| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M27 |
| Chiều Dài Bulong | 170 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 17 mm |
| Size Khóa | 41 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x170 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x170 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong nhà máy luyện kim, nơi lắp đặt cầu trục, dầm đỡ ray và thiết bị nâng hạ tải trọng lớn. Đường kính M27 lớn, thân dài 170mm phù hợp mối ghép dày, lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường nhiệt và bụi kim loại.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M27x170 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M27x170 có đường kính ren M27, chiều dài thân 170mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=41mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Thân dài 170mm phù hợp mối ghép dầm cầu trục dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường nhà xưởng luyện kim nhiều nhiệt và bụi. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải động và va đập của cầu trục.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối ghép dầm cầu trục.
Mô-men siết và lực kẹp M27
Bu lông M27 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 1000-1100 Nm (bôi trơn nhẹ, hệ số ma sát ~0,14) để đạt lực kẹp tiền tải ~510-560 kN. Với cầu trục chịu tải động và va đập, lực kẹp tiền tải lớn giúp chống nới lỏng mối ghép dầm và ray.
Nên dùng cờ lực (momen kế) hoặc súng siết thủy lực để kiểm soát chính xác mô-men, tránh siết quá làm đứt bu lông hoặc siết thiếu gây rơ mối nối.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn cho bu lông. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp khu vực nhiều bụi và hơi ẩm của nhà máy luyện kim.
Với nhà xưởng luyện kim nhiều nhiệt và bụi kim loại, việc chọn lớp mạ phù hợp với từng vị trí giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ mối ghép chặt, chống trượt và chống tách hở khi chịu va đập. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của liên kết dầm cầu trục.
Ứng dụng trong nhà máy luyện kim và cầu trục
Trong nhà máy luyện kim, cầu trục và cổng trục là thiết bị nâng hạ quan trọng, di chuyển gàu thép lỏng, phôi và cuộn thép nặng hàng chục tấn. Dầm cầu trục, dầm đỡ ray và các mối nối kết cấu sử dụng bu lông cường độ cao M27x170 để đảm bảo liên kết chắc chắn, chịu được tải trọng động và va đập.
Tải trọng của cầu trục không chỉ lớn mà còn có tính chất động: tăng tốc, phanh, va đập khi nâng hạ. Điều này tạo ra tải trọng lặp lại và xung lực lên mối ghép, đòi hỏi bu lông có độ bền mỏi cao và lực kẹp ổn định.
Cấp bền 10.9 với giới hạn chảy cao cho phép siết đạt lực kẹp lớn, giảm biên độ dao động ứng suất và chống nới lỏng do rung. Đây là lý do bu lông cấp cao được ưu tiên cho liên kết cầu trục.
Môi trường nhà máy luyện kim đặc trưng bởi nhiệt độ cao, bụi kim loại và hơi ẩm, là điều kiện thúc đẩy ăn mòn. Bu lông mạ kẽm giúp bảo vệ mối ghép, và ở vị trí khắc nghiệt có thể dùng mạ nhúng nóng.
Tại sao chọn ren lửng DIN 931 cho dầm cầu trục
Đoạn thân trơn của bu lông DIN 931 chịu lực cắt tốt hơn phần ren, vì tiết diện nguyên không bị giảm yếu bởi rãnh ren. Trong liên kết dầm cầu trục, mối ghép chịu lực cắt lớn do tải trọng ngang khi xe con di chuyển, nên đoạn thân trơn nằm đúng mặt phẳng cắt giúp tăng độ bền.
Thân trơn còn đóng vai trò định vị, giúp căn chỉnh chính xác vị trí giữa dầm và ray trước khi siết chặt. Điều này quan trọng để đảm bảo đường ray thẳng, giúp cầu trục chạy êm.
So với ren suốt DIN 933, ren lửng phù hợp hơn cho các mối ghép dày, nơi chỉ cần phần ren ăn vào đai ốc ở cuối hành trình. Đoạn thân trơn dài cũng giảm nguy cơ hư ren do va đập.
Bảng thông số kỹ thuật M27x170 DIN 931
| Đường kính ren | M27 |
| Chiều dài thân | 170 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 41 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Giới hạn bền kéo | ~1040 MPa |
| Giới hạn chảy | ~940 MPa |
| Mô-men siết | 1000 – 1100 Nm |
| Lực kẹp | ~510 – 560 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
| Lớp phủ | Mạ kẽm |
Bảng thông số trên giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng tra cứu nhanh khi lập vật tư cho hệ cầu trục. Các giá trị mô-men và lực kẹp mang tính tham khảo, cần hiệu chỉnh theo điều kiện bôi trơn thực tế.
Hướng dẫn lắp đặt và siết bu lông M27
Trước khi lắp, cần làm sạch ren bu lông và đai ốc, kiểm tra không có ba via hay gỉ sét. Bôi trơn nhẹ ren bằng mỡ chuyên dụng để đảm bảo hệ số ma sát ổn định, giúp mô-men siết chuyển thành lực kẹp đúng thiết kế.
Sử dụng cờ lực cài đặt đúng mô-men 1000-1100 Nm, siết theo trình tự đối xứng (chéo nhau) nếu mối ghép có nhiều bu lông, để lực kẹp phân bố đều. Nên siết thành hai hoặc ba bước tăng dần mô-men.
Sau khi vận hành một thời gian, nên kiểm tra lại mô-men siết của các mối ghép chịu tải động, đặc biệt với dầm cầu trục chịu va đập liên tục.
Với mối ghép quan trọng, có thể dùng vòng đệm vình hoặc keo khóa ren để chống tự nới lỏng. Kết hợp vòng đệm phẳng để phân bố áp lực.
So sánh M27 với các đường kính khác
M27 là đường kính lớn trong dòng bu lông kết cấu, nằm giữa M24 và M30. So với M24, M27 có diện tích chịu lực lớn hơn khoảng 25%, cho phép chịu tải trọng cao hơn đáng kể mà vẫn giữ kích thước gọn. Điều này hữu ích khi cần tăng khả năng chịu tải cho dầm cầu trục.
Với hệ cầu trục, việc chọn đúng đường kính bu lông theo tính toán kết cấu giúp cân bằng giữa chi phí và khả năng chịu tải. M27 thường được dùng cho mối nối dầm cỡ trung và lớn, bệ đỡ ray và các cụm liên kết tải nặng.
Cỡ chìa s=41mm của M27 đòi hỏi dụng cụ siết phù hợp: cờ tòng, kíp súng hoặc đầu khẩu cỡ 41. Khi lên kế hoạch bảo trì trên cao, cần chuẩn bị đúng bộ dụng cụ và thiết bị an toàn.
Bảo quản và kiểm tra chất lượng bu lông
Bu lông cấp 10.9 cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm làm hỏng lớp mạ. Nên lưu kho theo lô, có nhãn mác rõ ràng về đường kính, chiều dài, cấp bền và tiêu chuẩn.
Khi nhận hàng, nên kiểm tra ký hiệu đóng trên đầu bu lông (10.9) và dấu nhà sản xuất. Kiểm tra ngẫu nhiên đường kính, bước ren và độ đồng đều lớp mạ. Với mối ghép quan trọng, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu và báo cáo kiểm tra cơ tính.
Việc kiểm soát chất lượng đầu vào giúp tránh rủi ro dùng phải bu lông giả cấp bền, vốn có thể đứt gãy bất ngờ dưới tải trọng cao, đặc biệt nguy hiểm với thiết bị nâng như cầu trục.
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao có nguồn gốc rõ ràng, kèm hồ sơ chất lượng theo yêu cầu, phù hợp cho các dự án nhà máy luyện kim đòi hỏi truy xuất nguồn gốc.
Độ bền mỏi và tải trọng động của cầu trục
Cầu trục hoạt động với chu kỳ nâng hạ liên tục, tạo ra tải trọng động và xung va đập lên dầm và mối ghép. Trong điều kiện này, độ bền mỏi của bu lông trở thành yếu tố quan trọng hơn cả độ bền tĩnh. Mối ghép có lực kẹp tiền tải lớn sẽ giảm biên độ dao động ứng suất trên thân bu lông, nhờ đó kéo dài tuổi thọ mỏi.
Khi bu lông được siết đủ lực kẹp, phần lớn tải trọng ngoài được truyền qua bề mặt tiếp xúc của hai chi tiết, chỉ một phần nhỏ tác động lên bu lông. Điều này giải thích vì sao siết đúng lực kẹp lại quan trọng với độ bền mỏi.
Nếu lực kẹp không đủ, mối ghép sẽ có hiện tượng hở nhẹ dưới tải, làm biên độ ứng suất tăng vọt và dẫn tới gãy mỏi sớm. Với cầu trục chịu va đập, kiểm soát lực kẹp là điều sống còn.
Cấp bền 10.9 với giới hạn chảy cao cho phép siết đạt lực kẹp lớn mà vẫn nằm trong vùng đàn hồi, giữ được lực siết ổn định theo thời gian.
Xử lý nhiệt và khử hydro cho bu lông cấp cao
Bu lông cấp 10.9 được chế tạo từ thép hợp kim qua tôi và ram để đạt cơ tính yêu cầu. Quá trình nhiệt luyện kiểm soát chặt nhiệt độ và thời gian để cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, tránh giòn.
Sau khi mạ điện phân, bu lông cấp cao cần được khử hydro bằng cách nung ở 190-220°C trong nhiều giờ. Bước này loại bỏ hydro ngấm vào thép, phòng tránh giòn hydro có thể gây nứt gãy đột ngột.
Giòn hydro là rủi ro đáng lưu ý với bu lông cấp 10.9 trở lên. Nhà sản xuất uy tín luôn thực hiện khử hydro đúng quy trình và có hồ sơ kiểm soát.
Đối với môi trường ăn mòn mạnh, một số đơn vị chọn bu lông mạ nhúng nóng hoặc phủ đặc biệt; cần lưu ý ảnh hưởng của lớp phủ dày đến dung sai ren khi siết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M27x170 DIN 931 dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa lục giác của M27 là s=41mm, nên dùng đầu khẩu hoặc cờ cỡ 41 để siết.
Ren lửng và ren suốt khác nhau thế nào? Ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn, chịu cắt tốt; ren suốt (DIN 933) ren toàn thân.
Mô-men siết khuyến nghị cho M27 cấp 10.9? Khoảng 1000-1100 Nm khi bôi trơn nhẹ, cho lực kẹp ~510-560 kN.
Bu lông cho cầu trục cần lưu ý gì? Cần lực kẹp tiền tải lớn, độ bền mỏi cao và kiểm tra lực siết định kỳ vì tải trọng động và va đập.
Làm sao biết bu lông đạt cấp 10.9? Trên đầu bu lông có đóng ký hiệu “10.9” và dấu nhà sản xuất. Nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu với lô lớn.
Lý do chọn bu lông tại Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông ốc vít cường độ cao cho các nhà máy cơ khí, luyện kim, kết cấu thép và dây chuyền công nghiệp. Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đúng cấp bền và tiêu chuẩn công bố.
Chúng tôi có sẵn hàng với nhiều đường kính và chiều dài, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lựa chọn bu lông phù hợp với tải trọng và môi trường lắp đặt. Đội ngũ giao hàng nhanh, hỗ trợ xuất hóa đơn đầy đủ.
Với các dự án thiết bị nâng như cầu trục, chúng tôi có thể cung cấp kèm chứng chỉ chất lượng và báo cáo kiểm tra cơ tính theo yêu cầu.
Hãy liên hệ với Ánh Dương để được báo giá bu lông M27x170 DIN 931 cấp 10.9. Xem thêm danh mục sản phẩm hoặc trang kỹ thuật.
Sai lầm thường gặp khi dùng bu lông cường độ cao
Một sai lầm phổ biến là siết bu lông bằng cảm tính, không dùng cờ lực. Điều này dẫn tới siết quá gây đứt bu lông hoặc siết thiếu làm mối ghép lỏng. Với cầu trục, sai sót lực siết có thể gây hậu quả nghiêm trọng khi nâng tải.
Sai lầm thứ hai là dùng lẫn bu lông cấp thấp thay cho cấp 10.9 ở vị trí chịu tải quan trọng. Bu lông cấp 4.8 hoặc 8.8 có thể giống nhau về hình dáng nhưng khác xa về khả năng chịu tải.
Sai lầm thứ ba là tái sử dụng bu lông đã siết đến giới hạn chảy nhiều lần. Bu lông cường độ cao sau khi chịu tải lớn có thể bị giãn dài vĩnh viễn, mất khả năng tạo lực kẹp đúng.
Tránh những sai lầm này giúp mối ghép hoạt động an toàn, bền lâu và giảm chi phí bảo trì cho hệ cầu trục.
Lựa chọn vòng đệm và đai ốc đi kèm
Để mối ghép M27 phát huy hết khả năng, nên dùng đai ốc và vòng đệm cùng cấp bền tương ứng. Đai ốc cho bu lông cấp 10.9 thường là cấp 10, đủ bền để chịu lực kẹp lớn mà không bị tuốt ren.
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố áp lực dưới đầu bu lông và đai ốc. Với mối ghép chịu va đập, nên bổ sung vòng đệm khóa hoặc đai ốc tự khóa để chống nới lỏng.
Việc đồng bộ cấp bền giữa bu lông, đai ốc và vòng đệm đảm bảo cả cụm liên kết có độ bền đồng đều.
Kết luận về bu lông M27x170 cho nhà máy luyện kim
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x170 DIN 931 là giải pháp liên kết tin cậy cho dầm cầu trục và thiết bị nâng trong nhà máy luyện kim. Cấp bền cao, đường kính lớn và đoạn thân trơn chịu cắt giúp mối ghép chịu được tải trọng động và va đập lớn.
Khi kết hợp đúng quy trình siết, kiểm soát mô-men và bảo trì định kỳ, loại bu lông này đảm bảo độ ổn định lâu dài cho thiết bị nâng hạ.
Quy trình thi công lắp đặt dầm và ray cầu trục
Khi lắp đặt hệ cầu trục, đội thi công cần căn chỉnh dầm đỡ và đường ray đảm bảo thẳng và song song trước khi siết bu lông. Đoạn thân trơn của bu lông DIN 931 giúp định vị chi tiết trong lỗ lắp, hạn chế xê dịch trong quá trình căn chỉnh độ thẳng của ray.
Sau khi căn chỉnh, tiến hành siết sơ bộ toàn bộ bu lông để giữ vị trí, rồi siết đạt mô-men theo trình tự đối xứng. Việc siết theo nhiều bước giúp phân bố lực kẹp đều, tránh làm công vên dầm và lệch ray.
Đường ray thẳng và đều giúp cầu trục chạy êm, giảm va đập và mòn bánh xe. Một mối ghép yếu có thể gây lệch ray, làm tăng tải trọng động và gây hư hỏng thiết bị.
Sau giai đoạn chạy thử, kỹ thuật viên kiểm tra lại mô-men siết và quan sát dấu sơn đánh dấu trên bu lông để phát hiện dấu hiệu nới lỏng. Đây là thói quen bảo trì tốt giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị nâng.
Vai trò của bu lông trong an toàn thiết bị nâng
Thiết bị nâng như cầu trục luôn đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao vì liên quan trực tiếp đến tính mạng con người và tài sản. Mỗi mối ghép bu lông đều góp phần vào độ an toàn tổng thể, nên việc chọn bu lông đúng cấp bền và kiểm soát chất lượng chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc.
Bu lông cấp 10.9 với độ bền cao và khả năng duy trì lực kẹp ổn định dưới tải trọng động là lựa chọn phù hợp cho những vị trí trọng yếu. Kết hợp với quy trình siết và bảo trì bài bản, mối ghép sẽ đảm bảo an toàn trong suốt vòng đời thiết bị.
Việc đầu tư vào bu lông chất lượng và quy trình lắp đặt đúng chuẩn là khoản đầu tư nhỏ so với giá trị thiết bị và rủi ro tai nạn. Đây là nguyên tắc được áp dụng nghiêm ngặt trong ngành thiết bị nâng và luyện kim.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x170 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy luyện kim. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
101.417 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5

Chưa có đánh giá nào.