Bulong Lục Giác Chìm Đầu Dù Thép Đen 12.9
Bulong Lục Giác Chìm Đầu Dù Thép Đen 12.9 là loại bulong chuyên dụng có cấp bền cao, được sản xuất từ thép hợp kim cường lực đạt tiêu chuẩn 12.9, cho khả năng chịu lực và mô-men siết vượt trội. Thiết kế đầu tròn dạng dù với lỗ lục giác chìm cho phép siết chặt bằng lục giác trong một cách an toàn, chính xác và thẩm mỹ. Bề mặt bulong thường được xử lý phốt phát đen hoặc mạ đen chống gỉ để tăng độ bền và giảm ma sát trong quá trình lắp ráp. Với khả năng chịu lực cao, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các kết cấu thép, máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí chính xác và môi trường có tải trọng lớn. Đầu chìm giúp bulong nằm gọn trên bề mặt vật liệu, đảm bảo an toàn, không cấn vướng và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Tiêu chuẩn sản xuất DIN 7380 đảm bảo độ chính xác và khả năng thay thế linh hoạt trong mọi ứng dụng. Dải kích thước phổ biến từ M4 đến M20, với nhiều chiều dài khác nhau đáp ứng đa dạng nhu cầu kỹ thuật. Khả năng chống mài mòn và biến dạng giúp bulong giữ liên kết ổn định lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt. Dễ dàng kết hợp với tán cường lực và long đền để tạo liên kết bền vững.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Chiều Dài | Size Khóa | Vật Liệu | Đường Kính Đầu | Chiều Cao Đầu | Bước Ren | Phân Bố Ren | Tiêu Chuẩn | Loại Ren | Chiều Ren | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCĐDTD129M35 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x5 DIN 7380 | Liên hệ | 1.230 ₫/ Con | Met | M3 | 5 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M36 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x6 DIN 7380 | Liên hệ | 1.240 ₫/ Con | Met | M3 | 6 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M38 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x8 DIN 7380 | Liên hệ | 1.258 ₫/ Con | Met | M3 | 8 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M310 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x10 DIN 7380 | Liên hệ | 1.272 ₫/ Con | Met | M3 | 10 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M312 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x12 DIN 7380 | Liên hệ | 1.338 ₫/ Con | Met | M3 | 12 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M314 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x14 DIN 7380 | Liên hệ | 1.358 ₫/ Con | Met | M3 | 14 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M315 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x15 DIN 7380 | Liên hệ | 1.418 ₫/ Con | Met | M3 | 15 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M316 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x16 DIN 7380 | Liên hệ | 1.418 ₫/ Con | Met | M3 | 16 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M320 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x20 DIN 7380 | Liên hệ | 1.452 ₫/ Con | Met | M3 | 20 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M325 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x25 DIN 7380 | Liên hệ | 1.570 ₫/ Con | Met | M3 | 25 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M330 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x30 DIN 7380 | Liên hệ | 1.970 ₫/ Con | Met | M3 | 30 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M335 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x35 DIN 7380 | Liên hệ | 2.090 ₫/ Con | Met | M3 | 35 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M340 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M3x40 DIN 7380 | Liên hệ | 2.160 ₫/ Con | Met | M3 | 40 mm | 2 mm | Thép đen 12.9 | 5.7 mm | 1.65 mm | 0.8 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M44 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x4 DIN 7380 | Liên hệ | 2.210 ₫/ Con | Met | M4 | 4 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M45 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x5 DIN 7380 | Liên hệ | 1.036 ₫/ Con | Met | M4 | 5 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M46 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x6 DIN 7380 | Liên hệ | 1.698 ₫/ Con | Met | M4 | 6 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M48 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x8 DIN 7380 | Liên hệ | 1.718 ₫/ Con | Met | M4 | 8 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M410 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x10 DIN 7380 | Liên hệ | 1.760 ₫/ Con | Met | M4 | 10 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M412 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x12 DIN 7380 | Liên hệ | 1.790 ₫/ Con | Met | M4 | 12 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M414 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x14 DIN 7380 | Liên hệ | 1.798 ₫/ Con | Met | M4 | 14 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M415 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x15 DIN 7380 | Liên hệ | 1.836 ₫/ Con | Met | M4 | 15 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M416 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x16 DIN 7380 | Liên hệ | 1.858 ₫/ Con | Met | M4 | 16 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M418 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x18 DIN 7380 | Liên hệ | 1.890 ₫/ Con | Met | M4 | 18 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 | |
LGCĐDTD129M420 | Bulong lục giác chìm đầu dù thép đen 12.9 M4x20 DIN 7380 | Liên hệ | 1.910 ₫/ Con | Met | M4 | 20 mm | 2.5 mm | Thép đen 12.9 | 7.6 mm | 2.2 mm | 0.7 mm | Ren Suốt | DIN 7380 | Ren Thô | Ren Phải | ISO Class 12.9 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 6
- Trang sau »