


Ngược lại, các loại bột không mài mòn, dễ chảy – chẳng hạn như bột chùm ngây hoặc một số loại bột kim loại – rất phù hợp với phương pháp vận chuyển bằng chân không, giúp xử lý nhẹ nhàng và bảo toàn chất lượng sản phẩm bằng cách giảm va đập và mài mòn.


Vận chuyển khí nén pha loãng so với pha đậm đặc
Một yếu tố quan trọng khác là xác định xem hệ thống vận chuyển khí nén pha loãng hay pha đặc phù hợp nhất với nhu cầu vật liệu và quy trình của bạn. Hệ thống vận chuyển pha loãng hoạt động ở tốc độ cao hơn và áp suất thấp hơn, cung cấp khả năng vận chuyển vật liệu nhanh chóng và liên tục. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến tăng hao mòn sản phẩm và phù hợp hơn với các vật liệu bền chắc, không dễ vỡ. Ngược lại, hệ thống pha đặc sử dụng áp suất cao hơn và tốc độ thấp hơn, lý tưởng để xử lý các vật liệu rắn dễ vỡ, mài mòn hoặc nặng hơn, đòi hỏi vận chuyển nhẹ nhàng với mức độ vỡ và tạo bụi tối thiểu. Hệ thống pha loãng có đặc điểm là tỷ lệ không khí trên vật liệu cao, trong khi hệ thống pha đặc có thể vận chuyển các khối hoặc cục vật liệu với lượng không khí tối thiểu, dẫn đến cải thiện tính toàn vẹn của sản phẩm và hiệu quả năng lượng khi phù hợp với ứng dụng.

Việc lựa chọn giữa pha loãng và pha đặc cũng phụ thuộc vào sự phân bố kích thước hạt, khoảng cách vận chuyển, lưu lượng yêu cầu và các hạn chế của cơ sở.
Chi phí hệ thống vận chuyển khí nén
Tổng chi phí sở hữu hệ thống vận chuyển khí nén không chỉ bao gồm vốn đầu tư ban đầu. Mặc dù chi phí lắp đặt có thể rất khác nhau—từ vài trăm nghìn đô la cho các hệ thống phức tạp, công suất lớn đến hàng chục nghìn đô la cho các thiết bị nhỏ hơn, cơ bản hơn—người dùng cũng phải xem xét chi phí vận hành dài hạn. Các yếu tố như tiêu thụ năng lượng, yêu cầu khí nén, độ phức tạp bảo trì và độ tin cậy của hệ thống ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí sở hữu (TCO). Việc tuân thủ các quy định, chẳng hạn như đáp ứng các tiêu chuẩn NFPA hoặc OSHA về kiểm soát bụi hoặc vật liệu dễ cháy nổ, cũng có thể ảnh hưởng đến cả chi phí ban đầu và chi phí vận hành liên tục.
Hình ảnh đầu tiên bên dưới minh họa một hệ thống dỡ hàng tiên tiến được sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, được thiết kế để xử lý bột số lượng lớn và đảm bảo vệ sinh. Hình ảnh thứ hai thể hiện một hệ thống xử lý vật liệu khô được đơn giản hóa hơn, phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến việc vận chuyển bột hoặc vật liệu dạng hạt trong các ngành công nghiệp như nhựa, nông nghiệp hoặc vật liệu xây dựng.


Khi đánh giá và so sánh các hệ thống vận chuyển khí nén, luôn cần xem xét tính linh hoạt của hệ thống để mở rộng nhà máy trong tương lai, sự dễ dàng vệ sinh (đặc biệt là để kiểm soát chất gây dị ứng trong chế biến thực phẩm), khả năng tự động hóa và khả năng tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Được lựa chọn và tối ưu hóa đúng cách, hệ thống vận chuyển khí nén sẽ cải thiện năng suất nhà máy, đảm bảo chất lượng sản phẩm và cung cấp giải pháp có thể mở rộng để vận chuyển nguyên liệu thô và thành phẩm một cách hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống vận chuyển bằng khí nén là gì và hoạt động như thế nào?
Hệ thống vận chuyển khí nén vận chuyển các vật liệu rời như bột hoặc hạt qua các đường ống kín bằng cách sử dụng khí nén hoặc khí gas. Sự chênh lệch áp suất, được tạo ra bởi máy thổi hoặc quạt, đẩy hoặc kéo vật liệu một cách hiệu quả và an toàn với tổn thất và ô nhiễm tối thiểu.
Các loại hệ thống vận chuyển khí nén chính là gì?
Hệ thống vận chuyển khí nén được phân loại thành vận chuyển áp suất và vận chuyển chân không. Ngoài ra, mỗi loại có thể hoạt động ở chế độ pha loãng (tốc độ cao, áp suất thấp) hoặc pha đậm đặc (tốc độ thấp, áp suất cao), được thiết kế phù hợp với đặc tính vật liệu và ứng dụng cụ thể.
Tôi có thể lựa chọn giữa phương pháp vận chuyển pha loãng và pha đặc như thế nào?
Chọn pha loãng cho các vật liệu bền chắc, không dễ vỡ, cần chuyển động nhanh và liên tục. Pha đậm đặc thích hợp hơn cho các vật liệu dễ vỡ, dễ mài mòn hoặc nặng, cần xử lý nhẹ nhàng và giảm thiểu hư hỏng sản phẩm hoặc tạo bụi, nhờ vận tốc thấp hơn và áp suất cao hơn.
Cần xem xét những yếu tố nào khi cấu hình hệ thống vận chuyển khí nén?
Các yếu tố chính bao gồm đặc tính vật liệu, bố trí nhà máy, khoảng cách vận chuyển, sản lượng mong muốn, loại hệ thống, vận hành theo mẻ hay liên tục, tuân thủ quy định, mức tiêu thụ năng lượng và sự dễ dàng bảo trì hoặc mở rộng.
Những ngành công nghiệp nào thường sử dụng hệ thống vận chuyển khí nén?
Các ngành công nghiệp như chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, nhựa, nông nghiệp và khai thác khoáng sản sử dụng băng tải khí nén để vận chuyển vật liệu rời một cách hiệu quả, hợp vệ sinh và không bụi.
Hệ thống vận chuyển khí nén được sử dụng như thế nào trong các nhà máy chế biến địa phương?
Hệ thống vận chuyển khí nén tại các cơ sở địa phương vận chuyển các vật liệu như bột, ngũ cốc hoặc viên nén giữa toa xe lửa, xe tải, silo và thiết bị chế biến, đảm bảo việc xử lý vật liệu an toàn, khép kín và không bị ô nhiễm.
Những yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế hệ thống vận chuyển khí nén?
Tất cả các hệ thống khí nén đều sử dụng đường ống hoặc ống dẫn để vận chuyển vật liệu bằng luồng khí. Một thiết bị thổi khí, được đặt ở đầu để đẩy vật liệu qua đường ống hoặc ở cuối để hút vật liệu, tạo ra áp suất hoặc chân không.
Các thành phần cơ bản của một hệ thống khí nén bao gồm:
- Máy thổi áp suất hoặc máy bơm chân không
- Van khóa khí quay
- Đường băng tải
- Van chuyển hướng
- Bộ lọc thu
- Máy tách lốc xoáy
- Hệ thống xử lý theo lô
- Phễu
- Điều khiển
Các thành phần của hệ thống vận chuyển khí nén
Máy thổi áp suất
Máy thổi áp suất là một trong hai phương pháp chính để vận chuyển vật liệu trong hệ thống vận chuyển khí nén. Trong quá trình thiết kế hệ thống, một yếu tố quan trọng cần xem xét là sự giảm áp suất trong toàn hệ thống, mức giảm lớn nhất xảy ra ở cuối đường ống. Lực của máy thổi quyết định lưu lượng tính bằng feet khối mỗi phút (CFM), vận tốc tính bằng mét hoặc feet mỗi giây, và áp suất. Về cơ bản, nó đẩy vật liệu đi qua đường ống.

Bơm chân không
Bơm chân không là một phương pháp khác để vận chuyển vật liệu. Hệ thống chân không thường được sử dụng như một phần của hệ thống pha loãng nhưng cũng có thể được áp dụng cho hệ thống pha đậm đặc. Bơm chân không chạy bằng điện là phương pháp hiệu quả nhất và được khuyến nghị để tạo ra chân không. Như có thể thấy trong sơ đồ, băng tải chân không nằm ở bên phải cuối đường ống khí nén và hút vật liệu đi qua.

Eductor
Máy hút chân không sử dụng khí nén để vận chuyển chất rắn bằng cách tạo ra chân không qua vòi phun. Không khí giãn nở sẽ hút vật liệu vào buồng hút và di chuyển nó qua bộ phận khuếch tán vào hệ thống vận chuyển. Máy hút chân không giúp ngăn ngừa hiện tượng thổi ngược, mài mòn buồng khí, tắc nghẽn và hư hỏng sản phẩm.

Van khóa khí quay
Van khóa khí xoay điều chỉnh chất rắn bằng cách tách hai khu vực dưới áp suất trong quá trình chuyển vật liệu từ điều kiện này sang điều kiện khác. Chúng thường được sử dụng ở cả đầu và cuối hệ thống vận chuyển khí nén.
Trong van khóa khí quay, không khí được bịt kín giữa cửa vào và cửa ra của van. Các cánh quay tạo ra các khoang chứa vật liệu đi vào qua cửa vào, và khi cánh tiếp tục quay, vật liệu sẽ thoát ra qua cửa ra và di chuyển xuống dưới. Chuyển động quay hạn chế lưu lượng không khí nhưng cho phép dòng chảy vật liệu liên tục. Để hoạt động tối ưu, hệ thống phải duy trì áp suất hoặc chân không.

Đường băng tải
Dây chuyền vận chuyển là con đường mà vật liệu được vận chuyển qua, bao gồm cả vật liệu và phương pháp vận chuyển, như minh họa trong sơ đồ bên dưới.

Van chuyển hướng
Van chuyển hướng ngăn ngừa ô nhiễm và cho phép chuyển đổi đường ống như thể hiện trong sơ đồ. Nó được thiết kế để chuyển hướng sản phẩm từ một đường ống vận chuyển này sang đường ống vận chuyển khác và có thể được làm bằng gang, nhôm hoặc thép không gỉ. Van chuyển hướng được làm kín bằng gioăng cao su polyurethane và có hình dạng parabol không có khe hở.

Bộ lọc thu
Bộ lọc thu gom và tách bụi khỏi vật liệu trong hệ thống vận chuyển khí nén. Bộ lọc bên trong bộ phận thu gom giữ lại các hạt bụi không mong muốn trong không khí, như thể hiện trong sơ đồ bên phải.

Bộ tách lốc xoáy
Máy tách ly tâm sử dụng lực ly tâm để loại bỏ các hạt bụi khỏi không khí trong hệ thống vận chuyển khí nén. Khi không khí đi vào máy tách ly tâm và quay nhanh, các hạt bụi bị đẩy vào thành máy và sau đó rơi xuống đáy thùng chứa.

Hệ thống xử lý theo lô
Hệ thống trộn theo mẻ sử dụng phương pháp vận chuyển khí nén để trộn các nguyên liệu bằng cách bơm chúng vào đường ống vận chuyển và dẫn vào máy trộn. Các thao tác trộn theo mẻ làm tăng đáng kể kích thước và độ phức tạp của hệ thống khí nén.

Phễu
Phễu chứa vật liệu trước khi nó đi vào dây chuyền vận chuyển. Vật liệu được giải phóng từ phễu bằng van khóa khí quay, như minh họa trong sơ đồ phễu cấp liệu cho dây chuyền vận chuyển.

Bộ điều khiển
Bộ điều khiển là yếu tố thiết yếu đối với hệ thống vận chuyển khí nén, được thiết kế phù hợp với nhu cầu và cấu hình của hệ thống. Các loại phổ biến bao gồm bộ vi xử lý và bộ điều khiển dựa trên PLC. Các thiết bị này quản lý các hoạt động như quạt gió, bộ lọc, van, phễu tiếp nhận, bộ nạp liệu và xung lọc, thường sử dụng máy tính cá nhân để giao tiếp và điều khiển.
Cần cân nhắc điều gì khi sử dụng bao tải lớn với băng tải khí nén?
Bao jumbo, còn được gọi là thùng chứa hàng rời trung gian linh hoạt (FIBC), được làm từ nhiều loại vật liệu dẻo có khả năng giãn nở khi được đổ đầy. Chúng là giải pháp phổ biến và tiết kiệm chi phí để vận chuyển các vật liệu khô, vì chúng chiếm ít không gian và có thể xếp chồng lên nhau khi đầy. Ngoài ra, bao jumbo được thiết kế để dễ dàng sử dụng và có thể gấp lại để cất giữ thuận tiện trên kệ hoặc giá khi không sử dụng.
Mặc dù có sự khác biệt về thiết kế, tất cả các bao tải lớn đều có các cạnh bằng vải được may kín và có một, hai hoặc bốn quai xách. Chúng có hai hình dạng cơ bản: hình tròn hoặc hình ống và hình chữ nhật hoặc hình vuông. Bao tải lớn thường được sử dụng với hệ thống vận chuyển khí nén để chứa sản phẩm hoặc vật liệu được vận chuyển, nâng cao hiệu quả và đảm bảo chứa đựng đúng cách với tổn thất tối thiểu.
Các loại bao tải lớn khác nhau có thể sử dụng với băng tải khí nén bao gồm: đáy trơn, có vòi xả, vòi xả hình nón, vòi xả có nắp đậy, đáy kiểu túi duffel, đáy kiểu tã lót và nắp dạng màng chắn. Mỗi loại bao tải lớn được gắn vào hệ thống băng tải khí nén theo cách khác nhau.
Đáy trơn
Túi đáy phẳng không có vòi, là lựa chọn kinh tế để thu gom chất thải. Loại túi này chủ yếu được sử dụng để thu gom sản phẩm chứ không phải để chứa chất thải. Mặc dù có thể sử dụng chúng để chứa chất thải bằng cách cắt mở đáy, nhưng quá trình này sẽ làm hỏng túi.
Túi đựng hàng số lượng lớn có vòi xả đóng kín
Túi đựng hàng rời có nắp vòi xả được thiết kế để tái sử dụng và có vòi xả tích hợp. Các vòi xả này có thể điều chỉnh đường kính và chiều dài khác nhau, thường khoảng 14 inch (35,56 cm) đường kính và 18 inch (45,72 cm) chiều dài. Các túi này có thể được cấu hình để xả theo thể tích hoặc theo trọng lượng tùy thuộc vào yêu cầu của quy trình.
Vòi xả hình nón
Túi đựng hàng rời có vòi xả hình nón bao gồm một vòi có hình dạng nón, được thiết kế để đảm bảo làm rỗng hoàn toàn nội dung bên trong túi. Hình dạng này ngăn sản phẩm tích tụ ở các góc và tạo điều kiện cho việc xả hàng trơn tru, không để lại cặn.
Vòi xả có van lật
Các loại bao jumbo có vòi xả với nắp đậy được thiết kế với một nắp bảo vệ ở đáy bao để ngăn bụi bám vào. Nắp đậy này, có kích thước phù hợp với các mặt của bao, đóng vai trò như một cửa tiếp cận cho vòi xả và giúp bảo vệ chống lại sự ô nhiễm.
Xả bao tải lớn đáy duffle
Túi đựng hàng rời đáy kiểu duffle trông giống như túi đựng hàng rời tiêu chuẩn nhưng khác ở chỗ đáy có thể mở hoàn toàn để đổ hàng ra ngoài. Chúng phù hợp với các sản phẩm dễ vón cục hoặc không chảy dễ dàng. Đáy được buộc chặt bằng dây khi túi đầy, và một số thiết kế có thêm nắp để tăng cường độ an toàn.
Túi đựng tã bẩn ở đáy tã (dạng túi lớn)
Túi đựng tã có đáy mở rộng tương tự như túi duffel có đáy mở rộng nhưng có thêm một nắp gắn vào cạnh dưới của một trong các mặt. Nắp này được cố định bằng dây buộc để che lỗ thoát chất thải. Không giống như các loại túi có đáy mở hoàn toàn, túi đựng tã có đáy mở rộng mang lại giải pháp tái sử dụng với thiết kế đáy cố định.
Túi xả hàng loạt có nắp đậy Iris
Túi đựng hàng rời có van xả dạng màng chắn sử dụng van kiểu màng chắn để kiểm soát dòng chảy của vật liệu. Van màng chắn, được gắn chặt xung quanh miệng túi, sẽ mở từ từ khi kéo, cho phép dòng chảy vật liệu được kiểm soát đồng thời giảm thiểu sự tích tụ bụi và ngăn ngừa hiện tượng nổ không kiểm soát.
Tại sao nên chọn hệ thống vận chuyển khí nén?
Các hệ thống cơ khí, chẳng hạn như băng tải, có thể tốn kém và kém hiệu quả khi xử lý vật liệu rời. Thiết kế của chúng, bao gồm máng, thành bên và vách ngăn, thường không giải quyết được các vấn đề như bụi, ô nhiễm và an toàn lao động, dẫn đến những tổn thất tiềm tàng.
Vận chuyển vật liệu hiệu quả là yếu tố quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô đến giao hàng bưu kiện. Các hệ thống thường được thiết kế riêng cho các yêu cầu cụ thể của vật liệu mà chúng vận chuyển, đảm bảo sản xuất và giao hàng đúng thời gian. Nhu cầu về hiệu quả này đang thúc đẩy việc áp dụng ngày càng nhiều các hệ thống vận chuyển chuyên dụng.
Hệ thống khí nén cung cấp giải pháp tiết kiệm chi phí và hiệu quả để vận chuyển vật liệu rời trên quãng đường dài. Thiết kế kín và chắc chắn đảm bảo dòng chảy vật liệu trơn tru, giảm thiểu nhu cầu giám sát thủ công và đảm bảo giao hàng đúng thời gian, không bị hư hỏng.
Khi doanh nghiệp mở rộng, họ thường cần phải điều chỉnh lại quy trình xử lý vật liệu. Các hệ thống cơ khí thường đòi hỏi việc thiết kế lại tốn kém và gây gián đoạn. Ngược lại, hệ thống khí nén có thể được điều chỉnh với tác động tối thiểu đến hoạt động, mang lại giải pháp linh hoạt hơn cho các nhu cầu thay đổi.
Những lý do lựa chọn hệ thống khí nén
Vật liệu
Đối với việc vận chuyển các vật liệu rời như bột, mảnh vụn, hạt hoặc mảnh nhỏ, hệ thống khí nén là lựa chọn tối ưu. Chúng có thể được cấu hình để vận chuyển vật liệu đến các vị trí cụ thể và dễ dàng điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu thay đổi. Yếu tố quan trọng cần xem xét là liệu vật liệu đó có đáp ứng tiêu chí của vật liệu rời hay không. Sau khi xác nhận điều này, việc triển khai hệ thống vận chuyển khí nén là bước tiếp theo hợp lý.
Linh hoạt
Hệ thống vận chuyển khí nén, với ống dẫn chịu áp lực, mang lại tính linh hoạt cao. Chúng có thể dễ dàng được di dời và thích ứng với các tuyến đường và vị trí mới. Khi chuỗi cung ứng mở rộng, các hệ thống này có thể được nâng cấp để đáp ứng sự tăng trưởng. Chúng có khả năng vận chuyển vật liệu rời xuyên qua, trên, xung quanh hoặc bên dưới các yếu tố cơ sở hạ tầng khác nhau, cung cấp các giải pháp đa năng cho việc xử lý vật liệu.
Tiết kiệm chi phí
Các hoạt động sản xuất luôn tìm cách giảm chi phí sản xuất để duy trì khả năng cạnh tranh. Các công ty luôn tìm kiếm các phương pháp để cắt giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và chuỗi cung ứng. Hệ thống khí nén mang lại những lợi thế đáng kể trong vấn đề này.
So với các phương pháp vận chuyển cơ khí khác, hệ thống khí nén dễ lắp đặt hơn và yêu cầu bảo trì tối thiểu. Chúng mang lại hiệu suất ổn định, đáng tin cậy mà không cần thêm nhân công hoặc cơ cấu phức tạp. Hiệu quả về chi phí này là lý do chính khiến nhiều công ty xử lý vật liệu rời ưa chuộng hệ thống vận chuyển khí nén.
Sự an toàn
Khi các hoạt động công nghiệp trở nên phức tạp hơn, an toàn lao động ngày càng trở nên quan trọng. Các phương pháp truyền thống như xe nâng và thao tác thủ công có thể dẫn đến thương tích, thời gian ngừng hoạt động và chậm trễ sản xuất. Hệ thống khí nén giúp giảm thiểu hiệu quả những rủi ro này.
Hệ thống vận chuyển khí nén cách ly và chứa vật liệu rời, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp với người lao động và giảm thiểu thiệt hại tiềm tàng cho hoạt động. Thiết kế kín của các hệ thống này đảm bảo bụi và chất gây ô nhiễm được chứa đựng, lọc và kiểm soát, nâng cao an toàn tổng thể tại nơi làm việc.
Khoảng cách
Hệ thống băng tải cơ khí thường phù hợp để vận chuyển vật liệu trên quãng ngắn trong phạm vi nhà máy, chẳng hạn như sử dụng băng tải trên cao hoặc băng tải sàn. Đối với quãng đường dài hơn, đặc biệt là bên ngoài nhà máy, thường cần đến các phương pháp vận chuyển thay thế.
Tuy nhiên, hệ thống vận chuyển khí nén rất linh hoạt và có thể dễ dàng vận chuyển vật liệu rời trên quãng đường dài. Chúng có thể vận chuyển vật liệu hiệu quả giữa các tòa nhà, xuyên thị trấn và đến các địa điểm xa xôi mà không có nguy cơ mất mát hoặc hư hỏng vật liệu đáng kể. Khả năng này làm cho hệ thống khí nén đặc biệt có lợi cho các hoạt động quy mô lớn với nhiều địa điểm phân tán rộng rãi.
Các khía cạnh chính của hệ thống điều khiển vận chuyển khí nén?
Hệ thống vận chuyển khí nén phải thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong dây chuyền vận chuyển. Khi một thùng chứa đầy và hệ thống cần chuyển sang thùng chứa khác, nó phải điều chỉnh cả thể tích và lưu lượng khí cho phù hợp. Khả năng thực hiện các điều chỉnh này trong thời gian thực là rất cần thiết, đó là lý do tại sao hệ thống điều khiển khí nén lại quan trọng. Chúng đảm bảo hệ thống duy trì hiệu suất tối ưu bằng cách quản lý và phản ứng hiệu quả với những thay đổi này.
Những lợi ích của hệ thống điều khiển vận chuyển khí nén
- Lựa chọn phương thức vận chuyển
- Tiết kiệm chi phí
- Khởi động nhanh hơn
- Thao tác trực quan
- Kết nối
- Chẩn đoán từ xa
- Kiểm soát lượng tiêu thụ không khí
- Phân mẻ và cân

Bộ điều khiển lưu lượng khí liên tục giám sát nhu cầu của hệ thống và cung cấp phản hồi theo thời gian thực. Nó đo tốc độ dòng chảy khối lượng vật liệu và điều chỉnh chúng để duy trì hiệu suất tối ưu. Dữ liệu thu thập được giúp phân tích hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Bộ điều khiển vòng kín tích hợp điều khiển lưu lượng và quy trình. Chúng lưu trữ dữ liệu để xác định các rò rỉ và lỗi tiềm ẩn. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống thực hiện các điều chỉnh cần thiết để giải quyết vấn đề. Bằng cách xem xét sự khác biệt áp suất, mật độ môi chất và nhiệt độ, hệ thống tính toán lưu lượng hiệu quả nhất. Các điều chỉnh được thực hiện đối với hành trình van điều khiển, giảm thiểu sự sụt giảm áp suất và đảm bảo lưu lượng thể tích chính xác.
Những chứng nhận nào phù hợp với hệ thống vận chuyển khí nén?
Hệ thống vận chuyển khí nén phải tuân thủ một loạt các quy định và yêu cầu liên quan đến việc xử lý vật liệu. Các quy định này chủ yếu tập trung vào các quy trình an toàn và việc xử lý các loại vật liệu cụ thể. Hiệp hội Phòng cháy chữa cháy Quốc gia (NFPA) và Cục An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) là các tổ chức chính chịu trách nhiệm xây dựng các tiêu chuẩn này. Dưới đây là tổng quan ngắn gọn về một số quy định và yêu cầu chính.
NFPA 61 – Tiêu chuẩn về phòng ngừa cháy nổ và bụi trong các cơ sở nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
Tiêu chuẩn NFPA 61 bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi hỏa hoạn và các vụ nổ bụi trong các cơ sở xử lý, chế biến hoặc lưu trữ nguyên liệu nông nghiệp số lượng lớn, các sản phẩm phụ của chúng, hoặc các loại bụi và vật liệu liên quan đến nông nghiệp khác.
Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu tối thiểu về an toàn tính mạng và tài sản trước hỏa hoạn, cháy bùng và nổ do bụi dễ cháy trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm gây ra, đồng thời thể hiện các yêu cầu cụ thể đối với ngành và mặt hàng trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
NFPA 68 – Tiêu chuẩn về bảo vệ chống cháy nổ bằng phương pháp thông gió do sự lan rộng của đám cháy
Hệ thống thông hơi chống nổ của bộ thu bụi, còn gọi là hệ thống thông hơi chống cháy lan, cho phép áp suất thoát ra an toàn trong trường hợp hỏa hoạn. Thiết kế hệ thống thông hơi phải đảm bảo lực của vụ cháy lan hoặc nổ được hướng ra xa khỏi người và ngăn vật liệu bị bắn vào các tòa nhà khác.
NFPA 91 – Tiêu chuẩn về hệ thống hút khí để vận chuyển hơi, khí, sương mù và chất rắn dạng hạt.
Tiêu chuẩn NFPA 91 đưa ra các yêu cầu tối thiểu về thiết kế, xây dựng, lắp đặt, vận hành, thử nghiệm và bảo trì hệ thống hút khí được sử dụng để vận chuyển hơi, khí, sương mù và các chất rắn dạng hạt, tập trung vào phòng ngừa cháy nổ.
NFPA 652 – Tiêu chuẩn về các nguyên tắc cơ bản của bụi dễ cháy
Các tổ chức xử lý hoặc vận chuyển vật liệu khô dạng khối cần phải có kế hoạch quản lý bụi dễ cháy. Bụi dễ cháy là bất kỳ vật liệu nào gây nguy cơ cháy nổ khi trộn với oxy và tiếp xúc với nguồn gây cháy.
OSHA 1926.555 – Băng tải
- 1926.555 (a)(1) – Phương tiện để dừng động cơ phải được cung cấp tại vị trí của người vận hành. Hệ thống băng tải phải được trang bị tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh được phát ra ngay trước khi khởi động băng tải.
- 1926.555(a)(2) – Nếu trạm vận hành ở một điểm xa, các quy định tương tự để dừng động cơ phải được cung cấp tại vị trí động cơ.
- 1926.555(a)(3) – Công tắc dừng khẩn cấp phải được bố trí sao cho băng tải không thể khởi động lại cho đến khi công tắc dừng kích hoạt được đặt lại về vị trí chạy hoặc “bật”.
- 1926.555(a)(4) – Băng tải trục vít phải được bảo vệ để ngăn nhân viên tiếp xúc với các cánh quay.
- 1926.555(a)(5) – Khi băng tải đi qua khu vực làm việc, lối đi hoặc đường đi lại, phải cung cấp các tấm chắn phù hợp để bảo vệ nhân viên phải làm việc bên dưới băng tải.
- 1926.555(a)(6) – Tất cả các lối băng qua đường, lối đi và hành lang phải được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo phù hợp, theo yêu cầu của Tiểu phần G của phần này.
- 1926.555(a)(7) – Băng tải phải được khóa hoặc làm cho không hoạt động được và gắn thẻ “Không được vận hành” trong quá trình sửa chữa và khi việc vận hành gây nguy hiểm cho nhân viên thực hiện công việc bảo trì.
- 1926.555(a)(8) – Tất cả các băng tải đang sử dụng phải đáp ứng các yêu cầu áp dụng về thiết kế, xây dựng, kiểm tra, thử nghiệm, bảo trì và vận hành, như được quy định trong ANSI B20.1-1957, Quy tắc an toàn cho băng tải, đường cáp và thiết bị liên quan.
- Ba loại hệ thống vận chuyển khí nén là pha đậm đặc, pha loãng và pha bán đậm đặc.
Phần kết luận
- Hệ thống vận chuyển khí nén sử dụng khí nén để vận chuyển các vật liệu dạng khối, như bột và hạt, từ trung tâm xử lý này đến trung tâm xử lý khác.
- Áp suất dương hoặc âm trong hệ thống vận chuyển khí nén giúp di chuyển vật liệu một cách an toàn, hạn chế tối đa hư hại và thất thoát.
- Hệ thống vận chuyển khí nén sử dụng đường ống hoặc ống dẫn để vận chuyển vật liệu bằng luồng khí.
- Các vật liệu được vận chuyển bằng hệ thống vận tải khí nén bao gồm xi măng, tro bay, tinh bột, đường, muối, cát, hạt nhựa, yến mạch, polyme, vôi, soda ash, nhựa dẻo, bột nhựa, sữa bột và thức ăn chăn nuôi.
- Hệ thống vận chuyển khí nén được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả, tiết kiệm chi phí và tính linh hoạt.