Bulong Ép Inox 304
| Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Chiều Dài
|
Vật Liệu
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Đường Kính Đầu
|
Dùng Cho Lỗ
|
Độ Dày Tấm Làm Việc
|
Đường Kính Chân
|
Chiều Dài Không Ren
|
Dòng Sản Phẩm
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BE-I304-M5-15 | Bulong Ép Inox 304 M5x15 | Liên hệ | 2.800 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 15 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M5-18 | Bulong Ép Inox 304 M5x18 | Liên hệ | 2.900 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 18 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M5-20 | Bulong Ép Inox 304 M5x20 | Liên hệ | 3.200 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 20 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M5-25 | Bulong Ép Inox 304 M5x25 | Liên hệ | 4.000 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 25 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M5-30 | Bulong Ép Inox 304 M5x30 | Liên hệ | 4.700 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 30 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M5-35 | Bulong Ép Inox 304 M5x35 | Liên hệ | 5.200 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 35 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M5-40 | Bulong Ép Inox 304 M5x40 | Liên hệ | 5.900 ₫/ Cái | Met | M5 | 0.8 mm | 40 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 6.5 mm | Ø 5.0 mm | ≥ 1.0 mm | Ø 5.0 mm | 2.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-08 | Bulong Ép Inox 304 M6x8 | Liên hệ | 3.000 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 8 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-10 | Bulong Ép Inox 304 M6x10 | Liên hệ | 3.200 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 10 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-12 | Bulong Ép Inox 304 M6x12 | Liên hệ | 3.600 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 12 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-15 | Bulong Ép Inox 304 M6x15 | Liên hệ | 4.000 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 15 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-18 | Bulong Ép Inox 304 M6x18 | Liên hệ | 4.700 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 18 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-20 | Bulong Ép Inox 304 M6x20 | Liên hệ | 5.200 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 20 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-25 | Bulong Ép Inox 304 M6x25 | Liên hệ | 5.900 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 25 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-30 | Bulong Ép Inox 304 M6x30 | Liên hệ | 6.700 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 30 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-35 | Bulong Ép Inox 304 M6x35 | Liên hệ | 7.500 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 35 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M6-40 | Bulong Ép Inox 304 M6x40 | Liên hệ | 8.700 ₫/ Cái | Met | M6 | 1.0 mm | 40 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 8.2 mm | Ø 6.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 6.0 mm | 3.0 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-10 | Bulong Ép Inox 304 M8x10 | Liên hệ | 8.900 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 10 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-12 | Bulong Ép Inox 304 M8x12 | Liên hệ | 9.800 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 12 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-15 | Bulong Ép Inox 304 M8x15 | Liên hệ | 11.100 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 15 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-16 | Bulong Ép Inox 304 M8x16 | Liên hệ | 12.100 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 16 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-18 | Bulong Ép Inox 304 M8x18 | Liên hệ | 12.500 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 18 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-20 | Bulong Ép Inox 304 M8x20 | Liên hệ | 15.700 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 20 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn | |
| BE-I304-M8-25 | Bulong Ép Inox 304 M8x25 | Liên hệ | 19.600 ₫/ Cái | Met | M8 | 1.25 mm | 25 mm |
Inox 304
Inox 304
| Không mạ | Ø 10.5 mm | Ø 8.0 mm | ≥ 1.6 mm | Ø 8.0 mm | 3.7 mm | Tiêu chuẩn |

Inox 304 là loại thép không gỉ austenitic phổ biến nhất hiện nay, có hàm lượng crom và niken cao giúp chống ăn mòn và oxy hóa tốt trong môi trường thông thường, vật liệu này có độ bền cơ học ổn định, dễ gia công và hàn, Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, y tế, xây dựng và thiết bị dân dụng, so với Inox 316 thì khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất mạnh kém hơn, tuy nhiên Inox 304 có giá thành hợp lý và đáp ứng tốt đa số nhu cầu sử dụng.