Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Ốc Lục Giác Chìm Không Đầu Đuôi Lõm Inox 304
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Chiều Dài
|
Bước Ren
|
Vật Liệu
|
Tiêu Chuẩn
|
Loại Ren
|
Size Khóa
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VTKDDL304M1.63 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M1.6×3 DIN 916 | Liên hệ | 8.930 ₫/ Con | Met | M1.6 | 3 mm | 0.35 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.7 mm | |
| VTKDDL304M1.65 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M1.6×5 DIN 916 | Liên hệ | 9.980 ₫/ Con | Met | M1.6 | 5 mm | 0.35 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.7 mm | |
| VTKDDL304M22.5 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2x2.5 DIN 916 | Liên hệ | 8.760 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 2.5 mm | 0.4 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.9 mm | |
| VTKDDL304M24 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2x4 DIN 916 | Liên hệ | 9.130 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 4 mm | 0.4 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.9 mm | |
| VTKDDL304M26 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2x6 DIN 916 | Liên hệ | 9.402 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 6 mm | 0.4 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.9 mm | |
| VTKDDL304M28 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2x8 DIN 916 | Liên hệ | 9.930 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 8 mm | 0.4 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.9 mm | |
| VTKDDL304M212 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2x12 DIN 916 | Liên hệ | 11.330 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 12 mm | 0.4 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.9 mm | |
| VTKDDL304M216 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2x16 DIN 916 | Liên hệ | 12.390 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 16 mm | 0.4 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 0.9 mm | |
| VTKDDL304M2.52.5 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×2.5 DIN 916 | Liên hệ | 8.672 ₫/ Con | Met | M2.5 | 2.5 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M2.53 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×3 DIN 916 | Liên hệ | 9.120 ₫/ Con | Met | M2.5 | 3 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M2.54 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×4 DIN 916 | Liên hệ | 9.340 ₫/ Con | Met | M2.5 | 4 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M2.56 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×6 DIN 916 | Liên hệ | 9.670 ₫/ Con | Met | M2.5 | 6 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M2.510 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×10 DIN 916 | Liên hệ | 10.200 ₫/ Con | Met | M2.5 | 10 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M2.512 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×12 DIN 916 | Liên hệ | 11.302 ₫/ Con | Met | M2.5 | 12 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M2.514 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M2.5×14 DIN 916 | Liên hệ | 12.394 ₫/ Con | Met | M2.5 | 14 mm | 0.45 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.3 mm | |
| VTKDDL304M33 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x3 DIN 916 | Liên hệ | 9.670 ₫/ Con | Met | M3 | 3 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M34 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x4 DIN 916 | Liên hệ | 10.120 ₫/ Con | Met | M3 | 4 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M35 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x5 DIN 916 | Liên hệ | 11.320 ₫/ Con | Met | M3 | 5 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M36 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x6 DIN 916 | Liên hệ | 12.947 ₫/ Con | Met | M3 | 6 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M38 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x8 DIN 916 | Liên hệ | 13.475 ₫/ Con | Met | M3 | 8 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M310 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x10 DIN 916 | Liên hệ | 14.839 ₫/ Con | Met | M3 | 10 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M312 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x12 DIN 916 | Liên hệ | 16.283 ₫/ Con | Met | M3 | 12 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M314 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M3x14 DIN 916 | Liên hệ | 17.293 ₫/ Con | Met | M3 | 14 mm | 0.5 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 1.5 mm | |
| VTKDDL304M43 | Ốc lục giác chìm không đầu đuôi lõm inox 304 M4x3 DIN 916 | Liên hệ | 9.879 ₫/ Con | Met | M4 | 3 mm | 0.7 mm | Inox 304 | DIN 916 | Ren Thô | 2 mm |
- 1
- 2
- 3
- 4
- Trang sau »


